(Top Banner Ad)
non-legislative
C1
adjective C1 Chính trị, Luật pháp

non-legislative

UK: /ˌnɒnˈledʒɪslətɪv/ • US: /ˌnɑːnˈledʒɪslətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

phi lập pháp không thuộc lập pháp ngoài lập pháp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not relating to the process of making laws.

Vietnamese Meaning

Không liên quan đến quá trình làm luật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The committee focuses on non-legislative oversight of the agency."

    "Ủy ban tập trung vào việc giám sát phi lập pháp đối với cơ quan này."

  • "The president has certain non-legislative powers."

    "Tổng thống có một số quyền hạn phi lập pháp nhất định."

  • "This is a non-legislative resolution."

    "Đây là một nghị quyết phi lập pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective non-legislative Không lập pháp, không thuộc về việc làm luật
Adjective legislative Thuộc về lập pháp, làm luật
Verb legislate Ban hành luật, làm luật
Noun legislation Pháp luật, luật lệ, sự ban hành luật
Noun legislator Nhà lập pháp, người làm luật
Noun legislature Cơ quan lập pháp, nghị viện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lēx, lēgis
Latin
lātus
Latin
lēgislāre
English
legislate
English
legislative
English
non-
English
non-legislative

Sự Ra Đời của 'Lập Pháp'

Từ 'legislative' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin, kết hợp giữa 'lēx' (luật) và 'lātus' (mang đi, đề xuất). Ban đầu, nó mô tả hành động 'đề xuất một đạo luật'. Sau này, nó phát triển thành 'làm luật' hoặc 'thuộc về việc làm luật', làm nền tảng cho nhiều thuật ngữ pháp lý hiện đại.

Tiếp Đầu Ngữ 'Non-': Phủ Định Chức Năng

Tiếp đầu ngữ 'non-' trong tiếng Anh có nghĩa là 'không'. Khi kết hợp với 'legislative', nó tạo ra một từ mang nghĩa phủ định: 'không lập pháp', tức là không liên quan đến việc ban hành luật. Điều này giúp phân biệt rõ ràng các chức năng, quyền hạn hoặc hoạt động không thuộc về cơ quan lập pháp.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các hoạt động, chức năng hoặc quyền hạn không thuộc thẩm quyền lập pháp của một cơ quan hoặc cá nhân. Khác với 'legislative' (liên quan đến lập pháp), 'non-legislative' nhấn mạnh sự loại trừ khỏi quy trình làm luật.

Prepositions

of in

'Non-legislative of': đề cập đến một khía cạnh hoặc phần cụ thể không liên quan đến lập pháp. Ví dụ, 'non-legislative of the government'. 'Non-legislative in': đề cập đến một lĩnh vực hoặc phạm vi mà lập pháp không can thiệp vào. Ví dụ, 'non-legislative in internal affairs'.

Collocations (Từ đi kèm)

non-legislative + Noun
  • powers non-legislative powers
    (quyền hạn không mang tính lập pháp)
  • functions non-legislative functions
    (chức năng không lập pháp)
  • body non-legislative body
    (cơ quan không lập pháp)
  • role non-legislative role
    (vai trò không lập pháp)
  • activities non-legislative activities
    (hoạt động không lập pháp)
  • measures non-legislative measures
    (biện pháp không lập pháp)
  • means non-legislative means
    (biện pháp/cách thức không lập pháp)
Verb + (through) non-legislative means/actions
  • exercise exercise non-legislative powers
    (thực hiện quyền hạn không lập pháp)
  • address address an issue through non-legislative means
    (giải quyết vấn đề thông qua các biện pháp không lập pháp)
  • take take non-legislative action
    (thực hiện hành động không lập pháp)

Idioms

  • non-legislative oversight

    sự giám sát không mang tính lập pháp

    "The committee provides non-legislative oversight of executive actions."

    (Ủy ban này cung cấp sự giám sát không mang tính lập pháp đối với các hành động của cơ quan hành pháp.)

  • non-legislative authority

    thẩm quyền không lập pháp

    "The President has significant non-legislative authority, such as issuing executive orders."

    (Tổng thống có thẩm quyền không lập pháp đáng kể, chẳng hạn như ban hành sắc lệnh hành pháp.)

  • non-legislative solutions

    các giải pháp không lập pháp

    "Many social problems require non-legislative solutions, like community initiatives."

    (Nhiều vấn đề xã hội đòi hỏi các giải pháp không lập pháp, như các sáng kiến cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-legislative

adjective
Lật mặt

Không liên quan đến quá trình làm luật.

"The committee focuses on non-legislative oversight of the agency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-legislative".

Tam quyền phân lập và vai trò không lập pháp

Trong nhiều nền dân chủ, chính phủ được chia thành ba nhánh chính: lập pháp (làm luật), hành pháp (thi hành luật) và tư pháp (giải thích luật). 'Non-legislative' thường ám chỉ các quyền hạn và chức năng thuộc về nhánh hành pháp hoặc tư pháp, hoặc các cơ quan độc lập, không liên quan trực tiếp đến quá trình ban hành luật. Việc hiểu rõ các vai trò này rất quan trọng để nắm bắt cách thức vận hành của một hệ thống chính trị cân bằng.

Các cơ quan quản lý độc lập và quyền hạn không lập pháp

Nhiều quốc gia có các cơ quan quản lý độc lập (ví dụ: ngân hàng trung ương, ủy ban chứng khoán) được trao quyền ban hành các quy định, hướng dẫn và giám sát các ngành cụ thể. Mặc dù không phải là cơ quan lập pháp theo nghĩa truyền thống, các quyết định của họ có hiệu lực pháp lý và ảnh hưởng sâu rộng đến đời sống xã hội và kinh tế. Đây là một ví dụ rõ ràng về việc thực thi quyền lực 'không lập pháp'.