decagon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A polygon with ten sides and ten angles.
Vietnamese Meaning
Một đa giác có mười cạnh và mười góc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The shape of the building's foundation was a decagon."
"Hình dạng của nền móng tòa nhà là một hình thập giác."
-
"The decagon has ten sides."
"Hình thập giác có mười cạnh."
-
"She drew a regular decagon in her notebook."
"Cô ấy đã vẽ một hình thập giác đều trong vở của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | decagonal | thuộc về hoặc có hình thập giác; có mười cạnh. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Decagon là một hình học phẳng, khép kín, được tạo thành từ mười đoạn thẳng nối với nhau tại mười đỉnh. Nó là một khái niệm cơ bản trong hình học. Chúng ta có thể phân biệt decagon đều (có tất cả các cạnh và góc bằng nhau) và decagon không đều (các cạnh và góc không bằng nhau).
Collocations (Từ đi kèm)
-
regular decagon (hình thập giác đều (tất cả các cạnh và góc bằng nhau))
-
irregular decagon (hình thập giác không đều)
-
convex decagon (hình thập giác lồi (tất cả các góc trong đều nhỏ hơn 180°))
-
draw a decagon (vẽ một hình thập giác)
-
construct a decagon (dựng một hình thập giác (thường dùng trong hình học chính xác))
-
form a decagon (tạo thành một hình thập giác)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
decagon
danh từMột đa giác có mười cạnh và mười góc.
"The shape of the building's foundation was a decagon."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next week, the architect will have designed a building with a decagonal base. |
Đến tuần sau, kiến trúc sư sẽ thiết kế xong một tòa nhà với đáy hình thập giác. |
| Phủ định | By the end of the project, the students won't have mastered calculating the area of a decagonal surface. |
Đến cuối dự án, các sinh viên sẽ không nắm vững cách tính diện tích của một bề mặt hình thập giác. |
| Nghi vấn | Will the artist have finished painting the mural with decagonal patterns by the exhibition's opening? |
Liệu nghệ sĩ có hoàn thành việc vẽ bức tranh tường với các họa tiết hình thập giác trước khi khai mạc triển lãm không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the geometry class ended, we had already examined the properties of a decagon. |
Vào thời điểm lớp hình học kết thúc, chúng tôi đã xem xét các thuộc tính của một hình thập giác. |
| Phủ định | She had not realized before the test that she had forgotten the formula for the area of a decagon. |
Cô ấy đã không nhận ra trước bài kiểm tra rằng cô ấy đã quên công thức tính diện tích của một hình thập giác. |
| Nghi vấn | Had they ever seen such a perfectly drawn decagonal shape before the art exhibit? |
Họ đã từng nhìn thấy một hình dạng thập giác được vẽ hoàn hảo như vậy trước triển lãm nghệ thuật chưa? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This decagonal shape is as symmetrical as that one. |
Hình dạng thập giác này đối xứng như hình dạng kia. |
| Phủ định | This decagon is less regular than the hexagon. |
Hình thập giác này ít đều hơn hình lục giác. |
| Nghi vấn | Is this decagon the most common ten-sided shape? |
Có phải hình thập giác là hình mười cạnh phổ biến nhất không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The decagon's angles are all equal in a regular decagon. |
Các góc của hình thập giác đều bằng nhau trong một hình thập giác đều. |
| Phủ định | The decagon's area isn't easily calculated without knowing its specific dimensions. |
Diện tích của hình thập giác không dễ tính nếu không biết kích thước cụ thể của nó. |
| Nghi vấn | Is the decagon's perimeter longer than the nonagon's, assuming they both have sides of equal length? |
Chu vi của hình thập giác có dài hơn chu vi của hình cửu giác không, giả sử cả hai đều có các cạnh bằng nhau? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decagon".
