(Top Banner Ad)
non-returnable
B2
Tính từ B2 Thương mại, Bán lẻ

non-returnable

UK: /ˌnɒn.rɪˈtɜː.nə.bəl/ • US: /ˌnɑːn.rɪˈtɜːr.nə.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

không được trả lại không hoàn trả miễn đổi trả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be returned to the seller, usually after it has been bought.

Vietnamese Meaning

Không thể trả lại cho người bán, thường là sau khi đã mua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This item is non-returnable, so please choose carefully."

    "Mặt hàng này không được phép trả lại, vì vậy vui lòng chọn cẩn thận."

  • "Due to hygiene reasons, underwear is often non-returnable."

    "Vì lý do vệ sinh, đồ lót thường không được phép trả lại."

  • "Check the store's policy before purchasing, as some sale items are non-returnable."

    "Kiểm tra chính sách của cửa hàng trước khi mua, vì một số mặt hàng giảm giá không được phép trả lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb return trả lại; quay lại; trở về
Noun return sự trả lại; sự quay lại; lợi nhuận
Adjective returnable có thể trả lại; có thể hoàn lại
Adjective non-returnable không thể trả lại; không hoàn lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
re-
Latin
tornare
Old French
retourner
English
return
Latin
-abilis
Old French
-able
English
non-returnable

Nguồn gốc của 'non-returnable'

Từ 'non-returnable' được tạo thành từ ba yếu tố chính trong tiếng Anh. Tiền tố 'non-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'không' hoặc 'không phải'. Phần gốc 'return' đến từ tiếng Pháp cổ 'retourner', có nghĩa là 'quay trở lại' hoặc 'trả lại'. Cuối cùng, hậu tố '-able' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin thông qua tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'có khả năng làm được' hoặc 'có thể'. Khi ghép lại, 'non-returnable' miêu tả một thứ gì đó 'không thể trả lại' hoặc 'không hoàn lại được'.

Usage Note

Tính từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mua bán, giao dịch thương mại để chỉ những mặt hàng không chấp nhận trả lại. Nó nhấn mạnh tính chất cuối cùng của giao dịch mua bán, người mua không có quyền yêu cầu hoàn trả hàng sau khi đã mua. Khác với 'refundable' (có thể hoàn trả), 'non-returnable' cho biết chính sách của người bán hoặc tính chất của sản phẩm không cho phép trả hàng.

Prepositions

Không có giới từ đặc biệt nào thường đi kèm với 'non-returnable'.

Collocations (Từ đi kèm)

non-returnable + Noun
  • deposit non-returnable deposit
    (tiền đặt cọc không hoàn lại)
  • fee non-returnable fee
    (phí không hoàn lại)
  • item non-returnable item
    (mặt hàng không thể trả lại)
  • bottle non-returnable bottle
    (chai dùng một lần (không thể trả lại))
  • container non-returnable container
    (vật chứa dùng một lần)

Idioms

  • a non-returnable deposit

    một khoản tiền đặt cọc không hoàn lại

    "You have to pay a non-returnable deposit to secure your booking."

    (Bạn phải trả một khoản đặt cọc không hoàn lại để giữ chỗ.)

  • non-returnable items

    các mặt hàng không thể trả lại

    "For hygiene reasons, underwear is considered non-returnable items."

    (Vì lý do vệ sinh, đồ lót được coi là mặt hàng không thể trả lại.)

  • a non-returnable fee

    một khoản phí không hoàn lại

    "The application fee is non-returnable regardless of the outcome."

    (Phí nộp đơn là không hoàn lại bất kể kết quả ra sao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-returnable

Tính từ
Lật mặt

Không thể trả lại cho người bán, thường là sau khi đã mua.

"This item is non-returnable, so please choose carefully."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-returnable".

Chính sách hoàn trả và quyền lợi người tiêu dùng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, quyền được trả lại hàng hóa đã mua là một quyền lợi cơ bản của người tiêu dùng. Tuy nhiên, các mặt hàng 'non-returnable' (không thể trả lại) là một ngoại lệ. Các điều khoản này thường được quy định rõ ràng bởi nhà bán lẻ và có thể áp dụng cho các sản phẩm vì lý do vệ sinh (như đồ lót, mỹ phẩm đã mở), sản phẩm dễ hỏng, hoặc các dịch vụ (như vé sự kiện, phí đăng ký).

Tác động môi trường của vật phẩm dùng một lần

Khái niệm 'non-returnable' cũng gắn liền với vấn đề môi trường, đặc biệt là với các vật chứa như chai lọ. Trước đây, nhiều chai lọ (nhất là chai bia, sữa) là 'returnable' – người tiêu dùng có thể trả lại để được hoàn tiền đặt cọc và chai được rửa sạch để tái sử dụng. Tuy nhiên, ngày nay, xu hướng 'non-returnable' (dùng một lần) phổ biến hơn, góp phần làm tăng lượng rác thải. Điều này đã thúc đẩy các phong trào bảo vệ môi trường, kêu gọi tái chế và hạn chế sử dụng đồ nhựa dùng một lần.