(Top Banner Ad)
absence
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày

absence

UK: /ˈæbsəns/ • US: /ˈæbsəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự vắng mặt tình trạng thiếu vắng sự không có mặt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being away from a place or person.

Vietnamese Meaning

Tình trạng vắng mặt, thiếu vắng một người hoặc vật ở một nơi nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her absence from the meeting was noted."

    "Sự vắng mặt của cô ấy tại cuộc họp đã được ghi nhận."

  • "The long absence of rain caused a drought."

    "Việc thiếu mưa kéo dài đã gây ra hạn hán."

  • "His absence was felt by everyone."

    "Sự vắng mặt của anh ấy được mọi người cảm nhận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective absent vắng mặt, thiếu sót
Adverb absently một cách lơ đãng, đãng trí
Noun (Person) absentee người vắng mặt, người vắng mặt khỏi nơi làm việc/trường học
Verb absent (oneself) tự làm cho mình vắng mặt, bỏ đi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abesse
Latin
absentia
Old French
absence
Middle English
absence

Nguồn Gốc Latin

Từ 'absence' bắt nguồn từ tiếng Latin, kết hợp giữa tiền tố *ab-* (nghĩa là 'xa khỏi') và gốc *esse* (nghĩa là 'là' hoặc 'tồn tại'). Do đó, *absentia* ban đầu có nghĩa đen là 'trạng thái không có mặt' hoặc 'xa cách', nhấn mạnh sự thiếu vắng về không gian hoặc sự hiện diện.

Usage Note

Từ 'absence' thường được dùng để chỉ sự thiếu hụt hoặc không có mặt của một người, vật hoặc yếu tố nào đó. Nó có thể mang nghĩa tạm thời hoặc vĩnh viễn. So sánh với 'lack', 'absence' thường nhấn mạnh đến việc một sự hiện diện (của người hoặc vật) được mong đợi nhưng lại không có. Ví dụ: 'absence makes the heart grow fonder' (xa mặt cách lòng).

Prepositions

from of

Absence 'from' thường đi với địa điểm hoặc sự kiện: absence from school (vắng học), absence from the meeting (vắng mặt trong cuộc họp). Absence 'of' thường đi với một thứ gì đó trừu tượng: absence of evidence (thiếu bằng chứng), absence of pain (không đau).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + absence
  • prolonged prolonged absence
    (sự vắng mặt kéo dài)
  • conspicuous conspicuous absence
    (sự vắng mặt rõ ràng/dễ nhận thấy (thường là của người quan trọng))
  • total total absence
    (sự thiếu vắng hoàn toàn)
Verb + absence
  • explain explain one's absence
    (giải thích lý do vắng mặt)
  • grant grant an absence
    (chấp thuận cho nghỉ (phép))
  • lament lament the absence
    (than phiền về sự thiếu vắng)
Phrasal & Prepositional Use
  • leave of leave of absence
    (nghỉ phép (dài hạn))
  • in the absence of in the absence of something
    (trong trường hợp thiếu/không có cái gì đó)
  • due to due to absence
    (do sự vắng mặt)

Idioms

  • Absence makes the heart grow fonder.

    Xa mặt cách lòng (nghĩa tích cực: càng xa càng nhớ).

    "I missed him terribly during his trip; absence truly makes the heart grow fonder."

    (Tôi nhớ anh ấy kinh khủng trong suốt chuyến đi; đúng là càng xa càng nhớ.)

  • Leave of absence

    Nghỉ phép (thường là nghỉ dài hạn vì lý do cá nhân, y tế, hoặc giáo dục).

    "She requested a six-month leave of absence to recover from surgery."

    (Cô ấy đã yêu cầu nghỉ phép sáu tháng để hồi phục sau phẫu thuật.)

  • Absence without leave (AWOL)

    Vắng mặt không xin phép (thường dùng trong quân đội hoặc môi trường kỷ luật cao).

    "The soldier was charged with AWOL after failing to report back to base."

    (Người lính bị buộc tội vắng mặt không phép sau khi không trở lại căn cứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

absence

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng vắng mặt, thiếu vắng một người hoặc vật ở một nơi nào đó.

"Her absence from the meeting was noted."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "absence".

Tình yêu và Sự Xa Cách

Thành ngữ 'Absence makes the heart grow fonder' là một câu châm ngôn phổ biến trong văn hóa phương Tây. Nó thể hiện niềm tin rằng việc xa cách về mặt địa lý không làm giảm tình yêu, mà ngược lại, nó củng cố tình cảm và sự trân trọng lẫn nhau, khiến người ta càng mong muốn được gặp lại.

Văn Hóa Công Sở

Khái niệm 'Leave of Absence' (Nghỉ phép có lý do) là một quyền lợi quan trọng trong môi trường làm việc ở các nước phương Tây. Nó cho phép nhân viên tạm thời rời công việc mà không bị mất vị trí, thể hiện sự coi trọng cân bằng giữa công việc và đời sống cá nhân (work-life balance).