significant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Sufficiently great or important to be worthy of attention; noteworthy.
Vietnamese Meaning
Đủ lớn hoặc quan trọng để đáng được chú ý; đáng chú ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The discovery of the new drug is a significant breakthrough in medicine."
"Việc phát hiện ra loại thuốc mới là một bước đột phá quan trọng trong y học."
-
"Climate change is a significant threat to the environment."
"Biến đổi khí hậu là một mối đe dọa lớn đối với môi trường."
-
"She made a significant contribution to the project."
"Cô ấy đã có một đóng góp đáng kể cho dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | signify | biểu thị, có ý nghĩa, quan trọng |
| Noun | significance | tầm quan trọng, ý nghĩa |
| Adverb | significantly | một cách đáng kể, một cách có ý nghĩa |
| Adjective | insignificant | không đáng kể, không quan trọng |
| Noun | insignificance | sự không đáng kể, sự vô nghĩa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'significant' nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc ý nghĩa lớn lao. Nó thường được dùng khi điều gì đó có ảnh hưởng lớn hoặc gây ra sự khác biệt đáng kể. So với 'important', 'significant' có phần trang trọng hơn và thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật hoặc chuyên nghiệp. 'Considerable' cũng có thể được dùng làm từ đồng nghĩa, nhưng 'significant' thường ám chỉ một tác động hoặc ý nghĩa sâu sắc hơn.
Prepositions
* in: được sử dụng khi chỉ ra lĩnh vực hoặc khía cạnh mà điều gì đó quan trọng. Ví dụ: 'Significant in terms of economic impact.'
* for: được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lý do tại sao điều gì đó quan trọng. Ví dụ: 'Significant for its historical value.'
* to: được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc người mà điều gì đó quan trọng. Ví dụ: 'Significant to the local community.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly significant (cực kỳ quan trọng/đáng kể)
-
deeply deeply significant (có ý nghĩa sâu sắc)
-
statistically statistically significant (có ý nghĩa thống kê)
-
increasingly increasingly significant (ngày càng quan trọng/đáng kể)
-
change significant change (thay đổi đáng kể)
-
impact significant impact (tác động đáng kể)
-
difference significant difference (khác biệt đáng kể)
-
role significant role (vai trò quan trọng)
-
amount significant amount (lượng đáng kể)
-
progress significant progress (tiến bộ đáng kể)
-
become become significant (trở nên quan trọng/đáng kể)
-
prove prove significant (chứng tỏ là quan trọng/đáng kể)
-
consider consider significant (coi là quan trọng/đáng kể)
Idioms
-
significant other
người quan trọng của ai đó (thường là vợ/chồng, bạn đời)
"I'm going to the party with my significant other."
(Tôi sẽ đến bữa tiệc cùng với người yêu/bạn đời của mình.)
-
make a significant difference
tạo ra sự khác biệt đáng kể, đóng góp lớn
"Her research made a significant difference in cancer treatment."
(Nghiên cứu của cô ấy đã tạo ra sự khác biệt đáng kể trong điều trị ung thư.)
-
be of significant importance
có tầm quan trọng đáng kể
"The discovery was of significant importance to the scientific community."
(Khám phá này có tầm quan trọng đáng kể đối với cộng đồng khoa học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
significant
Tính từĐủ lớn hoặc quan trọng để đáng được chú ý; đáng chú ý.
"The discovery of the new drug is a significant breakthrough in medicine."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "significant".
