none (unique historical period)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Determiner, Pronoun, Adverb | no | không có, không một (dùng trước danh từ; hoặc dùng để từ chối) |
| Adverb | not | không (dùng để phủ định động từ, tính từ, trạng từ) |
| Determiner, Pronoun, Noun | one | một, một người/vật (được đề cập trước đó) |
| Determiner, Pronoun, Conjunction, Adverb | neither | không cái nào trong hai, cũng không (dùng để phủ định cả hai lựa chọn) |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
none none of them (không ai trong số họ/chúng)
-
none none of your business (không phải việc của bạn)
-
none none of the above (không có câu trả lời nào ở trên)
-
none none other than (không ai/cái gì khác ngoài (dùng để nhấn mạnh hoặc thể hiện sự ngạc nhiên))
-
none none whatsoever (hoàn toàn không có gì, không một chút nào (dùng để nhấn mạnh sự thiếu vắng))
-
none none too soon (không sớm hơn là bao, không quá sớm (thường hàm ý 'nên xảy ra sớm hơn' hoặc 'đã đến lúc'))
-
none none too pleased (không mấy hài lòng, không được vui cho lắm)
Idioms
-
none the wiser
không biết thêm gì cả, vẫn còn mù mờ/không hiểu
"Even after his lengthy explanation, I was none the wiser about what to do next."
(Ngay cả sau lời giải thích dài dòng của anh ấy, tôi vẫn chẳng hiểu thêm gì về việc phải làm tiếp theo.)
-
none the less
tuy nhiên, dù vậy, không kém phần
"It was a challenging journey, but she enjoyed it none the less."
(Đó là một hành trình đầy thử thách, nhưng dù vậy cô ấy vẫn thích thú.)
-
take none of it
không chấp nhận điều đó, không chịu đựng điều đó (thường là hành vi hoặc lời nói)
"My boss is very strict; he will take none of your excuses for being late."
(Ông chủ của tôi rất nghiêm khắc; ông ấy sẽ không chấp nhận bất kỳ lời bào chữa nào của bạn cho việc đi làm muộn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
none (unique historical period)
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "none (unique historical period)".
