nonagon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A polygon with nine sides and nine angles.
Vietnamese Meaning
Một đa giác có chín cạnh và chín góc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The shape of the monument's base was a nonagon."
"Hình dạng của đáy tượng đài là một hình nonagon (hình chín cạnh)."
-
"A regular nonagon has nine equal sides and nine equal angles."
"Một hình nonagon đều có chín cạnh bằng nhau và chín góc bằng nhau."
-
"The design incorporated a nonagon to represent unity."
"Thiết kế kết hợp một hình nonagon để tượng trưng cho sự thống nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | nonagonal | có hình chín cạnh/chín góc |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'nonagon' chỉ đơn giản mô tả một hình đa giác chín cạnh. Không có sắc thái đặc biệt hay so sánh phức tạp nào cần thiết. Có thể là đều (regular) hoặc không đều (irregular).
Collocations (Từ đi kèm)
-
regular a regular nonagon (một hình chín cạnh đều)
-
irregular an irregular nonagon (một hình chín cạnh không đều)
-
perfect a perfect nonagon (một hình chín cạnh hoàn hảo)
-
construct construct a nonagon (vẽ/dựng một hình chín cạnh)
-
draw draw a nonagon (vẽ một hình chín cạnh)
-
shape nonagon shape (hình dạng chín cạnh)
Idioms
-
The nonagon's properties
Các đặc tính của hình chín cạnh
"Students learn about the nonagon's properties in geometry class."
(Học sinh học về các đặc tính của hình chín cạnh trong tiết hình học.)
-
Designing with a nonagon base
Thiết kế với đáy hình chín cạnh
"The architect considered designing the gazebo with a nonagon base for a unique look."
(Kiến trúc sư đã cân nhắc thiết kế vọng lâu với đáy hình chín cạnh để có một vẻ ngoài độc đáo.)
-
Understanding a nonagon's angles
Hiểu các góc của hình chín cạnh
"A fundamental part of geometry is understanding a nonagon's angles and their sum."
(Một phần cơ bản của hình học là hiểu các góc của hình chín cạnh và tổng của chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nonagon
nounMột đa giác có chín cạnh và chín góc.
"The shape of the monument's base was a nonagon."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the architect chose a nonagonal shape for the new pavilion surprised everyone. |
Việc kiến trúc sư chọn hình dạng hình chín cạnh cho gian hàng mới đã khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether the design includes a nonagon is not known. |
Việc thiết kế có bao gồm một hình chín cạnh hay không vẫn chưa được biết. |
| Nghi vấn | Why the artist decided to paint a nonagonal figure remains a mystery. |
Tại sao nghệ sĩ quyết định vẽ một hình chín cạnh vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This nonagonal shape is more symmetrical than that pentagon. |
Hình nonagonal này đối xứng hơn hình ngũ giác kia. |
| Phủ định | A nonagon is not as simple as a triangle. |
Một hình nonagon không đơn giản như một hình tam giác. |
| Nghi vấn | Is a nonagon more complex than a hexagon? |
Một hình nonagon có phức tạp hơn một hình lục giác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonagon".
