(Top Banner Ad)
non-saline water
B2
Tính từ + Danh từ B2 Khoa học môi trường, Địa chất học, Sinh học

non-saline water

UK: /ˌnɒn səˈliːn ˈwɔːtə/ • US: /ˌnɒn seɪˈliːn ˈwɔːtər/

Nghĩa tiếng Việt

nước ngọt nước không nhiễm mặn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Water that does not contain a significant amount of salt; fresh water.

Vietnamese Meaning

Nước không chứa một lượng muối đáng kể; nước ngọt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The availability of non-saline water is crucial for agriculture in arid regions."

    "Sự sẵn có của nước ngọt là rất quan trọng đối với nông nghiệp ở các vùng khô cằn."

  • "Non-saline water resources are under increasing pressure due to climate change."

    "Các nguồn nước ngọt đang chịu áp lực ngày càng tăng do biến đổi khí hậu."

  • "Many species of fish can only survive in non-saline water environments."

    "Nhiều loài cá chỉ có thể sống sót trong môi trường nước ngọt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun salt muối
Noun salinity độ mặn
Noun water nước
Noun freshwater nước ngọt
Noun desalination quá trình khử muối, làm ngọt nước
Adjective salty mặn
Adjective saline có muối, mặn
Adjective watery như nước, loãng
Verb desalinate khử muối, làm ngọt nước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Địa chất học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non (not)
Latin
sal (salt)
Latin
salinus (salty)
Proto-Germanic
*watar (water)
Old English
wæter (water)
English (Prefix)
non-
English (Adjective)
saline
English (Noun)
water
English (Modern Compound)
non-saline water (nước không mặn)

Nguồn gốc 'nước không mặn'

Cụm từ 'non-saline water' là một sự kết hợp khá trực tiếp của các yếu tố có nguồn gốc từ nhiều ngôn ngữ khác nhau. 'Non-' là một tiền tố có nghĩa là 'không', bắt nguồn từ tiếng Latin 'non'. 'Saline' (mặn) cũng có gốc từ tiếng Latin 'sal' (muối), mô tả thứ gì đó chứa muối. 'Water' (nước) là một từ có nguồn gốc cổ hơn, từ tiếng Proto-Germanic. Khi ghép lại, 'non-saline water' đơn giản có nghĩa là 'nước không chứa muối', thường được dùng trong các bối cảnh khoa học, môi trường hoặc địa lý để phân biệt với nước biển hay nước lợ.

Usage Note

Cụm từ 'non-saline water' thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học và kỹ thuật để phân biệt với nước mặn (saline water) hoặc nước lợ (brackish water). Nó đề cập đến các nguồn nước như sông, hồ, suối và nước ngầm, nơi nồng độ muối hòa tan rất thấp. Khái niệm này quan trọng trong việc quản lý tài nguyên nước, nông nghiệp, và bảo tồn môi trường. So với 'fresh water' thì 'non-saline water' mang tính chất khoa học và chính xác hơn về mặt định lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-saline water
  • fresh fresh non-saline water
    (nước ngọt không mặn (thường dùng để chỉ nước có chất lượng tốt))
  • potable potable non-saline water
    (nước không mặn có thể uống được)
  • available available non-saline water
    (nước không mặn có sẵn)
Verb + non-saline water
  • supply supply non-saline water
    (cung cấp nước không mặn)
  • conserve conserve non-saline water
    (bảo tồn nước không mặn)
  • treat treat non-saline water
    (xử lý nước không mặn)
Noun + non-saline water
  • source of source of non-saline water
    (nguồn nước không mặn)
  • management of management of non-saline water
    (quản lý nước không mặn)
  • access to access to non-saline water
    (khả năng tiếp cận nước không mặn)

Idioms

  • access to non-saline water

    khả năng tiếp cận nước không mặn/nước ngọt (có thể dùng được)

    "Many communities struggle with limited access to non-saline water for daily needs."

    (Nhiều cộng đồng phải vật lộn với khả năng tiếp cận hạn chế nước không mặn cho nhu cầu hàng ngày.)

