(Top Banner Ad)
decagon
B1
danh từ B1 Toán học, Hình học

decagon

UK: /ˈdekəɡɒn/ • US: /ˈdekəɡɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

hình thập giác
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A polygon with ten sides and ten angles.

Vietnamese Meaning

Một đa giác có mười cạnh và mười góc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shape of the building's foundation was a decagon."

    "Hình dạng của nền móng tòa nhà là một hình thập giác."

  • "The decagon has ten sides."

    "Hình thập giác có mười cạnh."

  • "She drew a regular decagon in her notebook."

    "Cô ấy đã vẽ một hình thập giác đều trong vở của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective decagonal thuộc về hoặc có hình thập giác; có mười cạnh.

Related Words

Subject Area

Toán học, Hình học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
δέκα (déka) + γωνία (gōnía)
English
decagon

Mười Góc Cạnh Từ Hy Lạp

Từ 'decagon' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Hy Lạp cổ. Nó là sự kết hợp của hai từ: 'déka', nghĩa là 'mười', và 'gōnía', nghĩa là 'góc' hoặc 'cạnh'. Vì vậy, 'decagon' theo đúng nghĩa đen là một hình có mười góc và mười cạnh.

Usage Note

Decagon là một hình học phẳng, khép kín, được tạo thành từ mười đoạn thẳng nối với nhau tại mười đỉnh. Nó là một khái niệm cơ bản trong hình học. Chúng ta có thể phân biệt decagon đều (có tất cả các cạnh và góc bằng nhau) và decagon không đều (các cạnh và góc không bằng nhau).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decagon
  • regular decagon
    (hình thập giác đều (tất cả các cạnh và góc bằng nhau))
  • irregular decagon
    (hình thập giác không đều)
  • convex decagon
    (hình thập giác lồi (tất cả các góc trong đều nhỏ hơn 180°))
Verb + decagon
  • draw a decagon
    (vẽ một hình thập giác)
  • construct a decagon
    (dựng một hình thập giác (thường dùng trong hình học chính xác))
  • form a decagon
    (tạo thành một hình thập giác)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decagon

danh từ
Lật mặt

Một đa giác có mười cạnh và mười góc.

"The shape of the building's foundation was a decagon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next week, the architect will have designed a building with a decagonal base.
Đến tuần sau, kiến trúc sư sẽ thiết kế xong một tòa nhà với đáy hình thập giác.
Phủ định
By the end of the project, the students won't have mastered calculating the area of a decagonal surface.
Đến cuối dự án, các sinh viên sẽ không nắm vững cách tính diện tích của một bề mặt hình thập giác.
Nghi vấn
Will the artist have finished painting the mural with decagonal patterns by the exhibition's opening?
Liệu nghệ sĩ có hoàn thành việc vẽ bức tranh tường với các họa tiết hình thập giác trước khi khai mạc triển lãm không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the geometry class ended, we had already examined the properties of a decagon.
Vào thời điểm lớp hình học kết thúc, chúng tôi đã xem xét các thuộc tính của một hình thập giác.
Phủ định
She had not realized before the test that she had forgotten the formula for the area of a decagon.
Cô ấy đã không nhận ra trước bài kiểm tra rằng cô ấy đã quên công thức tính diện tích của một hình thập giác.
Nghi vấn
Had they ever seen such a perfectly drawn decagonal shape before the art exhibit?
Họ đã từng nhìn thấy một hình dạng thập giác được vẽ hoàn hảo như vậy trước triển lãm nghệ thuật chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This decagonal shape is as symmetrical as that one.
Hình dạng thập giác này đối xứng như hình dạng kia.
Phủ định
This decagon is less regular than the hexagon.
Hình thập giác này ít đều hơn hình lục giác.
Nghi vấn
Is this decagon the most common ten-sided shape?
Có phải hình thập giác là hình mười cạnh phổ biến nhất không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The decagon's angles are all equal in a regular decagon.
Các góc của hình thập giác đều bằng nhau trong một hình thập giác đều.
Phủ định
The decagon's area isn't easily calculated without knowing its specific dimensions.
Diện tích của hình thập giác không dễ tính nếu không biết kích thước cụ thể của nó.
Nghi vấn
Is the decagon's perimeter longer than the nonagon's, assuming they both have sides of equal length?
Chu vi của hình thập giác có dài hơn chu vi của hình cửu giác không, giả sử cả hai đều có các cạnh bằng nhau?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decagon".

Hình Thập Giác trên Tiền Xu

Một số quốc gia sử dụng hình thập giác cho tiền xu để giúp chúng dễ dàng được phân biệt bằng cảm giác. Ví dụ nổi bật là đồng 5 đô la Hồng Kông. Hình dạng mười cạnh độc đáo này giúp mọi người, kể cả người khiếm thị, nhận biết mệnh giá một cách nhanh chóng.

Vẻ Đẹp Hình Học trong Nghệ Thuật Hồi giáo

Trong nghệ thuật và kiến trúc, đặc biệt là trong nghệ thuật Hồi giáo, hình thập giác được sử dụng để tạo ra các hoa văn ghép (tessellation) phức tạp và hài hòa. Việc dựng một hình thập giác đều có liên quan mật thiết đến 'tỷ lệ vàng', một tỷ lệ toán học được cho là tạo nên vẻ đẹp thẩm mỹ tự nhiên.