(Top Banner Ad)
none (unique historical period)
Lịch sử, Khảo cổ học

none (unique historical period)

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Determiner, Pronoun, Adverb no không có, không một (dùng trước danh từ; hoặc dùng để từ chối)
Adverb not không (dùng để phủ định động từ, tính từ, trạng từ)
Determiner, Pronoun, Noun one một, một người/vật (được đề cập trước đó)
Determiner, Pronoun, Conjunction, Adverb neither không cái nào trong hai, cũng không (dùng để phủ định cả hai lựa chọn)

Subject Area

Lịch sử, Khảo cổ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ne (not) + *ainaz (one)
Old English
nān (no one, not any)
Middle English
none

Nguồn gốc của 'none'

Từ 'none' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nān', là sự kết hợp của 'ne' (nghĩa là 'không') và 'ān' (nghĩa là 'một'). Vì vậy, 'nān' ban đầu có nghĩa là 'không một ai/cái gì'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'none' mà chúng ta biết ngày nay, vẫn giữ ý nghĩa là 'không có ai/cái gì'.

Collocations (Từ đi kèm)

none + of + Noun/Pronoun
  • none none of them
    (không ai trong số họ/chúng)
  • none none of your business
    (không phải việc của bạn)
  • none none of the above
    (không có câu trả lời nào ở trên)
Common phrases with 'none'
  • none none other than
    (không ai/cái gì khác ngoài (dùng để nhấn mạnh hoặc thể hiện sự ngạc nhiên))
  • none none whatsoever
    (hoàn toàn không có gì, không một chút nào (dùng để nhấn mạnh sự thiếu vắng))
  • none none too soon
    (không sớm hơn là bao, không quá sớm (thường hàm ý 'nên xảy ra sớm hơn' hoặc 'đã đến lúc'))
  • none none too pleased
    (không mấy hài lòng, không được vui cho lắm)

Idioms

  • none the wiser

    không biết thêm gì cả, vẫn còn mù mờ/không hiểu

    "Even after his lengthy explanation, I was none the wiser about what to do next."

    (Ngay cả sau lời giải thích dài dòng của anh ấy, tôi vẫn chẳng hiểu thêm gì về việc phải làm tiếp theo.)

  • none the less

    tuy nhiên, dù vậy, không kém phần

    "It was a challenging journey, but she enjoyed it none the less."

    (Đó là một hành trình đầy thử thách, nhưng dù vậy cô ấy vẫn thích thú.)

  • take none of it

    không chấp nhận điều đó, không chịu đựng điều đó (thường là hành vi hoặc lời nói)

    "My boss is very strict; he will take none of your excuses for being late."

    (Ông chủ của tôi rất nghiêm khắc; ông ấy sẽ không chấp nhận bất kỳ lời bào chữa nào của bạn cho việc đi làm muộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

none (unique historical period)

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "none (unique historical period)".

Sự Nhầm Lẫn Với 'Nones' (Giờ Cầu Nguyện)

Từ 'none' trong tiếng Anh (nghĩa là 'không ai/cái gì') bản thân nó không chỉ một giai đoạn lịch sử cụ thể nào. Tuy nhiên, có một khái niệm lịch sử và tôn giáo khác, 'Nones' (viết hoa 'N', thường ở dạng số nhiều), để chỉ 'giờ thứ chín' trong lịch La Mã cổ đại và lịch phụng vụ Kitô giáo. 'Nones' tương ứng với khoảng 3 giờ chiều và là một trong các giờ cầu nguyện kinh điển. Điều quan trọng là 'none' (không có gì) và 'Nones' (giờ cầu nguyện thứ chín) là hai từ khác nhau về nghĩa và cách sử dụng, dù chúng có thể nghe giống nhau, và cần phân biệt rõ ràng.