(Top Banner Ad)
refundable
B2
adjective B2 Thương mại, Tài chính

refundable

UK: /rɪˈfʌndəbəl/ • US: /rɪˈfʌndəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể hoàn lại được hoàn trả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to be refunded; that can be returned and the money paid for it given back.

Vietnamese Meaning

Có thể được hoàn lại; có thể được trả lại và nhận lại số tiền đã trả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The deposit is refundable if you cancel the booking at least 24 hours in advance."

    "Tiền đặt cọc sẽ được hoàn lại nếu bạn hủy đặt chỗ trước ít nhất 24 giờ."

  • "Are the tickets refundable if I can't go?"

    "Vé có được hoàn lại nếu tôi không thể đi không?"

  • "This warranty includes a refundable deposit."

    "Bảo hành này bao gồm một khoản tiền đặt cọc có thể hoàn lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refund hoàn tiền, trả lại tiền
Noun refund sự hoàn tiền, khoản tiền hoàn lại
Adjective non-refundable không hoàn lại được
Noun refundability khả năng được hoàn tiền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵʰeu-
Latin
fundere
Latin
refundere
Old French
refondre
English
refund
English
refundable

Nguồn gốc của 'Refundable'

Từ 'refundable' bắt nguồn từ động từ 'refund', vốn có gốc từ tiếng Latin 'refundere'. 'Refundere' được tạo thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'ngược lại') và động từ 'fundere' (nghĩa là 'đổ' hoặc 'rót'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'đổ ngược lại' hoặc 'trả lại'. Qua tiếng Pháp cổ ('refondre'), từ này du nhập vào tiếng Anh, phát triển ý nghĩa là hoàn trả tiền. Do đó, 'refundable' có nghĩa là 'có thể được hoàn trả tiền'.

Usage Note

Từ 'refundable' thường được sử dụng trong ngữ cảnh mua bán hàng hóa, dịch vụ, vé (máy bay, sự kiện...), bảo hiểm, hoặc các khoản tiền đặt cọc. Nó chỉ tính chất của một khoản tiền hoặc giá trị có thể được trả lại cho người mua hoặc người trả tiền, thường khi có các điều kiện nhất định được đáp ứng (ví dụ: hủy dịch vụ trước thời hạn, trả lại hàng hóa trong tình trạng tốt). Cần phân biệt với 'reimbursable', thường ám chỉ việc được bồi hoàn chi phí đã bỏ ra (ví dụ: chi phí công tác, chi phí y tế).

Prepositions

on for

'- Refundable on conditions': nếu có các điều kiện cụ thể để được hoàn tiền. '- Refundable for reason': nếu có lý do hợp lệ để được hoàn tiền.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + refundable
  • fully fully refundable
    (có thể hoàn tiền đầy đủ)
  • partially partially refundable
    (có thể hoàn tiền một phần)
  • non- non-refundable
    (không hoàn lại được)
  • largely largely refundable
    (phần lớn có thể hoàn tiền)
Noun + refundable
  • deposit refundable deposit
    (tiền đặt cọc có thể hoàn lại)
  • ticket refundable ticket
    (vé có thể hoàn lại)
  • fee refundable fee
    (phí có thể hoàn lại)
  • amount refundable amount
    (số tiền có thể hoàn lại)

Idioms

  • fully refundable

    có thể hoàn tiền toàn bộ

    "The airline ticket is fully refundable if you cancel within 24 hours."

    (Vé máy bay này có thể được hoàn tiền toàn bộ nếu bạn hủy trong vòng 24 giờ.)

  • non-refundable item

    mặt hàng không hoàn lại được

    "Sale items are usually non-refundable."

    (Các mặt hàng giảm giá thường không hoàn lại được.)

  • refundable in full

    có thể được hoàn trả đầy đủ

    "Your reservation is refundable in full if cancelled 7 days in advance."

    (Đặt chỗ của bạn có thể được hoàn trả đầy đủ nếu hủy trước 7 ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

refundable

adjective
Lật mặt

Có thể được hoàn lại; có thể được trả lại và nhận lại số tiền đã trả.

"The deposit is refundable if you cancel the booking at least 24 hours in advance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This deposit should be refundable if you cancel before July 1st.
Khoản đặt cọc này sẽ được hoàn lại nếu bạn hủy trước ngày 1 tháng 7.
Phủ định
That ticket might not be refundable, you should check the terms and conditions.
Vé đó có thể không được hoàn lại, bạn nên kiểm tra các điều khoản và điều kiện.
Nghi vấn
Would this fee be refundable in the event of a cancellation?
Khoản phí này có được hoàn lại trong trường hợp hủy bỏ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had read the fine print, I would have known the deposit was refundable.
Nếu tôi đã đọc kỹ các điều khoản, tôi đã biết khoản tiền đặt cọc có thể được hoàn lại.
Phủ định
If she hadn't insisted on a refund, the ticket price might not have been refundable at all.
Nếu cô ấy không khăng khăng đòi hoàn tiền, giá vé có lẽ đã không được hoàn lại chút nào.
Nghi vấn
Would we have received a full refund if we had cancelled the trip earlier?
Chúng ta có nhận được hoàn tiền đầy đủ nếu chúng ta đã hủy chuyến đi sớm hơn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The deposit was refundable if we cancelled the booking 24 hours in advance.
Khoản tiền đặt cọc được hoàn trả nếu chúng tôi hủy đặt phòng trước 24 giờ.
Phủ định
The non-refundable fee was not mentioned in the original contract.
Phí không hoàn lại đã không được đề cập trong hợp đồng gốc.
Nghi vấn
Was the ticket refundable if the concert was cancelled?
Vé có được hoàn lại không nếu buổi hòa nhạc bị hủy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refundable".

Quyền lợi người tiêu dùng và chính sách hoàn tiền

Ở nhiều quốc gia phương Tây, các đạo luật bảo vệ người tiêu dùng mạnh mẽ đảm bảo rằng khách hàng có quyền trả lại hàng hóa bị lỗi hoặc hủy dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định. Điều này khiến khả năng hoàn tiền ('refundable') trở thành một khía cạnh quan trọng trong ngành bán lẻ và dịch vụ, giúp xây dựng lòng tin giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng.

Sự khác biệt trong chính sách du lịch

Các thuật ngữ 'refundable' (có thể hoàn tiền) và 'non-refundable' (không hoàn lại được) rất quan trọng trong việc đặt chỗ du lịch (như vé máy bay, phòng khách sạn). Vé hoặc dịch vụ 'refundable' thường mang lại sự linh hoạt cao hơn nhưng đi kèm với chi phí đắt hơn. Ngược lại, lựa chọn 'non-refundable' thường rẻ hơn nhưng người dùng sẽ chịu rủi ro mất tiền nếu kế hoạch thay đổi và không thể sử dụng dịch vụ.