(Top Banner Ad)
One
A1
Số đếm (Numeral) A1 Tổng quát

One

UK: /wʌn/ • US: /wʌn/

Nghĩa tiếng Việt

một số một một người nào đó ai đó
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The lowest cardinal number; unity.

Vietnamese Meaning

Số đếm thấp nhất; sự thống nhất; số một.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have one apple."

    "Tôi có một quả táo."

  • "One day, I will travel the world."

    "Một ngày nào đó, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới."

  • "She is one of the best students in the class."

    "Cô ấy là một trong những học sinh giỏi nhất lớp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Pronoun/Adjective/Noun one (số) một; một người/vật; ai đó (thay thế cho danh từ)
Adverb/Conjunction once một lần; đã có lần; khi mà (liên từ)
Adjective/Adverb only duy nhất; chỉ
Adjective/Adverb alone một mình; đơn độc
Noun oneness sự duy nhất; sự thống nhất; sự hòa hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*oino-
Proto-Germanic
*ainaz
Old English
ān
Middle English
oon, on
Modern English
one

Hành trình của 'Một'

Từ 'One' trong tiếng Anh có nguồn gốc rất cổ xưa, bắt đầu từ *oino- trong ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy, có nghĩa là 'một' hoặc 'duy nhất'. Qua hàng ngàn năm, từ này đã phát triển qua các giai đoạn tiếng Đức cổ, tiếng Anh cổ (ān) và tiếng Anh trung đại (oon, on) trước khi trở thành 'One' như ngày nay. Dù trải qua nhiều biến đổi, ý nghĩa cơ bản về sự đơn lẻ, duy nhất vẫn được giữ vững.

Usage Note

Chỉ số lượng ít nhất, đơn vị cơ bản. Thường dùng để đếm hoặc biểu thị một đối tượng duy nhất. Khác với 'single' (đơn lẻ) nhấn mạnh sự tách biệt, hoặc 'unique' (độc nhất) nhấn mạnh sự đặc biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + One
  • the only the only one
    (cái duy nhất; người duy nhất)
  • another another one
    (một cái khác; một người khác)
  • a good a good one
    (một cái/người tốt; một câu chuyện cười hay)
Verb + One
  • be one of be one of
    (là một trong số)
  • pick pick one
    (chọn một cái/người)
Preposition + One
  • for for one
    (ví dụ (nhấn mạnh ý kiến riêng); về phần tôi/ai đó)
  • in one go in one go
    (trong một lần; làm một mạch)
Pronoun/Quantifier + One
  • every every one
    (mỗi cái/người (nhấn mạnh từng cá thể))
  • no no one
    (không ai; không cái nào)

Idioms

  • One in a million

    Người/vật cực kỳ hiếm có, đặc biệt hoặc tuyệt vời; có một không hai.

    "She's such a dedicated and talented employee, truly one in a million."

    (Cô ấy là một nhân viên tận tâm và tài năng như vậy, thực sự là có một không hai.)

  • All for one and one for all

    Tất cả vì một người, và một người vì tất cả; tinh thần đoàn kết, tương trợ lẫn nhau.

    "The team adopted the motto 'All for one and one for all' to emphasize their unity."

    (Đội đã lấy khẩu hiệu 'Tất cả vì một người và một người vì tất cả' để nhấn mạnh sự đoàn kết của họ.)

  • One step at a time

    Từng bước một; làm việc từ từ, cẩn thận, không vội vàng.

    "Learning a new language can be overwhelming, so just take it one step at a time."

    (Học một ngôn ngữ mới có thể rất khó khăn, vì vậy hãy cứ từng bước một.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

One

Số đếm (Numeral)
Lật mặt

Số đếm thấp nhất; sự thống nhất; số một.

"I have one apple."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is only one thing I want: to travel the world.
Chỉ có một điều tôi muốn: đó là du lịch vòng quanh thế giới.
Phủ định
He had only one goal: not to fail the exam.
Anh ấy chỉ có một mục tiêu: không trượt kỳ thi.
Nghi vấn
Is there only one way to solve this problem: by using this formula?
Chỉ có một cách để giải quyết vấn đề này sao: bằng cách sử dụng công thức này?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If one had invested in that company, one would have become rich.
Nếu người ta đã đầu tư vào công ty đó, người ta đã trở nên giàu có.
Phủ định
If one had not been the only one responsible, the project might not have failed.
Nếu không phải chỉ có một người chịu trách nhiệm, dự án có lẽ đã không thất bại.
Nghi vấn
Would one have understood the lecture if one had studied harder?
Liệu người ta có hiểu bài giảng nếu người ta học hành chăm chỉ hơn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
One person had already finished the race before I arrived.
Một người đã hoàn thành cuộc đua trước khi tôi đến.
Phủ định
He had not considered one crucial aspect before making the decision.
Anh ấy đã không xem xét một khía cạnh quan trọng nào trước khi đưa ra quyết định.
Nghi vấn
Had one of the witnesses already left by the time the police arrived?
Một trong những nhân chứng đã rời đi trước khi cảnh sát đến phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was the one who helped me yesterday.
Anh ấy là người đã giúp tôi ngày hôm qua.
Phủ định
She wasn't the one I saw at the party.
Cô ấy không phải là người tôi đã thấy ở bữa tiệc.
Nghi vấn
Was he the one driving the car?
Có phải anh ấy là người lái xe không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "One".

Biểu tượng của sự thống nhất và độc đáo

Số 'Một' thường được coi là biểu tượng của sự thống nhất, khởi đầu và độc đáo. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'một' đại diện cho sự duy nhất, sự hoàn hảo hoặc mục tiêu cao nhất. Ví dụ, cụm từ 'We are one' thể hiện sự đoàn kết, đồng lòng.

'Number One' – Vị trí dẫn đầu

Trong tiếng Anh và văn hóa phương Tây, 'Number One' thường dùng để chỉ người giỏi nhất, tốt nhất hoặc đứng đầu trong một lĩnh vực nào đó. Ví dụ, một bài hát 'number one hit' là bài hát đứng đầu bảng xếp hạng, hoặc một người có thể là 'my number one priority' (ưu tiên hàng đầu của tôi).