(Top Banner Ad)
statutory
C1
adjective C1 Luật pháp

statutory

UK: /ˈstætʃətəri/ • US: /ˈstætʃətɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

theo luật định pháp định thuộc luật thành văn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Required, permitted, or enacted by statute.

Vietnamese Meaning

Được yêu cầu, cho phép hoặc ban hành bởi luật thành văn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is required to comply with all statutory regulations."

    "Công ty được yêu cầu tuân thủ tất cả các quy định pháp luật."

  • "There is a statutory requirement for all businesses to register."

    "Có một yêu cầu pháp lý bắt buộc tất cả các doanh nghiệp phải đăng ký."

  • "The statutory age for drinking alcohol is 21 in the United States."

    "Độ tuổi hợp pháp để uống rượu là 21 ở Hoa Kỳ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun statute luật, đạo luật (thường là luật thành văn)
Adverb statutorily một cách hợp pháp, theo luật định
Noun statute book tập hợp các đạo luật (hiện hành)
Noun statutory instrument văn bản quy phạm pháp luật (thứ cấp, do chính phủ ban hành dựa trên luật chính)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
statuere
Old French
statut
English
statute
English
statutory

Từ Đứng Vững Đến Pháp Luật

Từ 'statutory' bắt nguồn từ từ 'statute' (luật định). 'Statute' lại có gốc từ tiếng Latin 'statuere' nghĩa là 'thiết lập, đặt ra'. Ban đầu, từ này liên quan đến việc 'thiết lập' một điều gì đó một cách vững chắc. Về sau, ý nghĩa này phát triển để chỉ những gì được 'thiết lập' hay quy định bởi luật pháp, thể hiện sự vững chắc và bắt buộc của các quy tắc pháp lý.

Usage Note

Từ 'statutory' nhấn mạnh rằng một điều gì đó được quy định hoặc cho phép bởi luật chính thức, được ban hành bởi cơ quan lập pháp. Nó thường đối lập với những thứ được quy định bởi thông lệ, thỏa thuận hoặc quy định hành chính khác. Nó mang tính chất chính thức và ràng buộc về mặt pháp lý.

Prepositions

under by

‘Under statutory law’ chỉ ra rằng một hành động hoặc quy định được thực hiện theo thẩm quyền hoặc quy định của luật thành văn. ‘By statutory authority’ nhấn mạnh rằng một hành động được thực hiện bởi vì nó được cho phép hoặc yêu cầu bởi luật thành văn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + statutory
  • rights statutory rights
    (các quyền theo luật định)
  • duty statutory duty
    (nghĩa vụ theo luật định)
  • minimum statutory minimum
    (mức tối thiểu theo luật định)
  • holiday statutory holiday
    (ngày nghỉ lễ theo luật định)
  • declaration statutory declaration
    (tuyên bố theo luật định (tuyên thệ trước pháp luật))
  • age statutory age
    (độ tuổi theo luật định)
  • audit statutory audit
    (kiểm toán theo luật định)
  • obligation statutory obligation
    (nghĩa vụ pháp lý)
  • requirement statutory requirement
    (yêu cầu theo luật định)
Verb + statutory
  • meet meet a statutory requirement
    (đáp ứng một yêu cầu theo luật định)
  • comply with comply with statutory regulations
    (tuân thủ các quy định theo luật định)

Idioms

  • statutory sick pay (SSP)

    trợ cấp ốm đau theo luật định (tiền lương trả cho người lao động khi họ ốm theo quy định pháp luật)

    "Employees are entitled to statutory sick pay after three consecutive days of absence."

    (Người lao động có quyền được hưởng trợ cấp ốm đau theo luật định sau ba ngày vắng mặt liên tục.)

  • statutory minimum wage

    mức lương tối thiểu theo luật định

    "The government increased the statutory minimum wage to help low-income workers."

    (Chính phủ đã tăng mức lương tối thiểu theo luật định để hỗ trợ người lao động có thu nhập thấp.)

  • statutory leave

    nghỉ phép theo luật định (ví dụ: nghỉ phép năm, nghỉ thai sản, v.v. được quy định trong luật)

    "She took her statutory leave to care for her newborn baby."

    (Cô ấy đã nghỉ phép theo luật định để chăm sóc em bé sơ sinh của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

statutory

adjective
Lật mặt

Được yêu cầu, cho phép hoặc ban hành bởi luật thành văn.

"The company is required to comply with all statutory regulations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer said that the company's actions were statutory requirements.
Luật sư nói rằng những hành động của công ty là các yêu cầu theo luật định.
Phủ định
She said that the contract was not statutory at the time.
Cô ấy nói rằng hợp đồng không mang tính pháp định vào thời điểm đó.
Nghi vấn
He asked if the rule was statutory.
Anh ấy hỏi liệu quy tắc đó có phải là quy định theo luật định hay không.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be following the statutory guidelines regarding employee benefits.
Công ty sẽ tuân thủ các hướng dẫn pháp lý liên quan đến phúc lợi của nhân viên.
Phủ định
The government won't be enforcing the statutory requirements as strictly as before.
Chính phủ sẽ không thực thi các yêu cầu pháp lý một cách nghiêm ngặt như trước đây.
Nghi vấn
Will the new regulations be making the process more statutory for everyone involved?
Liệu các quy định mới có làm cho quá trình trở nên hợp pháp hơn đối với tất cả những người liên quan không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had ensured the policy was statutory compliant before the audit.
Công ty đã đảm bảo chính sách tuân thủ theo luật định trước khi kiểm toán.
Phủ định
They had not realized the deadline was statutory until the last minute.
Họ đã không nhận ra thời hạn là theo luật định cho đến phút cuối cùng.
Nghi vấn
Had the regulations become statutory before the new year?
Các quy định đã trở thành luật định trước năm mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "statutory".

Sức Mạnh Của Pháp Luật Thành Văn

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là ở các quốc gia theo hệ thống luật thành văn (Civil Law) hoặc pha trộn với Common Law (luật án lệ) như Anh, Mỹ, các quy định 'statutory' (theo luật định) đóng vai trò tối quan trọng. Chúng là những luật được Quốc hội hoặc cơ quan lập pháp ban hành, đảm bảo tính minh bạch, công bằng và là nền tảng cho việc thực thi công lý, mang tính ràng buộc pháp lý cao hơn các quy tắc dựa trên tiền lệ án.

Bảo Vệ Quyền Lợi Cá Nhân

Nhiều quyền cơ bản của công dân và người lao động, như quyền được trả lương tối thiểu, quyền nghỉ phép, hay các quy định về an toàn lao động, đều được quy định 'statutory' (theo luật định). Điều này có nghĩa là chúng không chỉ là những thỏa thuận tự nguyện mà là những yêu cầu pháp lý mà mọi tổ chức và cá nhân phải tuân thủ, mang lại sự bảo vệ pháp lý vững chắc cho người dân và ngăn ngừa việc lạm dụng quyền lực.