extrasensory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or denoting a supposed means of perception of events other than through the recognized sensory organs.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc biểu thị một phương tiện được cho là có khả năng nhận thức các sự kiện không thông qua các cơ quan cảm giác đã được công nhận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She claimed to have extrasensory perception and could predict the future."
"Cô ấy tuyên bố có khả năng ngoại cảm và có thể dự đoán tương lai."
-
"Scientists are investigating the possibility of extrasensory abilities."
"Các nhà khoa học đang điều tra khả năng về những năng lực ngoại cảm."
-
"Extrasensory perception is often associated with spiritual practices."
"Nhận thức ngoại cảm thường liên quan đến các thực hành tâm linh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | extrasensory | ngoại cảm, vượt ngoài giác quan |
| Noun phrase | extrasensory perception (ESP) | khả năng nhận thức ngoại cảm |
| Noun | sense | giác quan, cảm giác |
| Adjective | sensory | thuộc về giác quan |
| Noun | sensation | cảm giác, sự giật gân |
| Adjective | sensitive | nhạy cảm |
| Noun | sensitivity | sự nhạy cảm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'extrasensory' thường được sử dụng để mô tả khả năng nhận thức thông tin mà không cần sử dụng năm giác quan thông thường (thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác, xúc giác). Nó thường gắn liền với các hiện tượng siêu nhiên và tâm linh. 'Extrasensory' nhấn mạnh vào khả năng vượt ra ngoài các giác quan thông thường. Sự khác biệt với 'psychic' là 'extrasensory' tập trung vào khả năng nhận thức, trong khi 'psychic' bao hàm nhiều khả năng hơn, bao gồm cả tác động lên vật chất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perception extrasensory perception (ESP) (khả năng nhận thức ngoại cảm)
-
abilities extrasensory abilities (những khả năng ngoại cảm)
-
powers extrasensory powers (sức mạnh ngoại cảm)
-
experience extrasensory experience (trải nghiệm ngoại cảm)
-
phenomenon extrasensory phenomenon (hiện tượng ngoại cảm)
-
communication extrasensory communication (giao tiếp ngoại cảm)
Idioms
-
extrasensory perception (ESP)
Khả năng nhận thức ngoại cảm; khả năng tiếp nhận thông tin mà không dùng đến năm giác quan thông thường (thị giác, thính giác, xúc giác, vị giác, khứu giác).
"She claimed to have extrasensory perception, able to know things before they happened."
(Cô ấy tuyên bố có khả năng nhận thức ngoại cảm, có thể biết trước những điều sẽ xảy ra.)
-
extrasensory connection
Kết nối ngoại cảm; một mối liên hệ tinh thần hoặc tâm linh vượt ngoài các giác quan vật lý.
"Some twins are said to have an extrasensory connection, sensing each other's feelings."
(Một số cặp song sinh được cho là có mối liên kết ngoại cảm, cảm nhận được cảm xúc của nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extrasensory
AdjectiveLiên quan đến hoặc biểu thị một phương tiện được cho là có khả năng nhận thức các sự kiện không thông qua các cơ quan cảm giác đã được công nhận.
"She claimed to have extrasensory perception and could predict the future."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Some people claim to possess an extrasensory ability: the power to read minds. |
Một số người khẳng định sở hữu khả năng ngoại cảm: sức mạnh đọc được suy nghĩ. |
| Phủ định | Scientists haven't confirmed extrasensory perception: no reliable evidence exists. |
Các nhà khoa học chưa xác nhận nhận thức ngoại cảm: không có bằng chứng đáng tin cậy nào tồn tại. |
| Nghi vấn | Is extrasensory perception real: a genuine psychic phenomenon or just coincidence? |
Liệu nhận thức ngoại cảm có thật không: một hiện tượng tâm linh thực sự hay chỉ là sự trùng hợp ngẫu nhiên? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she has extrasensory perception, she will know what you're thinking. |
Nếu cô ấy có giác quan ngoại cảm, cô ấy sẽ biết bạn đang nghĩ gì. |
| Phủ định | If you don't believe in extrasensory abilities, you won't understand her claims. |
Nếu bạn không tin vào khả năng ngoại cảm, bạn sẽ không hiểu những tuyên bố của cô ấy. |
| Nghi vấn | Will he believe her if she demonstrates extrasensory abilities? |
Liệu anh ấy có tin cô ấy nếu cô ấy chứng minh được khả năng ngoại cảm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extrasensory".
