(Top Banner Ad)
octagon
B1
danh từ B1 Hình học

octagon

UK: /ˈɒktəɡən/ • US: /ˈɑːktəɡɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

hình bát giác bát giác
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A polygon with eight sides and eight angles.

Vietnamese Meaning

Một đa giác có tám cạnh và tám góc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building was designed as an octagon."

    "Tòa nhà được thiết kế theo hình bát giác."

  • "The boxing ring is often referred to as an octagon due to its shape."

    "Sàn đấu quyền anh thường được gọi là hình bát giác do hình dạng của nó."

  • "The museum features an octagon-shaped room."

    "Bảo tàng có một phòng hình bát giác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun octagon hình bát giác
Adjective octagonal có hình bát giác, thuộc về bát giác

Related Words

Subject Area

Hình học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὀκτάγωνον (oktágōnon)
Latin
octogōnum
Old French
octogone
English
octagon

Nguồn gốc từ 'Tám' và 'Góc'

Từ "octagon" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. "Octa-" (ὀκτώ) có nghĩa là "tám", và "-gon" (γωνία) có nghĩa là "góc" hoặc "cạnh". Ghép lại, nó mô tả một hình có tám góc hoặc tám cạnh.

Usage Note

Từ 'octagon' thường được dùng để chỉ các hình có tám cạnh đều nhau và tám góc bằng nhau, nhưng nó cũng có thể được dùng cho bất kỳ hình nào có tám cạnh, bất kể hình dạng.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để mô tả một đặc tính hoặc thành phần của hình bát giác. Ví dụ: 'an octagon of a certain size' (một hình bát giác có kích thước nhất định).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + octagon
  • regular a regular octagon
    (hình bát giác đều)
  • perfect a perfect octagon
    (hình bát giác hoàn hảo)
  • small a small octagon
    (hình bát giác nhỏ)
Verb + octagon
  • draw draw an octagon
    (vẽ một hình bát giác)
  • construct construct an octagon
    (xây dựng một hình bát giác)
Noun + octagon
  • stop sign a stop sign octagon
    (hình bát giác của biển báo dừng)
  • wrestling a wrestling octagon
    (sàn đấu bát giác (trong võ tổng hợp))

Idioms

  • the Octagon

    Sàn đấu bát giác (ám chỉ sàn đấu trong giải vô địch võ tổng hợp UFC)

    "He stepped into the Octagon, ready for his biggest fight."

    (Anh ấy bước vào Sàn đấu bát giác, sẵn sàng cho trận đấu lớn nhất của mình.)

  • octagon shape

    hình bát giác (dùng để mô tả vật thể có hình dạng này)

    "Many stop signs have an octagon shape."

    (Nhiều biển báo dừng có hình bát giác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

octagon

danh từ
Lật mặt

Một đa giác có tám cạnh và tám góc.

"The building was designed as an octagon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that building has an octagonal shape!
Ồ, tòa nhà đó có hình dạng bát giác!
Phủ định
Hey, that sign isn't an octagon; it has too many sides!
Này, biển báo đó không phải là hình bát giác; nó có quá nhiều cạnh!
Nghi vấn
Oh my, is that a real octagon in the middle of the roundabout?
Ôi trời ơi, đó có phải là một hình bát giác thật ở giữa bùng binh không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the architect will have designed a building with an octagonal base.
Đến năm sau, kiến trúc sư sẽ thiết kế xong một tòa nhà có phần đế hình bát giác.
Phủ định
By the end of the week, they won't have determined whether the table should be an octagon or a rectangle.
Đến cuối tuần, họ sẽ vẫn chưa quyết định được liệu chiếc bàn nên là hình bát giác hay hình chữ nhật.
Nghi vấn
Will the artist have painted the octagon on the canvas by tomorrow?
Liệu họa sĩ có vẽ xong hình bát giác lên vải bố vào ngày mai không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The building was an octagon.
Tòa nhà là một hình bát giác.
Phủ định
The table wasn't octagonal.
Cái bàn đã không có hình bát giác.
Nghi vấn
Did you see the octagon in the center of the room?
Bạn có thấy hình bát giác ở giữa phòng không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect has designed a building with an octagonal base.
Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà có đáy hình bát giác.
Phủ định
I have not seen a room that is truly an octagon.
Tôi chưa từng thấy một căn phòng nào thực sự là hình bát giác.
Nghi vấn
Has the artist ever painted an octagon?
Họa sĩ đã bao giờ vẽ một hình bát giác chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "octagon".

Biển báo dừng

Hình bát giác thường được sử dụng cho biển báo dừng (stop sign) trên đường ở nhiều quốc gia, giúp tài xế dễ dàng nhận diện ngay cả khi không đọc được chữ.

Võ tổng hợp UFC

Trong giải đấu võ tổng hợp Ultimate Fighting Championship (UFC), sàn đấu nơi các võ sĩ thi đấu được gọi là "The Octagon" (Sàn đấu Bát Giác) vì nó có hình tám cạnh đặc trưng.