One
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Số đếm thấp nhất; sự thống nhất; số một.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have one apple."
"Tôi có một quả táo."
-
"One day, I will travel the world."
"Một ngày nào đó, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới."
-
"She is one of the best students in the class."
"Cô ấy là một trong những học sinh giỏi nhất lớp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ số lượng ít nhất, đơn vị cơ bản. Thường dùng để đếm hoặc biểu thị một đối tượng duy nhất. Khác với 'single' (đơn lẻ) nhấn mạnh sự tách biệt, hoặc 'unique' (độc nhất) nhấn mạnh sự đặc biệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the only the only one (cái duy nhất; người duy nhất)
-
another another one (một cái khác; một người khác)
-
a good a good one (một cái/người tốt; một câu chuyện cười hay)
-
be one of be one of (là một trong số)
-
pick pick one (chọn một cái/người)
-
for for one (ví dụ (nhấn mạnh ý kiến riêng); về phần tôi/ai đó)
-
in one go in one go (trong một lần; làm một mạch)
-
every every one (mỗi cái/người (nhấn mạnh từng cá thể))
-
no no one (không ai; không cái nào)
Idioms
-
One in a million
Người/vật cực kỳ hiếm có, đặc biệt hoặc tuyệt vời; có một không hai.
"She's such a dedicated and talented employee, truly one in a million."
(Cô ấy là một nhân viên tận tâm và tài năng như vậy, thực sự là có một không hai.)
-
All for one and one for all
Tất cả vì một người, và một người vì tất cả; tinh thần đoàn kết, tương trợ lẫn nhau.
"The team adopted the motto 'All for one and one for all' to emphasize their unity."
(Đội đã lấy khẩu hiệu 'Tất cả vì một người và một người vì tất cả' để nhấn mạnh sự đoàn kết của họ.)
-
One step at a time
Từng bước một; làm việc từ từ, cẩn thận, không vội vàng.
"Learning a new language can be overwhelming, so just take it one step at a time."
(Học một ngôn ngữ mới có thể rất khó khăn, vì vậy hãy cứ từng bước một.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
One
Số đếm (Numeral)Số đếm thấp nhất; sự thống nhất; số một.
"I have one apple."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There is only one thing I want: to travel the world. |
Chỉ có một điều tôi muốn: đó là du lịch vòng quanh thế giới. |
| Phủ định | He had only one goal: not to fail the exam. |
Anh ấy chỉ có một mục tiêu: không trượt kỳ thi. |
| Nghi vấn | Is there only one way to solve this problem: by using this formula? |
Chỉ có một cách để giải quyết vấn đề này sao: bằng cách sử dụng công thức này? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If one had invested in that company, one would have become rich. |
Nếu người ta đã đầu tư vào công ty đó, người ta đã trở nên giàu có. |
| Phủ định | If one had not been the only one responsible, the project might not have failed. |
Nếu không phải chỉ có một người chịu trách nhiệm, dự án có lẽ đã không thất bại. |
| Nghi vấn | Would one have understood the lecture if one had studied harder? |
Liệu người ta có hiểu bài giảng nếu người ta học hành chăm chỉ hơn không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | One person had already finished the race before I arrived. |
Một người đã hoàn thành cuộc đua trước khi tôi đến. |
| Phủ định | He had not considered one crucial aspect before making the decision. |
Anh ấy đã không xem xét một khía cạnh quan trọng nào trước khi đưa ra quyết định. |
| Nghi vấn | Had one of the witnesses already left by the time the police arrived? |
Một trong những nhân chứng đã rời đi trước khi cảnh sát đến phải không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was the one who helped me yesterday. |
Anh ấy là người đã giúp tôi ngày hôm qua. |
| Phủ định | She wasn't the one I saw at the party. |
Cô ấy không phải là người tôi đã thấy ở bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Was he the one driving the car? |
Có phải anh ấy là người lái xe không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "One".
