(Top Banner Ad)
returnable
B2
Adjective B2 Thương mại, Kinh doanh

returnable

UK: /rɪˈtɜːnəbl/ • US: /rɪˈtɜːrnəbl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể trả lại được phép trả lại chấp nhận trả lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to be returned, especially to a store for a refund or exchange.

Vietnamese Meaning

Có thể trả lại, đặc biệt là cho cửa hàng để được hoàn tiền hoặc đổi hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Make sure you keep the receipt in case the item is not returnable without it."

    "Hãy chắc chắn bạn giữ hóa đơn phòng trường hợp mặt hàng không thể trả lại nếu không có nó."

  • "Is this product returnable if I'm not satisfied with it?"

    "Sản phẩm này có thể trả lại nếu tôi không hài lòng với nó không?"

  • "The store has a clear policy about what items are returnable and what are not."

    "Cửa hàng có một chính sách rõ ràng về những mặt hàng nào có thể trả lại và những mặt hàng nào thì không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb return trả lại, trở lại
Noun return sự trở về, sự trả lại; lợi nhuận
Adjective non-returnable không thể trả lại, không hoàn lại
Noun returnability khả năng trả lại, tính có thể trả lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tornare
Old French
tourner
Old French
retourner
Middle English
returnen
English
return
Latin
-abilis
Old French
-able
English
returnable

Nguồn gốc của 'Returnable'

Từ 'returnable' được ghép từ động từ 'return' (có nghĩa là 'trở lại, trả lại') và hậu tố '-able' (có nghĩa là 'có thể, đủ điều kiện'). Bản thân từ 'return' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tornare' (quay, xoay) thông qua tiếng Pháp cổ 'retourner' (quay lại). Hậu tố '-able' cũng đến từ tiếng Latin '-abilis', mang ý nghĩa về khả năng hoặc tính đủ điều kiện.

Ý nghĩa 'Có thể trả lại'

Cốt lõi của 'returnable' nằm ở khả năng 'trở lại' hoặc 'được trả lại'. Điều này có thể áp dụng cho việc sản phẩm được trả lại cửa hàng, tiền đặt cọc được trả lại cho khách hàng, hoặc chai lọ được trả lại để tái sử dụng. Nó nhấn mạnh một vòng tuần hoàn hoặc khả năng hoàn trả.

Usage Note

Từ 'returnable' thường được sử dụng trong bối cảnh mua bán hàng hóa, đề cập đến khả năng người mua có thể trả lại sản phẩm nếu không hài lòng hoặc sản phẩm bị lỗi. Nó nhấn mạnh quyền lợi của người tiêu dùng và chính sách bán hàng linh hoạt của người bán. So với các từ như 'refundable' (có thể hoàn tiền), 'returnable' bao hàm việc có thể đổi hàng, trong khi 'refundable' chỉ đề cập đến việc nhận lại tiền.

Prepositions

to by

‘Returnable to [store/seller]’: Chỉ địa điểm mà hàng hóa có thể được trả lại. Ví dụ: 'This item is returnable to any of our stores.'
‘Returnable by [date]’: Chỉ ngày hết hạn để trả hàng. Ví dụ: 'The item is returnable by December 31st.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + returnable
  • fully fully returnable
    (có thể hoàn trả hoàn toàn)
  • easily easily returnable
    (dễ dàng trả lại)
  • non- non-returnable
    (không thể trả lại, không hoàn lại)
Noun + returnable
  • deposit returnable deposit
    (tiền đặt cọc có thể hoàn lại)
  • bottle returnable bottle
    (chai lọ có thể trả lại (để tái sử dụng))
  • container returnable container
    (hộp/vật chứa có thể trả lại)
  • item returnable item
    (mặt hàng có thể trả lại)
Verb + returnable
  • make make something returnable
    (làm cho cái gì đó có thể trả lại được)

Idioms

  • returnable deposit

    Tiền đặt cọc có thể được hoàn lại khi các điều kiện nhất định được đáp ứng (ví dụ: trả lại tài sản trong tình trạng tốt).

    "You have to pay a returnable deposit for the bicycle rental."

    (Bạn phải trả một khoản đặt cọc có thể hoàn lại để thuê xe đạp.)

  • returnable bottle/container

    Chai lọ hoặc vật chứa được thiết kế để trả lại sau khi sử dụng, thường để tái sử dụng hoặc tái chế, nhằm giảm thiểu rác thải.

    "Many breweries now use returnable bottles to promote sustainability."

    (Nhiều nhà máy bia hiện nay sử dụng chai có thể trả lại để thúc đẩy sự bền vững.)

  • returnable item

    Một mặt hàng mua sắm mà người mua có quyền trả lại cho người bán để được hoàn tiền hoặc đổi hàng trong một khoảng thời gian nhất định.

    "Keep the receipt, as this is a returnable item within 30 days."

    (Hãy giữ lại hóa đơn, vì đây là một mặt hàng có thể trả lại trong vòng 30 ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

returnable

Adjective
Lật mặt

Có thể trả lại, đặc biệt là cho cửa hàng để được hoàn tiền hoặc đổi hàng.

"Make sure you keep the receipt in case the item is not returnable without it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The defective product is considered returnable within 30 days.
Sản phẩm bị lỗi được xem là có thể trả lại trong vòng 30 ngày.
Phủ định
These sale items are not considered returnable.
Những mặt hàng giảm giá này không được xem là có thể trả lại.
Nghi vấn
Is the opened software still considered returnable?
Phần mềm đã mở còn được xem là có thể trả lại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "returnable".

Chính sách trả hàng và quyền lợi người tiêu dùng

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'returnable' gắn liền mật thiết với quyền lợi người tiêu dùng. Hầu hết các cửa hàng đều có chính sách cho phép khách hàng trả lại hàng hóa đã mua (returnable items) trong một khoảng thời gian nhất định nếu chúng không đáp ứng mong đợi, bị lỗi, hoặc đơn giản là người mua đổi ý. Điều này tạo niềm tin và sự linh hoạt cho người mua sắm.

Bền vững môi trường: Chai lọ có thể hoàn lại

Trong bối cảnh môi trường, 'returnable' thường ám chỉ các vật chứa như chai thủy tinh, hộp nhựa có thể được trả lại nhà sản xuất hoặc điểm thu gom sau khi sử dụng. Mục đích là để rửa sạch và tái sử dụng hoặc tái chế. Hệ thống này giúp giảm lượng rác thải, tiết kiệm tài nguyên và thúc đẩy lối sống bền vững, phổ biến ở nhiều quốc gia châu Âu và một số vùng ở Bắc Mỹ.