(Top Banner Ad)
heptagon
B2
danh từ B2 Toán học

heptagon

UK: /ˈheptəɡɒn/ • US: /ˈhɛptəɡɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

hình thất giác hình bảy cạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A polygon with seven sides and seven angles.

Vietnamese Meaning

Một đa giác có bảy cạnh và bảy góc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heptagon was drawn with precise measurements."

    "Hình thất giác được vẽ với các phép đo chính xác."

  • "The artist incorporated a heptagon into his design."

    "Nghệ sĩ đã kết hợp một hình thất giác vào thiết kế của mình."

  • "We studied the properties of a regular heptagon in math class."

    "Chúng tôi đã nghiên cứu các tính chất của một hình thất giác đều trong lớp toán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heptagonal Thuộc về hoặc có hình dạng của một hình thất giác (hình có bảy cạnh) - Có hình dạng thất giác.

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
heptágōnos (ἑπτάγωνος)
English
heptagon

Nguồn gốc của 'heptagon'

Từ 'heptagon' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'heptágōnos', kết hợp từ 'hepta' (bảy) và 'gōnos' (góc). Người Hy Lạp cổ đại đã quan tâm đến hình học và đặt tên cho các hình dạng dựa trên số lượng cạnh hoặc góc của chúng. Do đó, 'heptagon' đơn giản chỉ là một hình có bảy góc.

Usage Note

Heptagon là một hình học cơ bản. Nó thường được sử dụng trong các bài toán hình học và thiết kế. Một heptagon đều có tất cả các cạnh và các góc bằng nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heptagon
  • regular a regular heptagon
    (một hình thất giác đều)
  • irregular an irregular heptagon
    (một hình thất giác không đều)
Verb + heptagon
  • draw draw a heptagon
    (vẽ một hình thất giác)
  • construct construct a heptagon
    (dựng một hình thất giác)

Idioms

  • Back to square one

    Trở lại điểm xuất phát; bắt đầu lại từ đầu.

    "After the project failed, we were back to square one."

    (Sau khi dự án thất bại, chúng ta phải trở lại điểm xuất phát.)

  • See eye to eye

    Đồng ý với nhau; có cùng quan điểm.

    "They don't see eye to eye on most things."

    (Họ không đồng ý với nhau về hầu hết mọi thứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heptagon

danh từ
Lật mặt

Một đa giác có bảy cạnh và bảy góc.

"The heptagon was drawn with precise measurements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This heptagon is part of their geometry set.
Hình thất giác này là một phần của bộ hình học của họ.
Phủ định
It is not a regular heptagon because all its sides are not equal.
Nó không phải là một hình thất giác đều vì tất cả các cạnh của nó không bằng nhau.
Nghi vấn
Is that shape a heptagon, or does it have a different number of sides?
Hình dạng đó có phải là một hình thất giác, hay nó có một số lượng cạnh khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heptagon".

Số 7 trong văn hóa

Số 7 thường được coi là con số may mắn hoặc đặc biệt trong nhiều nền văn hóa. Mặc dù hình thất giác (heptagon) không phổ biến như hình tròn hoặc hình vuông, số 7 mang ý nghĩa văn hóa riêng, và hình thất giác thể hiện con số đó một cách trực quan.