(Top Banner Ad)
non-sustainability
C1
Noun C1 Khoa học môi trường, Kinh tế, Phát triển bền vững

non-sustainability

UK: /ˌnɒn.səˌsteɪ.nəˈbɪl.ə.ti/ • US: /ˌnɑːn.səˌsteɪ.nəˈbɪl.ə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

tính không bền vững sự không bền vững
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not being sustainable; the condition of depleting resources or causing environmental damage at a rate that cannot be maintained indefinitely.

Vietnamese Meaning

Trạng thái không bền vững; tình trạng cạn kiệt tài nguyên hoặc gây ra thiệt hại môi trường với tốc độ không thể duy trì vô thời hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The non-sustainability of current agricultural practices poses a significant threat to future food security."

    "Tính không bền vững của các phương pháp canh tác nông nghiệp hiện tại gây ra một mối đe dọa đáng kể đối với an ninh lương thực trong tương lai."

  • "The report highlighted the non-sustainability of the company's business model."

    "Báo cáo nhấn mạnh tính không bền vững trong mô hình kinh doanh của công ty."

  • "The non-sustainability of current energy consumption patterns is driving the search for alternative sources."

    "Tính không bền vững của các mô hình tiêu thụ năng lượng hiện tại đang thúc đẩy việc tìm kiếm các nguồn năng lượng thay thế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sustainability Tính bền vững, sự bền vững
Adjective sustainable Bền vững, có thể duy trì được
Adverb sustainably Một cách bền vững
Verb sustain Duy trì, chống đỡ, chịu đựng
Adjective non-sustainable Không bền vững
Adjective unsustainable Không bền vững (thường dùng hơn 'non-sustainable' trong ngữ cảnh môi trường, kinh tế)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Kinh tế, Phát triển bền vững

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
sub-
Latin
tenere
Old French
sostenir
Middle English
sustenen
Latin
-abilis
Old French
-able
English
-ability
English
sustain + -ability = sustainability (mid-20th century)
English
non- + sustainability = non-sustainability (late 20th/early 21st century)

Nguồn gốc của 'phi bền vững'

Từ 'non-sustainability' được tạo thành bằng cách thêm tiền tố 'non-' (nghĩa là 'không' hoặc 'phi') vào từ 'sustainability'. 'Sustainability' có gốc từ động từ 'sustain' (duy trì, chống đỡ), vốn bắt nguồn từ tiếng Latin 'sub-' (dưới) và 'tenere' (giữ). Kết hợp lại, 'sustainability' có nghĩa là khả năng duy trì, phát triển mà không làm cạn kiệt tài nguyên hoặc gây hại môi trường. Khi thêm 'non-', 'non-sustainability' miêu tả trạng thái hoặc hành động không thể duy trì lâu dài, thường gây ra hậu quả tiêu cực cho môi trường và xã hội.

Usage Note

Từ 'non-sustainability' thường được dùng để chỉ những hoạt động, chính sách hoặc mô hình phát triển có thể gây ra những hậu quả tiêu cực trong dài hạn cho môi trường, xã hội hoặc kinh tế. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt khả năng duy trì một hệ thống hoặc quá trình theo thời gian do việc sử dụng quá mức tài nguyên hoặc tạo ra các tác động tiêu cực không thể khắc phục. Khác với 'unsustainability', 'non-sustainability' có thể nhấn mạnh hơn vào bản chất chủ động hoặc cố ý của hành động dẫn đến tình trạng không bền vững.

Prepositions

of in for

'non-sustainability of': nhấn mạnh đến sự không bền vững của một hệ thống, nguồn tài nguyên cụ thể. 'non-sustainability in': nhấn mạnh sự không bền vững trong một lĩnh vực, ngành nghề. 'non-sustainability for': nhấn mạnh hậu quả không bền vững đối với ai hoặc cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-sustainability
  • rampant rampant non-sustainability
    (tình trạng phi bền vững tràn lan)
  • inherent inherent non-sustainability
    (tính phi bền vững vốn có)
  • economic economic non-sustainability
    (tính phi bền vững về kinh tế)
  • environmental environmental non-sustainability
    (tính phi bền vững về môi trường)
  • widespread widespread non-sustainability
    (sự phi bền vững lan rộng)
Verb + non-sustainability
  • address address non-sustainability
    (giải quyết tính phi bền vững)
  • tackle tackle non-sustainability
    (đối phó với tính phi bền vững)
  • lead to lead to non-sustainability
    (dẫn đến sự phi bền vững)
  • highlight highlight non-sustainability
    (làm nổi bật tính phi bền vững)
  • expose expose non-sustainability
    (vạch trần tính phi bền vững)

Idioms

  • a cycle of non-sustainability

    một chu kỳ phi bền vững

    "The company's practices created a cycle of non-sustainability, depleting resources faster than they could be replenished."

    (Các hoạt động của công ty đã tạo ra một chu kỳ phi bền vững, làm cạn kiệt tài nguyên nhanh hơn khả năng phục hồi của chúng.)

  • perpetuate non-sustainability

    duy trì/tiếp tục sự phi bền vững

    "Ignoring environmental warnings will only perpetuate non-sustainability for future generations."

    (Phớt lờ các cảnh báo về môi trường sẽ chỉ tiếp tục sự phi bền vững cho các thế hệ tương lai.)

  • consequences of non-sustainability

    hậu quả của sự phi bền vững

    "The report detailed the severe consequences of non-sustainability on global ecosystems."

    (Báo cáo đã nêu chi tiết những hậu quả nghiêm trọng của sự phi bền vững đối với các hệ sinh thái toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-sustainability

Noun
Lật mặt

Trạng thái không bền vững; tình trạng cạn kiệt tài nguyên hoặc gây ra thiệt hại môi trường với tốc độ không thể duy trì vô thời hạn.

"The non-sustainability of current agricultural practices poses a significant threat to future food security."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-sustainability".

Mối lo ngại toàn cầu về biến đổi khí hậu

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và cạn kiệt tài nguyên, 'non-sustainability' là một khái niệm trung tâm trong các cuộc thảo luận toàn cầu về môi trường, kinh tế và xã hội. Nó thường được dùng để chỉ trích các mô hình sản xuất, tiêu dùng hoặc chính sách gây hại cho hành tinh và các thế hệ tương lai, thúc đẩy nhu cầu về các giải pháp bền vững.

Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc (SDGs)

Liên Hợp Quốc đã thiết lập 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) nhằm giải quyết các thách thức toàn cầu như nghèo đói, bất bình đẳng, biến đổi khí hậu, suy thoái môi trường và bất công. Sự 'non-sustainability' chính là gốc rễ của nhiều vấn đề mà SDGs tìm cách khắc phục, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuyển đổi sang các thực hành bền vững ở mọi cấp độ.