statutory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được yêu cầu, cho phép hoặc ban hành bởi luật thành văn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is required to comply with all statutory regulations."
"Công ty được yêu cầu tuân thủ tất cả các quy định pháp luật."
-
"There is a statutory requirement for all businesses to register."
"Có một yêu cầu pháp lý bắt buộc tất cả các doanh nghiệp phải đăng ký."
-
"The statutory age for drinking alcohol is 21 in the United States."
"Độ tuổi hợp pháp để uống rượu là 21 ở Hoa Kỳ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | statute | luật, đạo luật (thường là luật thành văn) |
| Adverb | statutorily | một cách hợp pháp, theo luật định |
| Noun | statute book | tập hợp các đạo luật (hiện hành) |
| Noun | statutory instrument | văn bản quy phạm pháp luật (thứ cấp, do chính phủ ban hành dựa trên luật chính) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'statutory' nhấn mạnh rằng một điều gì đó được quy định hoặc cho phép bởi luật chính thức, được ban hành bởi cơ quan lập pháp. Nó thường đối lập với những thứ được quy định bởi thông lệ, thỏa thuận hoặc quy định hành chính khác. Nó mang tính chất chính thức và ràng buộc về mặt pháp lý.
Prepositions
‘Under statutory law’ chỉ ra rằng một hành động hoặc quy định được thực hiện theo thẩm quyền hoặc quy định của luật thành văn. ‘By statutory authority’ nhấn mạnh rằng một hành động được thực hiện bởi vì nó được cho phép hoặc yêu cầu bởi luật thành văn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rights statutory rights (các quyền theo luật định)
-
duty statutory duty (nghĩa vụ theo luật định)
-
minimum statutory minimum (mức tối thiểu theo luật định)
-
holiday statutory holiday (ngày nghỉ lễ theo luật định)
-
declaration statutory declaration (tuyên bố theo luật định (tuyên thệ trước pháp luật))
-
age statutory age (độ tuổi theo luật định)
-
audit statutory audit (kiểm toán theo luật định)
-
obligation statutory obligation (nghĩa vụ pháp lý)
-
requirement statutory requirement (yêu cầu theo luật định)
-
meet meet a statutory requirement (đáp ứng một yêu cầu theo luật định)
-
comply with comply with statutory regulations (tuân thủ các quy định theo luật định)
Idioms
-
statutory sick pay (SSP)
trợ cấp ốm đau theo luật định (tiền lương trả cho người lao động khi họ ốm theo quy định pháp luật)
"Employees are entitled to statutory sick pay after three consecutive days of absence."
(Người lao động có quyền được hưởng trợ cấp ốm đau theo luật định sau ba ngày vắng mặt liên tục.)
-
statutory minimum wage
mức lương tối thiểu theo luật định
"The government increased the statutory minimum wage to help low-income workers."
(Chính phủ đã tăng mức lương tối thiểu theo luật định để hỗ trợ người lao động có thu nhập thấp.)
-
statutory leave
nghỉ phép theo luật định (ví dụ: nghỉ phép năm, nghỉ thai sản, v.v. được quy định trong luật)
"She took her statutory leave to care for her newborn baby."
(Cô ấy đã nghỉ phép theo luật định để chăm sóc em bé sơ sinh của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
statutory
adjectiveĐược yêu cầu, cho phép hoặc ban hành bởi luật thành văn.
"The company is required to comply with all statutory regulations."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lawyer said that the company's actions were statutory requirements. |
Luật sư nói rằng những hành động của công ty là các yêu cầu theo luật định. |
| Phủ định | She said that the contract was not statutory at the time. |
Cô ấy nói rằng hợp đồng không mang tính pháp định vào thời điểm đó. |
| Nghi vấn | He asked if the rule was statutory. |
Anh ấy hỏi liệu quy tắc đó có phải là quy định theo luật định hay không. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will be following the statutory guidelines regarding employee benefits. |
Công ty sẽ tuân thủ các hướng dẫn pháp lý liên quan đến phúc lợi của nhân viên. |
| Phủ định | The government won't be enforcing the statutory requirements as strictly as before. |
Chính phủ sẽ không thực thi các yêu cầu pháp lý một cách nghiêm ngặt như trước đây. |
| Nghi vấn | Will the new regulations be making the process more statutory for everyone involved? |
Liệu các quy định mới có làm cho quá trình trở nên hợp pháp hơn đối với tất cả những người liên quan không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had ensured the policy was statutory compliant before the audit. |
Công ty đã đảm bảo chính sách tuân thủ theo luật định trước khi kiểm toán. |
| Phủ định | They had not realized the deadline was statutory until the last minute. |
Họ đã không nhận ra thời hạn là theo luật định cho đến phút cuối cùng. |
| Nghi vấn | Had the regulations become statutory before the new year? |
Các quy định đã trở thành luật định trước năm mới chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "statutory".
