(Top Banner Ad)
non-refundable
B2
tính từ B2 Kinh tế, Thương mại, Dịch vụ

non-refundable

UK: /ˌnɒn rɪˈfʌndəbl/ • US: /ˌnɑːn rɪˈfʌndəbl/

Nghĩa tiếng Việt

không hoàn lại không được hoàn lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be refunded.

Vietnamese Meaning

Không thể hoàn lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The deposit is non-refundable if you cancel the booking."

    "Khoản đặt cọc sẽ không được hoàn lại nếu bạn hủy đặt phòng."

  • "All tickets are non-refundable."

    "Tất cả vé đều không được hoàn lại."

  • "Please note that this special offer is non-refundable."

    "Xin lưu ý rằng ưu đãi đặc biệt này không được hoàn lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun refund tiền hoàn lại; sự hoàn tiền
Verb refund hoàn lại tiền
Adjective refundable có thể hoàn lại tiền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
re-
Latin
fundere
Latin
-abilis
English
refund
English
refundable
English
non-refundable

Từ đâu mà có 'non-refundable'?

Cụm từ 'non-refundable' được ghép từ tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không' trong tiếng Latin), động từ 'refund' (có nghĩa là 'hoàn tiền' mà bản thân nó cũng có gốc Latin 're-' là 'trở lại' và 'fundere' là 'rót') và hậu tố '-able' (có nghĩa là 'có thể' trong tiếng Latin). Khi kết hợp lại, 'non-refundable' mang ý nghĩa 'không thể hoàn lại tiền'. Từ này thường được dùng trong các hợp đồng, giao dịch tài chính để chỉ rõ rằng số tiền đã thanh toán sẽ không được trả lại cho người mua trong bất kỳ trường hợp nào.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả các khoản tiền, chi phí, hoặc vé mà bạn không thể lấy lại được sau khi đã thanh toán, ngay cả khi bạn hủy bỏ hoặc không sử dụng dịch vụ. Nó nhấn mạnh tính chất cuối cùng và không thể đảo ngược của việc thanh toán. Cần phân biệt với 'refundable', là có thể hoàn lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Non-refundable + Noun
  • deposit non-refundable deposit
    (tiền đặt cọc không hoàn lại)
  • ticket non-refundable ticket
    (vé không hoàn lại)
  • fee non-refundable fee
    (phí không hoàn lại)
  • booking non-refundable booking
    (đặt chỗ/phòng không hoàn lại)
  • fare non-refundable fare
    (giá vé không hoàn lại)
  • policy non-refundable policy
    (chính sách không hoàn tiền)

Idioms

  • All sales are non-refundable.

    Tất cả các giao dịch mua bán đều không được hoàn lại tiền.

    "Please note that all sales are non-refundable after purchase."

    (Xin lưu ý rằng tất cả các giao dịch mua bán đều không được hoàn lại tiền sau khi mua.)

  • The amount is non-refundable.

    Số tiền này không hoàn lại.

    "The initial payment of $100 for the course is non-refundable."

    (Khoản thanh toán ban đầu 100 đô la cho khóa học là không hoàn lại.)

  • Non-refundable deposit required.

    Yêu cầu đặt cọc không hoàn lại.

    "A non-refundable deposit is required to secure your reservation."

    (Yêu cầu một khoản đặt cọc không hoàn lại để đảm bảo đặt chỗ của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-refundable

tính từ
Lật mặt

Không thể hoàn lại.

"The deposit is non-refundable if you cancel the booking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the ticket was non-refundable, I couldn't get my money back when I missed the flight.
Bởi vì vé không được hoàn tiền, tôi không thể lấy lại tiền khi tôi lỡ chuyến bay.
Phủ định
Even though the deposit was stated as non-refundable, they didn't refuse to return it after we explained the situation.
Mặc dù tiền đặt cọc được ghi là không hoàn lại, họ đã không từ chối trả lại sau khi chúng tôi giải thích tình hình.
Nghi vấn
If the item is non-refundable, can I still exchange it for a different size?
Nếu mặt hàng không được hoàn tiền, tôi có thể đổi nó sang một kích cỡ khác không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A non-refundable deposit is required to secure your booking.
Một khoản tiền đặt cọc không hoàn lại là bắt buộc để đảm bảo việc đặt chỗ của bạn.
Phủ định
Non-refundable tickets are not eligible for exchanges.
Vé không hoàn lại không đủ điều kiện để đổi.
Nghi vấn
Is the fee non-refundable?
Khoản phí này có không hoàn lại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-refundable".

Quyền lợi người tiêu dùng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, mặc dù một sản phẩm hay dịch vụ được dán nhãn 'non-refundable', luật bảo vệ người tiêu dùng vẫn có thể cho phép người mua yêu cầu hoàn tiền trong một số trường hợp đặc biệt (ví dụ: sản phẩm bị lỗi, không đúng mô tả, hoặc vi phạm điều khoản hợp đồng). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đọc kỹ các điều khoản và hiểu rõ quyền lợi của mình.

Đánh đổi giữa giá cả và sự linh hoạt

Trong ngành du lịch và dịch vụ (như vé máy bay, đặt phòng khách sạn, vé sự kiện), các lựa chọn 'non-refundable' (không hoàn lại) thường có giá rẻ hơn đáng kể so với các lựa chọn 'refundable' (có thể hoàn lại) hoặc linh hoạt hơn. Người tiêu dùng thường phải cân nhắc giữa việc tiết kiệm chi phí và rủi ro có thể mất tiền nếu kế hoạch thay đổi, hoặc chi trả cao hơn để có sự linh hoạt.