(Top Banner Ad)
extra-statutory
C2
adjective C2 Luật pháp, Chính trị

extra-statutory

UK: /ˌekstrəˈstætʃətɔːri/ • US: /ˌekstrəˈstætʃətɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

ngoài luật định phi pháp định không theo luật định
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not governed or authorised by statute.

Vietnamese Meaning

Không được quy định hoặc ủy quyền bởi luật định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The committee was granted extra-statutory powers to investigate the matter."

    "Ủy ban đã được trao quyền hạn ngoài luật định để điều tra vấn đề này."

  • "The minister exercised extra-statutory discretion in the case."

    "Bộ trưởng đã thực hiện quyền tự quyết ngoài luật định trong trường hợp này."

  • "Extra-statutory guidance was issued to local authorities."

    "Hướng dẫn ngoài luật định đã được ban hành cho chính quyền địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun statute Đạo luật, quy chế (một luật được ban hành bởi cơ quan lập pháp)
Adjective statutory Theo luật định, có tính pháp luật, bắt buộc theo luật
Adverb statutorily Theo luật định, một cách hợp pháp
Prefix extra- Tiền tố có nghĩa 'ngoài, bên ngoài, vượt quá'
Adjective extraordinary Phi thường, đặc biệt, khác thường (ngoài cái thông thường)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extra
Latin
statuere
Latin
statutum
Old French
statut
English
statute
English
statutory
English
extra-statutory

Bên ngoài Pháp luật

Từ 'extra-statutory' được ghép từ tiền tố 'extra-' trong tiếng Latin có nghĩa là 'ngoài, bên ngoài' và từ 'statutory' (có tính pháp luật, theo luật định). Từ 'statutory' lại có nguồn gốc từ 'statutum' trong tiếng Latin, chỉ một đạo luật hoặc sắc lệnh. Ghép lại, 'extra-statutory' mô tả những hành động, quyết định hoặc khoản chi vượt ra ngoài khuôn khổ hoặc không được quy định bởi luật pháp hiện hành, thường để cung cấp sự linh hoạt hoặc hỗ trợ đặc biệt trong những trường hợp không thể lường trước.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các hành động, quyền hạn hoặc nghĩa vụ tồn tại bên ngoài phạm vi luật pháp chính thức. Nó nhấn mạnh rằng một cái gì đó không được tạo ra hoặc điều chỉnh bởi các đạo luật do cơ quan lập pháp ban hành. Extra-statutory thường đề cập đến các quyền hạn hoặc quyền lực phát sinh từ thông lệ, tiền lệ hoặc thỏa thuận ngầm định.

Prepositions

under outside

Ví dụ: "under extra-statutory powers" (theo quyền hạn ngoài luật định); "outside the statutory framework" (nằm ngoài khuôn khổ pháp lý). Các giới từ này giúp chỉ rõ nguồn gốc hoặc phạm vi của hành động/quyền hạn.

Collocations (Từ đi kèm)

extra-statutory + Danh từ
  • payments extra-statutory payments
    (Các khoản thanh toán ngoài luật định/pháp luật)
  • benefits extra-statutory benefits
    (Các lợi ích/phúc lợi ngoài luật định)
  • concession extra-statutory concession
    (Sự nhượng bộ/ưu đãi ngoài luật định)
  • powers extra-statutory powers
    (Các quyền hạn ngoài luật định)
  • arrangements extra-statutory arrangements
    (Các sắp xếp/thỏa thuận ngoài luật định)

Idioms

  • extra-statutory payment scheme

    Chương trình thanh toán ngoài luật định (chương trình chi trả mà không được quy định rõ trong luật, thường do chính phủ hoặc cơ quan ban hành để giải quyết các trường hợp đặc biệt)

    "The government introduced an extra-statutory payment scheme to compensate victims not covered by existing laws."

    (Chính phủ đã giới thiệu một chương trình thanh toán ngoài luật định để bồi thường cho các nạn nhân không thuộc diện luật hiện hành.)

  • operate on an extra-statutory basis

    Hoạt động trên cơ sở ngoài luật định (thực hiện các hành động hoặc cung cấp dịch vụ mà không có cơ sở pháp lý rõ ràng hoặc không được luật pháp yêu cầu)

    "The agency sometimes has to operate on an extra-statutory basis to address urgent humanitarian needs."

    (Cơ quan đôi khi phải hoạt động trên cơ sở ngoài luật định để giải quyết các nhu cầu nhân đạo khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extra-statutory

adjective
Lật mặt

Không được quy định hoặc ủy quyền bởi luật định.

"The committee was granted extra-statutory powers to investigate the matter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extra-statutory".

Linh hoạt và Quy định Pháp luật

Khái niệm 'extra-statutory' rất quan trọng trong quản trị công và luật pháp ở các nước phương Tây. Nó phản ánh sự cần thiết của các cơ quan chính phủ và tổ chức trong việc giữ sự linh hoạt để giải quyết những trường hợp đặc biệt, không lường trước hoặc những kẽ hở trong luật pháp hiện hành. Mặc dù các đạo luật cung cấp một khuôn khổ rõ ràng, đôi khi các khoản thanh toán, lợi ích hoặc quyền hạn ngoài luật định được cấp để đảm bảo công bằng hoặc giải quyết khủng hoảng, khi việc tuân thủ nghiêm ngặt luật có thể gây ra bất lợi. Điều này thường là một sự cân bằng giữa nguyên tắc pháp quyền (rule of law) và nhu cầu thực tiễn.

Vai trò của Chính phủ trong hỗ trợ đặc biệt

Trong nhiều hệ thống pháp luật, các chính phủ và cơ quan hành chính có thể ban hành các 'chính sách ngoài luật định' hoặc 'nhượng bộ ngoài luật định' (extra-statutory concessions). Những điều này không phải là luật chính thức nhưng có hiệu lực thực tế, cho phép họ điều chỉnh các quy định hiện có, cung cấp hỗ trợ tài chính hoặc dịch vụ trong những tình huống đặc biệt mà không cần phải trải qua quy trình lập pháp phức tạp. Tuy nhiên, việc sử dụng các biện pháp này cần được giám sát chặt chẽ để tránh lạm dụng quyền lực hoặc làm suy yếu nguyên tắc pháp quyền.