(Top Banner Ad)
non-perceptual
C1
adjective C1 Tâm lý học, Nhận thức học, Triết học

non-perceptual

UK: /ˌnɒn.pəˈsep.tʃu.əl/ • US: /ˌnɑːn.pɚˈsep.tʃu.əl/

Nghĩa tiếng Việt

phi tri giác không thuộc về tri giác không dựa trên tri giác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not involving or relating to perception; not based on sensory experience.

Vietnamese Meaning

Không liên quan hoặc không dựa trên tri giác; không dựa trên kinh nghiệm giác quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Abstract thought is a non-perceptual cognitive process."

    "Tư duy trừu tượng là một quá trình nhận thức phi tri giác."

  • "The model relies on non-perceptual data such as statistical reports."

    "Mô hình này dựa vào dữ liệu phi tri giác như các báo cáo thống kê."

  • "Non-perceptual reasoning is crucial for solving complex problems."

    "Lý luận phi tri giác là rất quan trọng để giải quyết các vấn đề phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun perception sự nhận thức, tri giác
Verb perceive nhận thấy, tri giác
Adjective perceptible có thể nhận thấy, hữu hình
Adverb perceptibly một cách rõ ràng, có thể nhận thấy được
Adverb perceptually về mặt nhận thức, bằng tri giác
Noun non-perception sự phi nhận thức, sự không tri giác
Adjective non-perceptible không thể nhận thấy, vô hình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Nhận thức học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
percipere
English
perception
English
perceptual
English
non-perceptual

Không Thấy, Không Hay?

Từ 'non-perceptual' được ghép từ tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không' trong tiếng Latin) và 'perceptual' (có nghĩa là 'thuộc về tri giác'). Điều này cho thấy nó mô tả những gì diễn ra hoặc tồn tại mà không cần đến sự nhận thức của các giác quan hay ý thức của chúng ta, giống như việc một thông tin nào đó được bộ não xử lý mà bạn không hề hay biết.

Usage Note

Thuật ngữ 'non-perceptual' thường được sử dụng để mô tả các quá trình nhận thức, suy nghĩ hoặc thông tin không trực tiếp đến từ các giác quan (thị giác, thính giác, xúc giác, vị giác, khứu giác). Nó nhấn mạnh sự khác biệt với những gì chúng ta trực tiếp cảm nhận được qua giác quan. Chẳng hạn, suy luận logic, trí nhớ và trí tưởng tượng đều là các hoạt động 'non-perceptual'. So sánh với 'perceptual' (liên quan đến tri giác).

Collocations (Từ đi kèm)

non-perceptual + Noun
  • information non-perceptual information
    (thông tin phi tri giác (thông tin không cần các giác quan để xử lý))
  • cues non-perceptual cues
    (tín hiệu phi tri giác (tín hiệu không được nhận thức qua giác quan))
  • processes non-perceptual processes
    (các quá trình phi tri giác (các quá trình diễn ra ngoài nhận thức))
  • aspects non-perceptual aspects
    (các khía cạnh phi tri giác (các khía cạnh không liên quan đến nhận thức))
  • realm non-perceptual realm
    (lĩnh vực phi tri giác (lĩnh vực vượt ngoài sự nhận thức thông thường))

Idioms

  • non-perceptual learning

    học tập phi tri giác (quá trình học hỏi không cần nhận thức có ý thức)

    "Studies show that much of our motor skills develop through non-perceptual learning."

    (Các nghiên cứu cho thấy nhiều kỹ năng vận động của chúng ta phát triển thông qua học tập phi tri giác.)

  • non-perceptual processing

    xử lý phi tri giác (quá trình xử lý thông tin mà không cần nhận thức)

    "Subliminal messages rely on non-perceptual processing to influence behavior."

    (Các thông điệp tiềm thức dựa vào quá trình xử lý phi tri giác để ảnh hưởng đến hành vi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-perceptual

adjective
Lật mặt

Không liên quan hoặc không dựa trên tri giác; không dựa trên kinh nghiệm giác quan.

"Abstract thought is a non-perceptual cognitive process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-perceptual".

Thế Giới Tiềm Thức và Học Tập Ngầm

Trong tâm lý học phương Tây, khái niệm 'non-perceptual' thường được dùng để chỉ các quá trình xảy ra ở cấp độ tiềm thức hoặc ngầm, nơi thông tin được xử lý mà không cần sự nhận thức có ý thức. Ví dụ, 'học tập ngầm' (implicit learning) là khi bạn học một quy tắc hay kỹ năng mà không hề hay biết mình đang học, như việc tiếp thu ngữ pháp bản địa khi còn nhỏ.

Intuition và 'Giác Quan Thứ Sáu'

Mặc dù 'non-perceptual' chủ yếu là một thuật ngữ khoa học, nó cũng có thể liên hệ đến các khái niệm rộng hơn về trực giác hoặc 'giác quan thứ sáu' trong văn hóa dân gian và một số triết lý phương Đông. Những ý tưởng này thường đề cập đến khả năng 'biết' hoặc 'cảm nhận' điều gì đó mà không qua các kênh giác quan thông thường, dù cơ chế của chúng khác biệt với định nghĩa khoa học nghiêm ngặt của 'non-perceptual'.