(Top Banner Ad)
non-sensory
C1
adjective C1 Y học, Tâm lý học, Triết học

non-sensory

UK: /ˌnɒnˈsensəri/ • US: /ˌnɑːnˈsensəri/

Nghĩa tiếng Việt

phi giác quan không thuộc về giác quan không dựa trên giác quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not involving or relating to the senses.

Vietnamese Meaning

Không liên quan hoặc không dựa trên các giác quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The theory suggests that some cognitive processes are non-sensory in nature."

    "Lý thuyết cho rằng một số quá trình nhận thức có bản chất phi giác quan."

  • "The experiment aimed to identify non-sensory factors influencing decision-making."

    "Thí nghiệm nhằm xác định các yếu tố phi giác quan ảnh hưởng đến việc ra quyết định."

  • "Meditation can lead to a state of non-sensory awareness."

    "Thiền định có thể dẫn đến trạng thái nhận thức phi giác quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sense giác quan, cảm giác; ý nghĩa
Verb sense cảm nhận, nhận biết
Adjective sensory thuộc về giác quan
Noun sensation cảm giác, sự giật gân
Adjective senseless vô tri, vô ý thức; vô nghĩa
Noun non-sense điều vô nghĩa, lời nói vô lý
Adjective non-sensical vô nghĩa, phi lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
sensus
Latin
sensorius
English
sensory
English
non-sensory

Nguồn gốc của 'non-sensory'

Từ 'non-sensory' được cấu tạo từ tiền tố 'non-' có nghĩa là 'không' hoặc 'phi-' (bắt nguồn từ tiếng Latin 'non'), kết hợp với tính từ 'sensory' (thuộc về giác quan). 'Sensory' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sensus' (giác quan, cảm giác). Do đó, 'non-sensory' mang ý nghĩa 'không liên quan đến giác quan' hay 'phi giác quan'.

Usage Note

Từ 'non-sensory' thường được sử dụng để mô tả các hiện tượng, trải nghiệm hoặc thông tin không thể cảm nhận được thông qua năm giác quan thông thường (thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác, xúc giác). Nó nhấn mạnh sự vắng mặt của dữ liệu cảm giác trong một quá trình hoặc trải nghiệm nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Non-sensory + Danh từ
  • perception non-sensory perception
    (nhận thức phi giác quan)
  • input non-sensory input
    (đầu vào phi giác quan)
  • information non-sensory information
    (thông tin phi giác quan)
  • aspects non-sensory aspects
    (các khía cạnh phi giác quan)
  • experience non-sensory experience
    (trải nghiệm phi giác quan)
Trạng từ + non-sensory
  • purely purely non-sensory
    (hoàn toàn phi giác quan)
  • primarily primarily non-sensory
    (chủ yếu phi giác quan)
  • entirely entirely non-sensory
    (hoàn toàn phi giác quan)

Idioms

  • non-sensory perception (NSP)

    nhận thức phi giác quan (khả năng nhận biết thông tin mà không dùng đến các giác quan thông thường như thị giác, thính giác, xúc giác... thường dùng thay cho Extra-sensory perception - ESP)

    "Many people are skeptical about the existence of non-sensory perception."

    (Nhiều người hoài nghi về sự tồn tại của nhận thức phi giác quan.)

  • non-sensory data/information

    dữ liệu/thông tin phi giác quan (thông tin không thu nhận được qua năm giác quan vật lý)

    "Researchers are exploring how the brain might process non-sensory data."

    (Các nhà nghiên cứu đang khám phá cách não bộ có thể xử lý dữ liệu phi giác quan.)

  • non-sensory realm/world

    thế giới/lĩnh vực phi giác quan (ám chỉ một khía cạnh hoặc chiều không gian không thể cảm nhận bằng các giác quan vật lý, thường trong ngữ cảnh tâm linh hoặc triết học)

    "Some spiritual traditions believe in connecting with a non-sensory realm."

    (Một số truyền thống tâm linh tin vào việc kết nối với một thế giới phi giác quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-sensory

adjective
Lật mặt

Không liên quan hoặc không dựa trên các giác quan.

"The theory suggests that some cognitive processes are non-sensory in nature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the artist believed that the painting's appeal was non-sensory.
Cô ấy nói rằng họa sĩ tin rằng sự hấp dẫn của bức tranh không đến từ giác quan.
Phủ định
He told me that the expert did not consider the experience to be purely non-sensory.
Anh ấy nói với tôi rằng chuyên gia không coi trải nghiệm đó hoàn toàn không liên quan đến giác quan.
Nghi vấn
She asked if I thought the decision was based on non-sensory factors.
Cô ấy hỏi liệu tôi có nghĩ rằng quyết định này dựa trên các yếu tố phi giác quan hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-sensory".

Nhận thức ngoại cảm (ESP) và Siêu năng lực

'Non-sensory perception' (NSP) thường được dùng thay thế cho 'Extra-sensory perception' (ESP) hay nhận thức ngoại cảm. Khái niệm này liên quan đến các khả năng được cho là siêu nhiên như thần giao cách cảm (telepathy), thấu thị (clairvoyance) và tiền tri (precognition). Đây là chủ đề được khám phá rộng rãi trong khoa học viễn tưởng, phim ảnh và văn học, mặc dù giới khoa học chính thống thường không công nhận sự tồn tại của chúng.

Tư duy trừu tượng và Triết học

Trong triết học, khái niệm 'non-sensory' cũng có thể ám chỉ những khía cạnh của tư duy, kiến thức hoặc thực tại mà không thể tiếp cận trực tiếp bằng các giác quan. Chẳng hạn, các ý tưởng trừu tượng, logic, đạo đức, hoặc các khái niệm siêu hình thường được coi là 'non-sensory' vì chúng nằm ngoài phạm vi cảm nhận vật lý, đòi hỏi sự suy luận và hiểu biết sâu sắc hơn.