(Top Banner Ad)
non-zoonotic
C1
adjective C1 Y học, Sinh học, Thú y

non-zoonotic

UK: /ˌnɒn.zuː.əˈnɒt.ɪk/ • US: /ˌnɒn.zuː.əˈnɑː.tɪk/

Nghĩa tiếng Việt

không lây từ động vật sang người không có tính chất lây truyền từ động vật sang người
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not transmissible from animals to humans.

Vietnamese Meaning

Không lây truyền từ động vật sang người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study focused on identifying non-zoonotic diseases in domestic animals."

    "Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các bệnh không lây từ động vật sang người ở động vật nuôi trong nhà."

  • "Researchers are investigating whether the virus is non-zoonotic."

    "Các nhà nghiên cứu đang điều tra xem liệu virus này có phải là không lây từ động vật sang người hay không."

  • "This particular strain of influenza is considered non-zoonotic, posing no direct threat to humans."

    "Chủng cúm đặc biệt này được coi là không lây từ động vật sang người, không gây ra mối đe dọa trực tiếp nào cho con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Tính từ zoonotic Liên quan đến bệnh truyền từ động vật sang người.
Danh từ zoonosis Bệnh truyền từ động vật sang người (số ít).
Danh từ zoonoses Các bệnh truyền từ động vật sang người (số nhiều của zoonosis).
Cụm danh từ non-zoonotic disease Bệnh không truyền từ động vật sang người.

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học, Thú y

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
zoon
Hy Lạp cổ
nosos
Tiếng Latin
non-
Tiếng Anh
zoonotic
Tiếng Anh
non-zoonotic

Nguồn gốc của 'non-zoonotic'

Từ 'non-zoonotic' được cấu tạo từ hai phần chính: tiền tố 'non-' và tính từ 'zoonotic'. Tiền tố 'non-' trong tiếng Latin có nghĩa là 'không' hoặc 'không phải'. Phần 'zoonotic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, với 'zoon' (ζῷον) nghĩa là 'động vật' và 'nosos' (νόσος) nghĩa là 'bệnh tật'. Khi kết hợp lại, 'zoonotic' dùng để chỉ các bệnh lây truyền từ động vật sang người. Do đó, 'non-zoonotic' mang nghĩa là 'không truyền từ động vật sang người', thường dùng trong lĩnh vực y học để phân loại các bệnh mà nguồn gốc không phải từ động vật.

Usage Note

Thuật ngữ 'non-zoonotic' được sử dụng để mô tả các bệnh hoặc tác nhân gây bệnh chỉ ảnh hưởng đến động vật hoặc chỉ ảnh hưởng đến người mà không có sự lây truyền giữa hai loài. Nó thường được dùng trong các nghiên cứu về bệnh truyền nhiễm, dịch tễ học và y học thú y để phân biệt các bệnh không có nguy cơ lây lan sang người.

Collocations (Từ đi kèm)

Non-zoonotic + Danh từ
  • disease non-zoonotic disease
    (bệnh không truyền từ động vật sang người)
  • illness non-zoonotic illness
    (bệnh tật không phải do động vật gây ra)
  • origin non-zoonotic origin
    (nguồn gốc không phải từ động vật)
  • cause non-zoonotic cause
    (nguyên nhân không từ động vật)
  • transmission non-zoonotic transmission
    (sự lây truyền không qua động vật)
Trạng từ + non-zoonotic
  • purely purely non-zoonotic
    (hoàn toàn không phải do động vật)
  • primarily primarily non-zoonotic
    (chủ yếu không phải do động vật)

Idioms

  • a non-zoonotic infection

    một sự lây nhiễm không có nguồn gốc từ động vật

    "The doctor confirmed it was a non-zoonotic infection, meaning it didn't come from animals."

    (Bác sĩ xác nhận đó là một sự lây nhiễm không có nguồn gốc từ động vật, nghĩa là nó không lây từ động vật.)

  • distinguishing between zoonotic and non-zoonotic diseases

    phân biệt giữa các bệnh truyền từ động vật sang người và không truyền từ động vật sang người

    "Accurate diagnosis involves distinguishing between zoonotic and non-zoonotic diseases to ensure proper treatment."

    (Chẩn đoán chính xác đòi hỏi phải phân biệt giữa các bệnh truyền từ động vật sang người và không truyền từ động vật sang người để đảm bảo điều trị đúng cách.)

  • identify non-zoonotic sources

    xác định các nguồn không phải từ động vật

    "Researchers are working to identify non-zoonotic sources of the new virus."

    (Các nhà nghiên cứu đang tìm cách xác định các nguồn lây nhiễm không phải từ động vật của loại virus mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-zoonotic

adjective
Lật mặt

Không lây truyền từ động vật sang người.

"The study focused on identifying non-zoonotic diseases in domestic animals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the farm had implemented stricter biosecurity measures, the disease wouldn't be a concern now because it's non-zoonotic.
Nếu trang trại đã thực hiện các biện pháp an toàn sinh học nghiêm ngặt hơn, thì bệnh đã không phải là mối lo ngại bây giờ vì nó không lây từ động vật sang người.
Phủ định
If the initial infection hadn't spread so rapidly, we wouldn't have had to quarantine the animals, even though the disease is non-zoonotic.
Nếu sự lây nhiễm ban đầu không lan nhanh như vậy, chúng ta đã không phải cách ly động vật, ngay cả khi bệnh không lây từ động vật sang người.
Nghi vấn
If the animals had been vaccinated earlier, would we still be testing for the virus daily, despite the fact that it's non-zoonotic?
Nếu động vật được tiêm phòng sớm hơn, chúng ta có còn phải xét nghiệm virus hàng ngày không, mặc dù thực tế là nó không lây từ động vật sang người?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-zoonotic".

Tầm quan trọng trong Y tế Công cộng

Việc phân loại bệnh thành 'zoonotic' (truyền từ động vật) và 'non-zoonotic' (không truyền từ động vật) là cực kỳ quan trọng trong y tế công cộng. Nó giúp các nhà khoa học và chính phủ xác định đúng nguồn gốc bệnh, từ đó đưa ra các biện pháp phòng ngừa, kiểm soát dịch bệnh hiệu quả, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và ngăn chặn các đại dịch tiềm ẩn. Hiểu được sự khác biệt này có thể định hướng các chiến dịch tiêm chủng, quy tắc vệ sinh an toàn thực phẩm và các chính sách quản lý động vật.

Nghiên cứu khoa học và Chẩn đoán

Trong nghiên cứu khoa học và chẩn đoán y tế, việc xác định một bệnh là 'non-zoonotic' giúp tập trung vào các yếu tố nguy cơ khác như lây truyền từ người sang người, qua đường hô hấp, tiếp xúc trực tiếp, môi trường (nước, đất) hoặc các yếu tố di truyền. Điều này rất cần thiết để phát triển vắc-xin, phương pháp điều trị và chiến lược phòng chống bệnh phù hợp, đặc biệt là trong bối cảnh các bệnh truyền nhiễm mới nổi và sự xuất hiện của các biến chủng virus mới.