(Top Banner Ad)
warranty
B2
noun B2 Kinh tế, Thương mại

warranty

UK: /ˈwɒrənti/ • US: /ˈwɔːrənti/

Nghĩa tiếng Việt

bảo hành giấy bảo hành sự bảo đảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A written guarantee, issued to the purchaser of an article by its manufacturer, promising to repair or replace it within a specified period of time.

Vietnamese Meaning

Một sự đảm bảo bằng văn bản, được cấp cho người mua một sản phẩm bởi nhà sản xuất, hứa hẹn sẽ sửa chữa hoặc thay thế nó trong một khoảng thời gian quy định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car is still under warranty."

    "Chiếc xe vẫn còn trong thời gian bảo hành."

  • "The television comes with a two-year warranty."

    "Chiếc tivi đi kèm với bảo hành hai năm."

  • "Read the warranty carefully before using the product."

    "Đọc kỹ bảo hành trước khi sử dụng sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun warrant Giấy phép, lệnh (thường là của tòa án)
Verb warrant Bảo đảm, chứng nhận
Noun guarantee Sự bảo đảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
warantie
Old North French
warant

Câu chuyện về sự bảo đảm

Từ 'warranty' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ, liên quan đến việc bảo vệ và đảm bảo. Thời xưa, nó thường được dùng trong các giao dịch mua bán đất đai, ngụ ý rằng người bán đảm bảo quyền sở hữu của người mua. Giờ đây, nó mở rộng ra nhiều lĩnh vực, từ đồ điện tử đến xe hơi, mang lại sự an tâm cho người tiêu dùng.

Usage Note

Warranty thường liên quan đến các sản phẩm hữu hình như thiết bị điện tử, ô tô, hoặc đồ gia dụng. Nó khác với 'guarantee' ở chỗ 'guarantee' có thể là lời hứa chung chung về chất lượng hoặc hiệu suất, trong khi 'warranty' thường là một hợp đồng pháp lý cụ thể. 'Warranty' cũng khác với 'insurance', vì 'insurance' bảo vệ khỏi các rủi ro không lường trước được, còn 'warranty' bảo vệ chống lại các khuyết tật hoặc lỗi của sản phẩm.

Prepositions

under covered by

'Under warranty' nghĩa là sản phẩm vẫn còn trong thời gian bảo hành và các lỗi sẽ được sửa chữa miễn phí. 'Covered by warranty' có nghĩa tương tự, nhấn mạnh rằng lỗi hoặc hư hỏng cụ thể được bảo hành chi trả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + warranty
  • full full warranty
    (bảo hành đầy đủ)
  • limited limited warranty
    (bảo hành có giới hạn)
  • extended extended warranty
    (bảo hành mở rộng)
Verb + warranty
  • offer offer a warranty
    (cung cấp bảo hành)
  • provide provide a warranty
    (cung cấp bảo hành)
  • void void a warranty
    (làm mất hiệu lực bảo hành)

Idioms

  • Under warranty

    Còn trong thời gian bảo hành

    "The car is still under warranty, so repairs are free."

    (Chiếc xe vẫn còn trong thời gian bảo hành, nên việc sửa chữa là miễn phí.)

  • The warranty covers

    Bảo hành bao gồm

    "The warranty covers all mechanical failures for two years."

    (Bảo hành bao gồm tất cả các lỗi cơ học trong hai năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

warranty

noun
Lật mặt

Một sự đảm bảo bằng văn bản, được cấp cho người mua một sản phẩm bởi nhà sản xuất, hứa hẹn sẽ sửa chữa hoặc thay thế nó trong một khoảng thời gian quy định.

"The car is still under warranty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The television comes with a two-year warranty.
Chiếc tivi đi kèm với bảo hành hai năm.
Phủ định
This product doesn't have a warranty.
Sản phẩm này không có bảo hành.
Nghi vấn
Does this car come with a warranty?
Chiếc xe này có đi kèm bảo hành không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new TV comes with a one-year warranty.
Cái TV mới đi kèm với bảo hành một năm.
Phủ định
This item does not have a warranty.
Mặt hàng này không có bảo hành.
Nghi vấn
Does the product include a warranty?
Sản phẩm có bao gồm bảo hành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warranty".

Bảo hành ở phương Tây

Ở các nước phương Tây, bảo hành là một phần quan trọng của văn hóa tiêu dùng. Người tiêu dùng mong đợi và thường tìm kiếm các sản phẩm có bảo hành tốt để đảm bảo quyền lợi của mình. Các công ty thường sử dụng bảo hành như một công cụ cạnh tranh để thu hút khách hàng.