(Top Banner Ad)
non-surgical treatment
Y học

non-surgical treatment

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surgery Phẫu thuật, ca mổ
Adjective surgical Thuộc về phẫu thuật
Adjective non-surgical Không phẫu thuật
Verb treat Điều trị, chữa bệnh
Noun treatment Sự điều trị, liệu pháp
Adjective treatable Có thể điều trị được
Adjective untreatable Không thể điều trị được
Noun treater Người điều trị, người chữa bệnh

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Greek
kheirourgia
Latin
chirurgia
Old French
cirurgie
English
surgery
English
surgical
Latin
tractare
Old French
traitier
English
treat
English
treatment
Modern English
non-surgical treatment

Nguồn gốc của 'Điều trị không phẫu thuật'

Cụm từ 'non-surgical treatment' là sự kết hợp của ba yếu tố chính. Tiền tố 'non-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'non', mang nghĩa là 'không'. Tính từ 'surgical' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'kheirourgia' (nghĩa là 'thủ thuật bằng tay'), qua tiếng Latin 'chirurgia' và tiếng Pháp cổ 'cirurgie', rồi trở thành 'surgery' (phẫu thuật) và 'surgical' (thuộc về phẫu thuật) trong tiếng Anh. Cuối cùng, danh từ 'treatment' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tractare' (nghĩa là 'xử lý, quản lý') qua tiếng Pháp cổ 'traitier', rồi thành 'treat' (điều trị) và 'treatment' (sự điều trị) trong tiếng Anh. Ghép lại, cụm từ này mô tả chính xác các phương pháp chữa bệnh mà không cần can thiệp dao kéo, nhấn mạnh xu hướng y học hiện đại hướng tới các liệu pháp ít xâm lấn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-surgical treatment
  • effective effective non-surgical treatment
    (phương pháp điều trị không phẫu thuật hiệu quả)
  • conservative conservative non-surgical treatment
    (điều trị không phẫu thuật bảo tồn)
  • various various non-surgical treatments
    (nhiều phương pháp điều trị không phẫu thuật khác nhau)
  • successful successful non-surgical treatment
    (điều trị không phẫu thuật thành công)
  • alternative alternative non-surgical treatment
    (phương pháp điều trị không phẫu thuật thay thế)
  • minimally invasive minimally invasive non-surgical treatment
    (điều trị không phẫu thuật xâm lấn tối thiểu)
Verb + non-surgical treatment
  • undergo undergo non-surgical treatment
    (trải qua điều trị không phẫu thuật)
  • receive receive non-surgical treatment
    (nhận điều trị không phẫu thuật)
  • provide provide non-surgical treatment
    (cung cấp điều trị không phẫu thuật)
  • recommend recommend non-surgical treatment
    (khuyến nghị điều trị không phẫu thuật)
  • opt for opt for non-surgical treatment
    (chọn điều trị không phẫu thuật)
  • administer administer non-surgical treatment
    (áp dụng điều trị không phẫu thuật)
Noun + non-surgical treatment
  • types of types of non-surgical treatment
    (các loại điều trị không phẫu thuật)
  • benefits of benefits of non-surgical treatment
    (lợi ích của điều trị không phẫu thuật)
  • course of a course of non-surgical treatment
    (một liệu trình điều trị không phẫu thuật)

Idioms

  • first line of non-surgical treatment

    phương pháp điều trị không phẫu thuật hàng đầu/ban đầu

    "For many musculoskeletal conditions, the first line of non-surgical treatment involves rest, ice, compression, and elevation."

    (Đối với nhiều tình trạng cơ xương khớp, phương pháp điều trị không phẫu thuật hàng đầu bao gồm nghỉ ngơi, chườm đá, băng ép và nâng cao.)

  • conservative non-surgical treatment

    điều trị không phẫu thuật bảo tồn

    "The doctor recommended conservative non-surgical treatment before considering any invasive procedures."

    (Bác sĩ đã khuyến nghị điều trị không phẫu thuật bảo tồn trước khi cân nhắc bất kỳ thủ thuật xâm lấn nào.)

  • to exhaust all non-surgical treatment options

    thử hết mọi lựa chọn điều trị không phẫu thuật

    "Patients are often advised to exhaust all non-surgical treatment options before resorting to surgery."

    (Bệnh nhân thường được khuyên nên thử hết mọi lựa chọn điều trị không phẫu thuật trước khi phải phẫu thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-surgical treatment

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-surgical treatment".

Xu hướng y học hiện đại: Ưu tiên liệu pháp ít xâm lấn

Trong y học hiện đại ở các nước phương Tây và toàn cầu, có một xu hướng rõ rệt là ưu tiên các phương pháp điều trị không phẫu thuật (non-surgical treatment) trước khi cân nhắc phẫu thuật. Điều này xuất phát từ mong muốn giảm thiểu rủi ro, thời gian hồi phục và chi phí cho bệnh nhân. Các liệu pháp như vật lý trị liệu, dùng thuốc, tiêm, hoặc thay đổi lối sống thường được áp dụng đầu tiên, chỉ khi các phương pháp này không hiệu quả hoặc không phù hợp thì phẫu thuật mới được xem xét.

Quyền tự chủ của bệnh nhân và lựa chọn điều trị

Trong văn hóa y tế phương Tây, việc bệnh nhân được thông báo đầy đủ về các lựa chọn điều trị và có quyền tham gia vào quyết định điều trị của mình là rất quan trọng. Các bác sĩ thường giải thích rõ ràng về cả lợi ích và rủi ro của 'non-surgical treatment' so với phẫu thuật, cũng như các tác động tiềm ẩn đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Điều này giúp bệnh nhân đưa ra lựa chọn sáng suốt và phù hợp nhất với tình trạng sức khỏe và mong muốn cá nhân của họ.