brackish water
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Water that has more salinity than fresh water, but not as much as seawater.
Vietnamese Meaning
Nước lợ, loại nước có độ mặn cao hơn nước ngọt nhưng không mặn bằng nước biển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The estuary is characterized by brackish water, where fresh river water mixes with the salt water of the sea."
"Cửa sông được đặc trưng bởi nước lợ, nơi nước ngọt từ sông hòa trộn với nước mặn của biển."
-
"Some species of shrimp thrive in brackish water environments."
"Một số loài tôm phát triển mạnh trong môi trường nước lợ."
-
"Mangrove forests often grow in areas with brackish water."
"Rừng ngập mặn thường mọc ở những khu vực có nước lợ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | brackish | Có vị lợ, hơi mặn, (nước) nằm giữa nước ngọt và nước mặn. |
| Noun | brackishness | Độ lợ, tính chất lợ của nước. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nước lợ thường được tìm thấy ở các cửa sông, nơi nước ngọt từ sông hòa trộn với nước mặn từ biển. Độ mặn của nước lợ dao động trong khoảng từ 0.5 đến 30 phần nghìn (ppt). Sự khác biệt chính so với nước biển là độ mặn thấp hơn đáng kể, tạo ra một môi trường sống độc đáo cho các loài sinh vật có khả năng thích nghi với sự thay đổi độ mặn.
Prepositions
"in brackish water": đề cập đến việc tồn tại hoặc xảy ra ở môi trường nước lợ. Ví dụ: 'Many species of fish live in brackish water.'
"of brackish water": đề cập đến tính chất thuộc về nước lợ. Ví dụ: 'The salinity of brackish water is variable.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
slightly slightly brackish water (Nước lợ nhẹ, hơi lợ.)
-
highly highly brackish water (Nước rất lợ, độ mặn cao.)
-
estuarine estuarine brackish water (Nước lợ cửa sông.)
-
test test the brackish water (Kiểm tra độ mặn của nước lợ.)
-
thrive in thrive in brackish water (Phát triển mạnh trong môi trường nước lợ.)
-
pump pump brackish water for aquaculture (Bơm nước lợ để nuôi trồng thủy sản.)
Idioms
-
brackish water habitat
Môi trường sống nước lợ (khu vực sinh thái).
"Many species of shellfish are specific to the brackish water habitat."
(Nhiều loài động vật có vỏ chuyên sống trong môi trường nước lợ.)
-
brackish zone
Vùng nước lợ (khu vực địa lý nơi nước ngọt và nước mặn hòa lẫn).
"The delta region is characterized by an expansive brackish zone."
(Vùng đồng bằng được đặc trưng bởi một khu vực nước lợ rộng lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brackish water
danh từNước lợ, loại nước có độ mặn cao hơn nước ngọt nhưng không mặn bằng nước biển.
"The estuary is characterized by brackish water, where fresh river water mixes with the salt water of the sea."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the century, scientists will have been studying the effects of rising sea levels on brackish water ecosystems for decades. |
Vào cuối thế kỷ này, các nhà khoa học sẽ đã và đang nghiên cứu tác động của mực nước biển dâng cao đối với các hệ sinh thái nước lợ trong nhiều thập kỷ. |
| Phủ định | The construction company won't have been considering the impact of the new dam on the brackish water downstream for very long before the project is approved. |
Công ty xây dựng sẽ không xem xét tác động của con đập mới đối với vùng nước lợ ở hạ lưu trong một thời gian dài trước khi dự án được phê duyệt. |
| Nghi vấn | Will the local community have been relying on brackish water sources for their livelihood for much longer if the drought continues? |
Liệu cộng đồng địa phương sẽ phải dựa vào các nguồn nước lợ để kiếm sống lâu hơn nữa nếu hạn hán tiếp tục diễn ra? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brackish water".
