(Top Banner Ad)
non-vascular plant
C1
noun C1 Botany

non-vascular plant

UK: nɒnˈvæskjʊlə plɑːnt • US: nɑːnˈvæskjələr plænt

Nghĩa tiếng Việt

thực vật không mạch cây không mạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant that lacks vascular tissue (xylem and phloem) for transporting water and nutrients.

Vietnamese Meaning

Một loại thực vật thiếu mô mạch (xylem và phloem) để vận chuyển nước và chất dinh dưỡng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mosses are a common example of non-vascular plants."

    "Rêu là một ví dụ phổ biến của thực vật không mạch."

  • "Non-vascular plants were among the first plants to colonize land."

    "Thực vật không mạch là một trong những loài thực vật đầu tiên xâm chiếm đất liền."

  • "The absence of vascular tissue limits the size of non-vascular plants."

    "Sự thiếu vắng mô mạch hạn chế kích thước của thực vật không mạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vascular plant thực vật có mạch
Adjective vascular có mạch, thuộc về mạch
Adjective non-vascular không có mạch
Noun plant thực vật
Prefix non- không

Antonyms

Related Words

bryophyte (thực vật bậc thấp (Rêu, địa tiền, giác thảo))moss (rêu)liverwort (rêu tản)hornwort (giác thảo)xylem (mạch gỗ)phloem (mạch rây)

Subject Area

Botany

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
vasculum
Latin
planta
English (Modern Scientific)
non-vascular plant

Nguồn gốc từ ghép

Cụm từ 'non-vascular plant' là một thuật ngữ khoa học hiện đại được ghép từ ba thành phần chính trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Non-' (không) là tiền tố phủ định. 'Vascular' (có mạch) xuất phát từ 'vasculum' (tiếng Latin có nghĩa là 'mạch nhỏ' hoặc 'bình nhỏ'), chỉ hệ thống dẫn truyền nước và chất dinh dưỡng. 'Plant' (thực vật) từ 'planta' (tiếng Latin có nghĩa là 'cây non, chồi'). Ghép lại, 'non-vascular plant' có nghĩa là 'thực vật không có hệ thống mạch dẫn'.

Usage Note

Thực vật không mạch thường nhỏ và sống ở môi trường ẩm ướt vì chúng không thể vận chuyển nước và chất dinh dưỡng đi xa. Chúng sinh sản bằng bào tử thay vì hạt. Ví dụ bao gồm rêu, địa y và tảo.

Prepositions

of

‘Of’ thường được sử dụng để chỉ một thuộc tính hoặc mối quan hệ. Ví dụ: 'a species of non-vascular plant' (một loài thực vật không mạch).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-vascular plant
  • simple simple non-vascular plants
    (các loài thực vật không mạch đơn giản)
  • primitive primitive non-vascular plants
    (các loài thực vật không mạch nguyên thủy)
  • terrestrial terrestrial non-vascular plants
    (các loài thực vật không mạch trên cạn)
  • aquatic aquatic non-vascular plants
    (các loài thực vật không mạch dưới nước)
Verb + non-vascular plant
  • study study non-vascular plants
    (nghiên cứu thực vật không mạch)
  • identify identify non-vascular plants
    (nhận dạng thực vật không mạch)
  • classify classify non-vascular plants
    (phân loại thực vật không mạch)
Noun + non-vascular plant
  • group of group of non-vascular plants
    (nhóm thực vật không mạch)
  • types of types of non-vascular plants
    (các loại thực vật không mạch)
  • characteristics of characteristics of non-vascular plants
    (đặc điểm của thực vật không mạch)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-vascular plant

noun
Lật mặt

Một loại thực vật thiếu mô mạch (xylem và phloem) để vận chuyển nước và chất dinh dưỡng.

"Mosses are a common example of non-vascular plants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-vascular plant".

Vai trò sinh thái

Mặc dù thường bị bỏ qua, thực vật không mạch (như rêu và địa y) đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái. Chúng là những loài tiên phong, giúp tạo đất trên đá trần, giữ ẩm và ngăn chặn xói mòn, cũng như cung cấp môi trường sống và thức ăn cho nhiều loài sinh vật nhỏ. Chúng đặc biệt quan trọng trong việc cân bằng độ ẩm và chu trình dinh dưỡng ở các môi trường khắc nghiệt.

Giá trị thẩm mỹ và truyền thống

Rêu, một dạng thực vật không mạch, được đánh giá cao về mặt thẩm mỹ trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở Nhật Bản. Chúng được sử dụng rộng rãi trong các khu vườn Zen, nghệ thuật bonsai và tạo cảnh quan để tạo ra cảm giác yên bình, cổ kính. Ngoài ra, một số loài rêu và địa y đã được sử dụng trong y học dân gian truyền thống ở một số khu vực để điều trị các bệnh khác nhau, mặc dù cần nghiên cứu khoa học để xác nhận hiệu quả.