(Top Banner Ad)
nonagon
B1
noun B1 Toán học

nonagon

UK: /ˈnɒnəɡən/ • US: /ˈnɑːnəɡɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

hình chín cạnh cửu giác
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A polygon with nine sides and nine angles.

Vietnamese Meaning

Một đa giác có chín cạnh và chín góc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shape of the monument's base was a nonagon."

    "Hình dạng của đáy tượng đài là một hình nonagon (hình chín cạnh)."

  • "A regular nonagon has nine equal sides and nine equal angles."

    "Một hình nonagon đều có chín cạnh bằng nhau và chín góc bằng nhau."

  • "The design incorporated a nonagon to represent unity."

    "Thiết kế kết hợp một hình nonagon để tượng trưng cho sự thống nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective nonagonal có hình chín cạnh/chín góc

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
novem
Ancient Greek
gōnia
English
nonagon

Sự Kết Hợp Độc Đáo

Từ 'nonagon' là một ví dụ thú vị về sự kết hợp giữa hai ngôn ngữ cổ. Phần 'nona-' đến từ tiếng Latin 'novem' có nghĩa là 'chín', trong khi phần '-gon' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'gōnia' nghĩa là 'góc'. Do đó, 'nonagon' theo nghĩa đen là 'hình chín góc', chỉ một đa giác có chín cạnh và chín đỉnh. Sự kết hợp này, dù không phải là hiếm, vẫn tạo nên một từ có nguồn gốc phong phú.

Usage Note

Từ 'nonagon' chỉ đơn giản mô tả một hình đa giác chín cạnh. Không có sắc thái đặc biệt hay so sánh phức tạp nào cần thiết. Có thể là đều (regular) hoặc không đều (irregular).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nonagon
  • regular a regular nonagon
    (một hình chín cạnh đều)
  • irregular an irregular nonagon
    (một hình chín cạnh không đều)
  • perfect a perfect nonagon
    (một hình chín cạnh hoàn hảo)
Verb + nonagon
  • construct construct a nonagon
    (vẽ/dựng một hình chín cạnh)
  • draw draw a nonagon
    (vẽ một hình chín cạnh)
nonagon + Noun
  • shape nonagon shape
    (hình dạng chín cạnh)

Idioms

  • The nonagon's properties

    Các đặc tính của hình chín cạnh

    "Students learn about the nonagon's properties in geometry class."

    (Học sinh học về các đặc tính của hình chín cạnh trong tiết hình học.)

  • Designing with a nonagon base

    Thiết kế với đáy hình chín cạnh

    "The architect considered designing the gazebo with a nonagon base for a unique look."

    (Kiến trúc sư đã cân nhắc thiết kế vọng lâu với đáy hình chín cạnh để có một vẻ ngoài độc đáo.)

  • Understanding a nonagon's angles

    Hiểu các góc của hình chín cạnh

    "A fundamental part of geometry is understanding a nonagon's angles and their sum."

    (Một phần cơ bản của hình học là hiểu các góc của hình chín cạnh và tổng của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonagon

noun
Lật mặt

Một đa giác có chín cạnh và chín góc.

"The shape of the monument's base was a nonagon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the architect chose a nonagonal shape for the new pavilion surprised everyone.
Việc kiến trúc sư chọn hình dạng hình chín cạnh cho gian hàng mới đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether the design includes a nonagon is not known.
Việc thiết kế có bao gồm một hình chín cạnh hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Why the artist decided to paint a nonagonal figure remains a mystery.
Tại sao nghệ sĩ quyết định vẽ một hình chín cạnh vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This nonagonal shape is more symmetrical than that pentagon.
Hình nonagonal này đối xứng hơn hình ngũ giác kia.
Phủ định
A nonagon is not as simple as a triangle.
Một hình nonagon không đơn giản như một hình tam giác.
Nghi vấn
Is a nonagon more complex than a hexagon?
Một hình nonagon có phức tạp hơn một hình lục giác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonagon".

Số 9 và ý nghĩa

Mặc dù bản thân hình chín cạnh (nonagon) không xuất hiện thường xuyên trong văn hóa đại chúng hay biểu tượng như hình tròn, hình vuông, nhưng số chín mà nó đại diện lại có ý nghĩa sâu sắc trong nhiều nền văn hóa. Số 9 thường được xem là biểu tượng của sự hoàn thiện, viên mãn, chu kỳ kết thúc hoặc sự vĩnh cửu. Ví dụ, trong một số truyền thống, số 9 được coi là con số thiêng liêng và mang lại may mắn.

Tính độc đáo trong kiến trúc và thiết kế

Khác với các hình đa giác quen thuộc như hình vuông, tam giác hay lục giác, hình chín cạnh ít được sử dụng trong kiến trúc và thiết kế hàng ngày. Tuy nhiên, khi được áp dụng, nó thường mang lại một vẻ ngoài độc đáo, phức tạp và thú vị. Việc sử dụng hình chín cạnh trong thiết kế có thể tượng trưng cho sự tinh tế và khác biệt.