  • scarcity of non-saline water

    sự khan hiếm nước không mặn/nước ngọt

    "The increasing scarcity of non-saline water is a major global concern."

    (Sự khan hiếm ngày càng tăng của nước không mặn là một mối lo ngại lớn trên toàn cầu.)

  • sustainable management of non-saline water resources

    quản lý bền vững tài nguyên nước không mặn/nước ngọt

    "Governments are focusing on the sustainable management of non-saline water resources to ensure future supply."

    (Các chính phủ đang tập trung vào việc quản lý bền vững tài nguyên nước không mặn để đảm bảo nguồn cung trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-saline water

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Nước không chứa một lượng muối đáng kể; nước ngọt.

"The availability of non-saline water is crucial for agriculture in arid regions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the irrigation system had used non-saline water, the crops would have thrived.
Nếu hệ thống tưới tiêu đã sử dụng nước không nhiễm mặn, thì cây trồng đã phát triển mạnh.
Phủ định
If the well had not pumped non-saline water, the plants would not have survived the drought.
Nếu giếng không bơm nước không nhiễm mặn, cây trồng đã không sống sót qua đợt hạn hán.
Nghi vấn
Would the ecosystem have recovered if the river had carried non-saline water?
Hệ sinh thái có lẽ đã phục hồi nếu con sông mang nước không nhiễm mặn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This region relies on non-saline water sources for agriculture.
Khu vực này dựa vào các nguồn nước không nhiễm mặn để làm nông nghiệp.
Phủ định
The river is not non-saline; it's actually quite brackish due to tidal influence.
Con sông này không phải là nước ngọt; nó thực sự khá lợ do ảnh hưởng của thủy triều.
Nghi vấn
Where does the city get its non-saline water supply?
Thành phố lấy nguồn cung cấp nước ngọt từ đâu?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist was studying the non-saline water flowing into the lake.
Nhà khoa học đang nghiên cứu nước không mặn chảy vào hồ.
Phủ định
The villagers weren't using the non-saline water for irrigation at that time.
Dân làng đã không sử dụng nước không mặn để tưới tiêu vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Were they testing the non-saline water's purity yesterday?
Hôm qua họ có kiểm tra độ tinh khiết của nước không mặn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the river water were non-saline so we could use it for irrigation.
Tôi ước nước sông không bị nhiễm mặn để chúng ta có thể dùng nó để tưới tiêu.
Phủ định
If only the well water weren't so saline; I wish it was non-saline.
Giá như nước giếng không bị mặn như vậy; tôi ước nó không bị nhiễm mặn.
Nghi vấn
If only this land had non-saline water, would we be able to grow different crops?
Giá như vùng đất này có nước không bị nhiễm mặn, liệu chúng ta có thể trồng các loại cây khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-saline water".

Nước Ngọt: Nền Tảng của Sự Sống và Văn Minh

Nước không mặn (hay nước ngọt) là yếu tố thiết yếu cho sự sống của con người, động vật và thực vật. Từ xa xưa, các nền văn minh lớn thường phát triển dọc theo các con sông hoặc nguồn nước ngọt dồi dào, như sông Nile ở Ai Cập hay sông Ấn ở châu Á, minh chứng cho vai trò trung tâm của nó trong việc định hình các khu định cư, nông nghiệp và văn hóa loài người. Sự khan hiếm nước ngọt đã và đang là nguyên nhân của nhiều xung đột và vấn đề xã hội trên thế giới.

Tầm Quan Trọng trong Tôn Giáo và Nghi Lễ

Trong nhiều tôn giáo và truyền thống văn hóa, nước (đặc biệt là nước sạch, không mặn) đóng vai trò quan trọng trong các nghi lễ thanh tẩy, rửa tội và thờ cúng. Nó thường tượng trưng cho sự tinh khiết, đổi mới, sự sống và khả năng chữa lành. Ví dụ, trong Kitô giáo, nước rửa tội biểu thị sự tái sinh; trong đạo Hồi, nước được dùng để wudu (tẩy rửa trước khi cầu nguyện); và trong nhiều nền văn hóa Á Đông, nước gắn liền với sự thịnh vượng, thanh tịnh và hòa hợp.