(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ brackish water
B2

brackish water

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

nước lợ nước pha mặn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Brackish water'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Nước lợ, loại nước có độ mặn cao hơn nước ngọt nhưng không mặn bằng nước biển.

Definition (English Meaning)

Water that has more salinity than fresh water, but not as much as seawater.

Ví dụ Thực tế với 'Brackish water'

  • "The estuary is characterized by brackish water, where fresh river water mixes with the salt water of the sea."

    "Cửa sông được đặc trưng bởi nước lợ, nơi nước ngọt từ sông hòa trộn với nước mặn của biển."

  • "Some species of shrimp thrive in brackish water environments."

    "Một số loài tôm phát triển mạnh trong môi trường nước lợ."

  • "Mangrove forests often grow in areas with brackish water."

    "Rừng ngập mặn thường mọc ở những khu vực có nước lợ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Brackish water'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: brackish water
  • Adjective: brackish
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

estuarine water(nước cửa sông)

Trái nghĩa (Antonyms)

fresh water(nước ngọt)
saltwater(nước mặn)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Khoa học môi trường Địa lý

Ghi chú Cách dùng 'Brackish water'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Nước lợ thường được tìm thấy ở các cửa sông, nơi nước ngọt từ sông hòa trộn với nước mặn từ biển. Độ mặn của nước lợ dao động trong khoảng từ 0.5 đến 30 phần nghìn (ppt). Sự khác biệt chính so với nước biển là độ mặn thấp hơn đáng kể, tạo ra một môi trường sống độc đáo cho các loài sinh vật có khả năng thích nghi với sự thay đổi độ mặn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

"in brackish water": đề cập đến việc tồn tại hoặc xảy ra ở môi trường nước lợ. Ví dụ: 'Many species of fish live in brackish water.'
"of brackish water": đề cập đến tính chất thuộc về nước lợ. Ví dụ: 'The salinity of brackish water is variable.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Brackish water'

Rule: tenses-future-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the century, scientists will have been studying the effects of rising sea levels on brackish water ecosystems for decades.
Vào cuối thế kỷ này, các nhà khoa học sẽ đã và đang nghiên cứu tác động của mực nước biển dâng cao đối với các hệ sinh thái nước lợ trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
The construction company won't have been considering the impact of the new dam on the brackish water downstream for very long before the project is approved.
Công ty xây dựng sẽ không xem xét tác động của con đập mới đối với vùng nước lợ ở hạ lưu trong một thời gian dài trước khi dự án được phê duyệt.
Nghi vấn
Will the local community have been relying on brackish water sources for their livelihood for much longer if the drought continues?
Liệu cộng đồng địa phương sẽ phải dựa vào các nguồn nước lợ để kiếm sống lâu hơn nữa nếu hạn hán tiếp tục diễn ra?
(Vị trí vocab_tab4_inline)