(Top Banner Ad)
brackish water
B2
danh từ B2 Khoa học môi trường, Địa lý

brackish water

UK: /ˈbrækɪʃ ˈwɔːtə(r)/ • US: /ˈbrækɪʃ ˈwɔtər/

Nghĩa tiếng Việt

nước lợ nước pha mặn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Water that has more salinity than fresh water, but not as much as seawater.

Vietnamese Meaning

Nước lợ, loại nước có độ mặn cao hơn nước ngọt nhưng không mặn bằng nước biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The estuary is characterized by brackish water, where fresh river water mixes with the salt water of the sea."

    "Cửa sông được đặc trưng bởi nước lợ, nơi nước ngọt từ sông hòa trộn với nước mặn của biển."

  • "Some species of shrimp thrive in brackish water environments."

    "Một số loài tôm phát triển mạnh trong môi trường nước lợ."

  • "Mangrove forests often grow in areas with brackish water."

    "Rừng ngập mặn thường mọc ở những khu vực có nước lợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective brackish Có vị lợ, hơi mặn, (nước) nằm giữa nước ngọt và nước mặn.
Noun brackishness Độ lợ, tính chất lợ của nước.

Synonyms

estuarine water (nước cửa sông)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Low German
brak
Early Modern English (16th C.)
brackish

Nguồn Gốc Của Vị Lỡ

Từ 'brackish' có nguồn gốc từ tiếng Đức Hạ Trung Cổ (Middle Low German) là 'brak', nghĩa là 'bị lỗi', 'không đạt tiêu chuẩn' hoặc 'không hữu dụng'. Nước lợ được gọi như vậy vì nó quá mặn để uống nhưng lại chưa đủ mặn để khai thác muối hiệu quả, do đó nó bị coi là 'nước lỗi' (faulty water).

Usage Note

Nước lợ thường được tìm thấy ở các cửa sông, nơi nước ngọt từ sông hòa trộn với nước mặn từ biển. Độ mặn của nước lợ dao động trong khoảng từ 0.5 đến 30 phần nghìn (ppt). Sự khác biệt chính so với nước biển là độ mặn thấp hơn đáng kể, tạo ra một môi trường sống độc đáo cho các loài sinh vật có khả năng thích nghi với sự thay đổi độ mặn.

Prepositions

in of

"in brackish water": đề cập đến việc tồn tại hoặc xảy ra ở môi trường nước lợ. Ví dụ: 'Many species of fish live in brackish water.'
"of brackish water": đề cập đến tính chất thuộc về nước lợ. Ví dụ: 'The salinity of brackish water is variable.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brackish water (Mô tả)
  • slightly slightly brackish water
    (Nước lợ nhẹ, hơi lợ.)
  • highly highly brackish water
    (Nước rất lợ, độ mặn cao.)
  • estuarine estuarine brackish water
    (Nước lợ cửa sông.)
Verb + brackish water (Hành động)
  • test test the brackish water
    (Kiểm tra độ mặn của nước lợ.)
  • thrive in thrive in brackish water
    (Phát triển mạnh trong môi trường nước lợ.)
  • pump pump brackish water for aquaculture
    (Bơm nước lợ để nuôi trồng thủy sản.)

Idioms

  • brackish water habitat

    Môi trường sống nước lợ (khu vực sinh thái).

    "Many species of shellfish are specific to the brackish water habitat."

    (Nhiều loài động vật có vỏ chuyên sống trong môi trường nước lợ.)

  • brackish zone

    Vùng nước lợ (khu vực địa lý nơi nước ngọt và nước mặn hòa lẫn).

    "The delta region is characterized by an expansive brackish zone."

    (Vùng đồng bằng được đặc trưng bởi một khu vực nước lợ rộng lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brackish water

danh từ
Lật mặt

Nước lợ, loại nước có độ mặn cao hơn nước ngọt nhưng không mặn bằng nước biển.

"The estuary is characterized by brackish water, where fresh river water mixes with the salt water of the sea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the century, scientists will have been studying the effects of rising sea levels on brackish water ecosystems for decades.
Vào cuối thế kỷ này, các nhà khoa học sẽ đã và đang nghiên cứu tác động của mực nước biển dâng cao đối với các hệ sinh thái nước lợ trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
The construction company won't have been considering the impact of the new dam on the brackish water downstream for very long before the project is approved.
Công ty xây dựng sẽ không xem xét tác động của con đập mới đối với vùng nước lợ ở hạ lưu trong một thời gian dài trước khi dự án được phê duyệt.
Nghi vấn
Will the local community have been relying on brackish water sources for their livelihood for much longer if the drought continues?
Liệu cộng đồng địa phương sẽ phải dựa vào các nguồn nước lợ để kiếm sống lâu hơn nữa nếu hạn hán tiếp tục diễn ra?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brackish water".

Vườn Ươm Của Biển

Các khu vực nước lợ, đặc biệt là cửa sông và rừng ngập mặn, đóng vai trò là 'vườn ươm' quan trọng (nursery grounds). Chúng cung cấp nơi trú ẩn an toàn và nguồn thức ăn phong phú cho cá con, tôm và cua trước khi chúng đủ lớn để di chuyển ra biển.

Trụ Cột Kinh Tế Miền Tây

Ở Việt Nam, đặc biệt là khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, nước lợ là yếu tố thiết yếu cho ngành nuôi trồng thủy sản. Tôm sú và tôm thẻ là những mặt hàng xuất khẩu chủ lực được nuôi dưỡng trong môi trường nước lợ, mang lại nguồn thu nhập lớn cho người dân.