(Top Banner Ad)
non-statutory
C1
adjective C1 Luật pháp, Chính trị

non-statutory

UK: /ˌnɒn ˈstætʃəˌtɔːri/ • US: /ˌnɒn ˈstætʃəˌtɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

không theo luật định ngoài luật định không mang tính pháp lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not authorized, established, or controlled by a statute or law.

Vietnamese Meaning

Không được ủy quyền, thiết lập hoặc kiểm soát bởi một đạo luật hoặc luật lệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The guidelines are non-statutory and therefore advisory."

    "Các hướng dẫn này không theo luật định và do đó chỉ mang tính tư vấn."

  • "The organization relies on non-statutory funding."

    "Tổ chức này dựa vào nguồn tài trợ không theo luật định."

  • "We operate within a non-statutory framework."

    "Chúng tôi hoạt động trong một khuôn khổ không theo luật định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun statute Đạo luật, luật lệ
Adjective statutory Theo luật định, chiếu theo luật
Adverb statutorily Theo cách được luật định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
statutum
English
statute
English
statutory
English
non-statutory

Nguồn gốc của "non-statutory"

Từ "non-statutory" trong tiếng Anh được tạo thành bằng cách ghép tiền tố "non-" (có nghĩa là "không") và tính từ "statutory" (có nghĩa là "theo luật định, chiếu theo đạo luật"). Bản thân "statutory" bắt nguồn từ danh từ "statute" (luật, đạo luật), mà từ này lại có gốc từ "statutum" trong tiếng Latinh, mang ý nghĩa "sắc lệnh" hoặc "điều đã được thiết lập". Do đó, "non-statutory" mang ý nghĩa là "không theo luật định" hoặc "không mang tính pháp lý chính thức, không bắt buộc bởi luật pháp".

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các hướng dẫn, quy định hoặc hoạt động không có cơ sở pháp lý trực tiếp trong luật thành văn. Nó ngụ ý rằng các hướng dẫn hoặc quy định đó có thể được xây dựng thông qua các nguồn khác, chẳng hạn như thông lệ, hướng dẫn chuyên môn hoặc chính sách nội bộ. Phân biệt với 'statutory' (theo luật định) - cái gì đó được quy định hoặc cho phép bởi luật thành văn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-statutory (danh từ)
  • body non-statutory body
    (Cơ quan/tổ chức không thuộc luật định)
  • guidance non-statutory guidance
    (Hướng dẫn không mang tính pháp lý bắt buộc)
  • advice non-statutory advice
    (Lời khuyên không mang tính pháp lý)
  • powers non-statutory powers
    (Quyền hạn không theo luật định)
  • scheme non-statutory scheme
    (Chương trình không theo luật định)
Preposition + non-statutory (cụm danh từ)
  • under under non-statutory arrangements
    (Theo các thỏa thuận không thuộc luật định)
  • in in a non-statutory capacity
    (Với tư cách không theo luật định)

Idioms

  • non-statutory arrangements

    Các thỏa thuận không theo luật định/pháp lý

    "The committee operates under non-statutory arrangements."

    (Ủy ban hoạt động theo các thỏa thuận không theo luật định.)

  • non-statutory obligations

    Các nghĩa vụ không theo luật định

    "Companies may have non-statutory obligations to their employees, such as ethical standards."

    (Các công ty có thể có các nghĩa vụ không theo luật định đối với nhân viên của mình, chẳng hạn như các tiêu chuẩn đạo đức.)

  • non-statutory review

    Đánh giá/xem xét không theo luật định

    "A non-statutory review was conducted to assess the policy's effectiveness."

    (Một cuộc đánh giá không theo luật định đã được tiến hành để đánh giá hiệu quả của chính sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-statutory

adjective
Lật mặt

Không được ủy quyền, thiết lập hoặc kiểm soát bởi một đạo luật hoặc luật lệ.

"The guidelines are non-statutory and therefore advisory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company offers non-statutory benefits to its employees.
Công ty cung cấp các phúc lợi ngoài luật định cho nhân viên của mình.
Phủ định
This payment is not a non-statutory requirement.
Khoản thanh toán này không phải là một yêu cầu ngoài luật định.
Nghi vấn
Are these guidelines non-statutory?
Những hướng dẫn này có phải là ngoài luật định không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had followed all statutory regulations, the non-statutory guidelines would be less important now.
Nếu công ty đã tuân thủ tất cả các quy định theo luật định, thì các hướng dẫn không theo luật định sẽ ít quan trọng hơn bây giờ.
Phủ định
If the policy weren't non-statutory, the government would have intervened more forcefully.
Nếu chính sách không phải là không theo luật định, chính phủ đã can thiệp mạnh mẽ hơn.
Nghi vấn
If the recommendations hadn't been non-statutory, would the board have approved them sooner?
Nếu các khuyến nghị không phải là không theo luật định, thì hội đồng quản trị có phê duyệt chúng sớm hơn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the committee had considered the non-statutory guidelines, they would have made a different decision.
Nếu ủy ban đã xem xét các hướng dẫn không theo luật định, họ đã có thể đưa ra một quyết định khác.
Phủ định
If the company had not relied on non-statutory agreements, they might not have faced such legal challenges.
Nếu công ty không dựa vào các thỏa thuận không theo luật định, họ có lẽ đã không phải đối mặt với những thách thức pháp lý như vậy.
Nghi vấn
Would the project have been approved if the proposal had included non-statutory benefits?
Dự án có được phê duyệt không nếu đề xuất bao gồm các lợi ích không theo luật định?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-statutory".

Phân biệt Pháp luật 'Cứng' và 'Mềm'

Trong quản lý công và hệ thống pháp luật phương Tây, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'luật cứng' (hard law) và 'luật mềm' (soft law). Các quy định 'statutory' (theo luật định) thuộc về 'luật cứng', mang tính bắt buộc và có hiệu lực thi hành pháp lý. Ngược lại, các quy định hoặc hướng dẫn 'non-statutory' (không theo luật định) thường được xếp vào 'luật mềm'. Chúng không có hiệu lực ràng buộc pháp lý nhưng được coi là các khuyến nghị, hướng dẫn thực hành tốt nhất, hoặc nguyên tắc đạo đức nhằm thúc đẩy các tiêu chuẩn nhất định mà không cần qua quy trình lập pháp đầy đủ.

Tầm quan trọng của Cơ quan không theo luật định

Nhiều tổ chức quan trọng trong chính phủ và khu vực công được gọi là 'non-statutory bodies' (cơ quan không theo luật định). Mặc dù không được thành lập trực tiếp bởi một đạo luật của Quốc hội (mà có thể do bộ trưởng thành lập hoặc theo thỏa thuận hành chính), chúng vẫn đóng vai trò thiết yếu trong việc thực hiện các chính sách, cung cấp dịch vụ công hoặc tư vấn cho chính phủ. Ví dụ, một số ủy ban hoặc hội đồng tư vấn hoạt động trên cơ sở không theo luật định, nhưng ảnh hưởng của chúng đối với quá trình ra quyết định là rất đáng kể.