(Top Banner Ad)
extrasensory
C1
Adjective C1 Tâm lý học, Siêu hình học

extrasensory

UK: /ˌekstrəˈsensəri/ • US: /ˌekstrəˈsensəri/

Nghĩa tiếng Việt

ngoại cảm giác quan thứ sáu siêu giác quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or denoting a supposed means of perception of events other than through the recognized sensory organs.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc biểu thị một phương tiện được cho là có khả năng nhận thức các sự kiện không thông qua các cơ quan cảm giác đã được công nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She claimed to have extrasensory perception and could predict the future."

    "Cô ấy tuyên bố có khả năng ngoại cảm và có thể dự đoán tương lai."

  • "Scientists are investigating the possibility of extrasensory abilities."

    "Các nhà khoa học đang điều tra khả năng về những năng lực ngoại cảm."

  • "Extrasensory perception is often associated with spiritual practices."

    "Nhận thức ngoại cảm thường liên quan đến các thực hành tâm linh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective extrasensory ngoại cảm, vượt ngoài giác quan
Noun phrase extrasensory perception (ESP) khả năng nhận thức ngoại cảm
Noun sense giác quan, cảm giác
Adjective sensory thuộc về giác quan
Noun sensation cảm giác, sự giật gân
Adjective sensitive nhạy cảm
Noun sensitivity sự nhạy cảm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Siêu hình học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extra
Latin
sensus
English
sensory
English
extrasensory

Nguồn gốc của 'Extrasensory'

'Extrasensory' là một từ ghép hiện đại, được tạo thành từ tiền tố 'extra-' (bắt nguồn từ tiếng Latin 'extra', nghĩa là 'bên ngoài, vượt ra ngoài') và tính từ 'sensory' (có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sensus', nghĩa là 'giác quan, cảm giác'). Khi kết hợp lại, từ này mang ý nghĩa 'vượt ngoài các giác quan thông thường'. Nó thường được sử dụng trong cụm từ 'extrasensory perception' (ESP) để chỉ khả năng nhận thức thông tin mà không cần đến năm giác quan cơ bản của con người.

Usage Note

Tính từ 'extrasensory' thường được sử dụng để mô tả khả năng nhận thức thông tin mà không cần sử dụng năm giác quan thông thường (thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác, xúc giác). Nó thường gắn liền với các hiện tượng siêu nhiên và tâm linh. 'Extrasensory' nhấn mạnh vào khả năng vượt ra ngoài các giác quan thông thường. Sự khác biệt với 'psychic' là 'extrasensory' tập trung vào khả năng nhận thức, trong khi 'psychic' bao hàm nhiều khả năng hơn, bao gồm cả tác động lên vật chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun phrases with extrasensory
  • perception extrasensory perception (ESP)
    (khả năng nhận thức ngoại cảm)
  • abilities extrasensory abilities
    (những khả năng ngoại cảm)
  • powers extrasensory powers
    (sức mạnh ngoại cảm)
  • experience extrasensory experience
    (trải nghiệm ngoại cảm)
  • phenomenon extrasensory phenomenon
    (hiện tượng ngoại cảm)
  • communication extrasensory communication
    (giao tiếp ngoại cảm)

Idioms

  • extrasensory perception (ESP)

    Khả năng nhận thức ngoại cảm; khả năng tiếp nhận thông tin mà không dùng đến năm giác quan thông thường (thị giác, thính giác, xúc giác, vị giác, khứu giác).

    "She claimed to have extrasensory perception, able to know things before they happened."

    (Cô ấy tuyên bố có khả năng nhận thức ngoại cảm, có thể biết trước những điều sẽ xảy ra.)

  • extrasensory connection

    Kết nối ngoại cảm; một mối liên hệ tinh thần hoặc tâm linh vượt ngoài các giác quan vật lý.

    "Some twins are said to have an extrasensory connection, sensing each other's feelings."

    (Một số cặp song sinh được cho là có mối liên kết ngoại cảm, cảm nhận được cảm xúc của nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extrasensory

Adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc biểu thị một phương tiện được cho là có khả năng nhận thức các sự kiện không thông qua các cơ quan cảm giác đã được công nhận.

"She claimed to have extrasensory perception and could predict the future."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Some people claim to possess an extrasensory ability: the power to read minds.
Một số người khẳng định sở hữu khả năng ngoại cảm: sức mạnh đọc được suy nghĩ.
Phủ định
Scientists haven't confirmed extrasensory perception: no reliable evidence exists.
Các nhà khoa học chưa xác nhận nhận thức ngoại cảm: không có bằng chứng đáng tin cậy nào tồn tại.
Nghi vấn
Is extrasensory perception real: a genuine psychic phenomenon or just coincidence?
Liệu nhận thức ngoại cảm có thật không: một hiện tượng tâm linh thực sự hay chỉ là sự trùng hợp ngẫu nhiên?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she has extrasensory perception, she will know what you're thinking.
Nếu cô ấy có giác quan ngoại cảm, cô ấy sẽ biết bạn đang nghĩ gì.
Phủ định
If you don't believe in extrasensory abilities, you won't understand her claims.
Nếu bạn không tin vào khả năng ngoại cảm, bạn sẽ không hiểu những tuyên bố của cô ấy.
Nghi vấn
Will he believe her if she demonstrates extrasensory abilities?
Liệu anh ấy có tin cô ấy nếu cô ấy chứng minh được khả năng ngoại cảm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extrasensory".

ESP và Tâm lý học cận biên

Khái niệm 'extrasensory perception' (ESP) là trọng tâm của lĩnh vực tâm lý học cận biên (parapsychology), một nhánh nghiên cứu các hiện tượng tâm linh hoặc huyền bí không thể giải thích bằng khoa học thông thường. Các khả năng thường được liên kết với ESP bao gồm thần giao cách cảm (telepathy – đọc suy nghĩ), thấu thị (clairvoyance – nhìn thấy những thứ ở xa hoặc bị che khuất) và tiên tri (precognition – biết trước tương lai). Tuy nhiên, giới khoa học chính thống vẫn còn nhiều tranh cãi và bằng chứng xác thực vẫn còn hạn chế.

Văn hóa đại chúng và sự hoài nghi

Các khả năng ngoại cảm như ESP thường xuất hiện rộng rãi trong sách, phim ảnh và chương trình truyền hình, tạo nên một sức hút lớn đối với công chúng. Từ truyện tranh siêu anh hùng đến các bộ phim kinh dị, chúng ta thường thấy những nhân vật có năng lực đặc biệt này. Mặc dù vậy, trong đời thực, nhiều người vẫn hoài nghi về sự tồn tại của chúng, cho rằng đó chỉ là sự ngẫu nhiên, ảo ảnh hoặc trò lừa bịp, trong khi những người khác tin tưởng mạnh mẽ vào khả năng này.