non-refundable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not able to be refunded.
Vietnamese Meaning
Không thể hoàn lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The deposit is non-refundable if you cancel the booking."
"Khoản đặt cọc sẽ không được hoàn lại nếu bạn hủy đặt phòng."
-
"All tickets are non-refundable."
"Tất cả vé đều không được hoàn lại."
-
"Please note that this special offer is non-refundable."
"Xin lưu ý rằng ưu đãi đặc biệt này không được hoàn lại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | refund | tiền hoàn lại; sự hoàn tiền |
| Verb | refund | hoàn lại tiền |
| Adjective | refundable | có thể hoàn lại tiền |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng để mô tả các khoản tiền, chi phí, hoặc vé mà bạn không thể lấy lại được sau khi đã thanh toán, ngay cả khi bạn hủy bỏ hoặc không sử dụng dịch vụ. Nó nhấn mạnh tính chất cuối cùng và không thể đảo ngược của việc thanh toán. Cần phân biệt với 'refundable', là có thể hoàn lại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deposit non-refundable deposit (tiền đặt cọc không hoàn lại)
-
ticket non-refundable ticket (vé không hoàn lại)
-
fee non-refundable fee (phí không hoàn lại)
-
booking non-refundable booking (đặt chỗ/phòng không hoàn lại)
-
fare non-refundable fare (giá vé không hoàn lại)
-
policy non-refundable policy (chính sách không hoàn tiền)
Idioms
-
All sales are non-refundable.
Tất cả các giao dịch mua bán đều không được hoàn lại tiền.
"Please note that all sales are non-refundable after purchase."
(Xin lưu ý rằng tất cả các giao dịch mua bán đều không được hoàn lại tiền sau khi mua.)
-
The amount is non-refundable.
Số tiền này không hoàn lại.
"The initial payment of $100 for the course is non-refundable."
(Khoản thanh toán ban đầu 100 đô la cho khóa học là không hoàn lại.)
-
Non-refundable deposit required.
Yêu cầu đặt cọc không hoàn lại.
"A non-refundable deposit is required to secure your reservation."
(Yêu cầu một khoản đặt cọc không hoàn lại để đảm bảo đặt chỗ của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-refundable
tính từKhông thể hoàn lại.
"The deposit is non-refundable if you cancel the booking."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the ticket was non-refundable, I couldn't get my money back when I missed the flight. |
Bởi vì vé không được hoàn tiền, tôi không thể lấy lại tiền khi tôi lỡ chuyến bay. |
| Phủ định | Even though the deposit was stated as non-refundable, they didn't refuse to return it after we explained the situation. |
Mặc dù tiền đặt cọc được ghi là không hoàn lại, họ đã không từ chối trả lại sau khi chúng tôi giải thích tình hình. |
| Nghi vấn | If the item is non-refundable, can I still exchange it for a different size? |
Nếu mặt hàng không được hoàn tiền, tôi có thể đổi nó sang một kích cỡ khác không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A non-refundable deposit is required to secure your booking. |
Một khoản tiền đặt cọc không hoàn lại là bắt buộc để đảm bảo việc đặt chỗ của bạn. |
| Phủ định | Non-refundable tickets are not eligible for exchanges. |
Vé không hoàn lại không đủ điều kiện để đổi. |
| Nghi vấn | Is the fee non-refundable? |
Khoản phí này có không hoàn lại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-refundable".
