non-saline water
Tính từ + Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Non-saline water'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Nước không chứa một lượng muối đáng kể; nước ngọt.
Definition (English Meaning)
Water that does not contain a significant amount of salt; fresh water.
Ví dụ Thực tế với 'Non-saline water'
-
"The availability of non-saline water is crucial for agriculture in arid regions."
"Sự sẵn có của nước ngọt là rất quan trọng đối với nông nghiệp ở các vùng khô cằn."
-
"Non-saline water resources are under increasing pressure due to climate change."
"Các nguồn nước ngọt đang chịu áp lực ngày càng tăng do biến đổi khí hậu."
-
"Many species of fish can only survive in non-saline water environments."
"Nhiều loài cá chỉ có thể sống sót trong môi trường nước ngọt."
Từ loại & Từ liên quan của 'Non-saline water'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: non-saline
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Non-saline water'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'non-saline water' thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học và kỹ thuật để phân biệt với nước mặn (saline water) hoặc nước lợ (brackish water). Nó đề cập đến các nguồn nước như sông, hồ, suối và nước ngầm, nơi nồng độ muối hòa tan rất thấp. Khái niệm này quan trọng trong việc quản lý tài nguyên nước, nông nghiệp, và bảo tồn môi trường. So với 'fresh water' thì 'non-saline water' mang tính chất khoa học và chính xác hơn về mặt định lượng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Non-saline water'
Rule: sentence-conditionals-third
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If the irrigation system had used non-saline water, the crops would have thrived.
|
Nếu hệ thống tưới tiêu đã sử dụng nước không nhiễm mặn, thì cây trồng đã phát triển mạnh. |
| Phủ định |
If the well had not pumped non-saline water, the plants would not have survived the drought.
|
Nếu giếng không bơm nước không nhiễm mặn, cây trồng đã không sống sót qua đợt hạn hán. |
| Nghi vấn |
Would the ecosystem have recovered if the river had carried non-saline water?
|
Hệ sinh thái có lẽ đã phục hồi nếu con sông mang nước không nhiễm mặn không? |
Rule: sentence-wh-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
This region relies on non-saline water sources for agriculture.
|
Khu vực này dựa vào các nguồn nước không nhiễm mặn để làm nông nghiệp. |
| Phủ định |
The river is not non-saline; it's actually quite brackish due to tidal influence.
|
Con sông này không phải là nước ngọt; nó thực sự khá lợ do ảnh hưởng của thủy triều. |
| Nghi vấn |
Where does the city get its non-saline water supply?
|
Thành phố lấy nguồn cung cấp nước ngọt từ đâu? |
Rule: tenses-past-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The scientist was studying the non-saline water flowing into the lake.
|
Nhà khoa học đang nghiên cứu nước không mặn chảy vào hồ. |
| Phủ định |
The villagers weren't using the non-saline water for irrigation at that time.
|
Dân làng đã không sử dụng nước không mặn để tưới tiêu vào thời điểm đó. |
| Nghi vấn |
Were they testing the non-saline water's purity yesterday?
|
Hôm qua họ có kiểm tra độ tinh khiết của nước không mặn không? |
Rule: usage-wish-if-only
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I wish the river water were non-saline so we could use it for irrigation.
|
Tôi ước nước sông không bị nhiễm mặn để chúng ta có thể dùng nó để tưới tiêu. |
| Phủ định |
If only the well water weren't so saline; I wish it was non-saline.
|
Giá như nước giếng không bị mặn như vậy; tôi ước nó không bị nhiễm mặn. |
| Nghi vấn |
If only this land had non-saline water, would we be able to grow different crops?
|
Giá như vùng đất này có nước không bị nhiễm mặn, liệu chúng ta có thể trồng các loại cây khác không? |