non-sensory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not involving or relating to the senses.
Vietnamese Meaning
Không liên quan hoặc không dựa trên các giác quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The theory suggests that some cognitive processes are non-sensory in nature."
"Lý thuyết cho rằng một số quá trình nhận thức có bản chất phi giác quan."
-
"The experiment aimed to identify non-sensory factors influencing decision-making."
"Thí nghiệm nhằm xác định các yếu tố phi giác quan ảnh hưởng đến việc ra quyết định."
-
"Meditation can lead to a state of non-sensory awareness."
"Thiền định có thể dẫn đến trạng thái nhận thức phi giác quan."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'non-sensory' thường được sử dụng để mô tả các hiện tượng, trải nghiệm hoặc thông tin không thể cảm nhận được thông qua năm giác quan thông thường (thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác, xúc giác). Nó nhấn mạnh sự vắng mặt của dữ liệu cảm giác trong một quá trình hoặc trải nghiệm nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perception non-sensory perception (nhận thức phi giác quan)
-
input non-sensory input (đầu vào phi giác quan)
-
information non-sensory information (thông tin phi giác quan)
-
aspects non-sensory aspects (các khía cạnh phi giác quan)
-
experience non-sensory experience (trải nghiệm phi giác quan)
-
purely purely non-sensory (hoàn toàn phi giác quan)
-
primarily primarily non-sensory (chủ yếu phi giác quan)
-
entirely entirely non-sensory (hoàn toàn phi giác quan)
Idioms
-
non-sensory perception (NSP)
nhận thức phi giác quan (khả năng nhận biết thông tin mà không dùng đến các giác quan thông thường như thị giác, thính giác, xúc giác... thường dùng thay cho Extra-sensory perception - ESP)
"Many people are skeptical about the existence of non-sensory perception."
(Nhiều người hoài nghi về sự tồn tại của nhận thức phi giác quan.)
-
non-sensory data/information
dữ liệu/thông tin phi giác quan (thông tin không thu nhận được qua năm giác quan vật lý)
"Researchers are exploring how the brain might process non-sensory data."
(Các nhà nghiên cứu đang khám phá cách não bộ có thể xử lý dữ liệu phi giác quan.)
-
non-sensory realm/world
thế giới/lĩnh vực phi giác quan (ám chỉ một khía cạnh hoặc chiều không gian không thể cảm nhận bằng các giác quan vật lý, thường trong ngữ cảnh tâm linh hoặc triết học)
"Some spiritual traditions believe in connecting with a non-sensory realm."
(Một số truyền thống tâm linh tin vào việc kết nối với một thế giới phi giác quan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-sensory
adjectiveKhông liên quan hoặc không dựa trên các giác quan.
"The theory suggests that some cognitive processes are non-sensory in nature."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the artist believed that the painting's appeal was non-sensory. |
Cô ấy nói rằng họa sĩ tin rằng sự hấp dẫn của bức tranh không đến từ giác quan. |
| Phủ định | He told me that the expert did not consider the experience to be purely non-sensory. |
Anh ấy nói với tôi rằng chuyên gia không coi trải nghiệm đó hoàn toàn không liên quan đến giác quan. |
| Nghi vấn | She asked if I thought the decision was based on non-sensory factors. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có nghĩ rằng quyết định này dựa trên các yếu tố phi giác quan hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-sensory".
