absence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tình trạng vắng mặt, thiếu vắng một người hoặc vật ở một nơi nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her absence from the meeting was noted."
"Sự vắng mặt của cô ấy tại cuộc họp đã được ghi nhận."
-
"The long absence of rain caused a drought."
"Việc thiếu mưa kéo dài đã gây ra hạn hán."
-
"His absence was felt by everyone."
"Sự vắng mặt của anh ấy được mọi người cảm nhận."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'absence' thường được dùng để chỉ sự thiếu hụt hoặc không có mặt của một người, vật hoặc yếu tố nào đó. Nó có thể mang nghĩa tạm thời hoặc vĩnh viễn. So sánh với 'lack', 'absence' thường nhấn mạnh đến việc một sự hiện diện (của người hoặc vật) được mong đợi nhưng lại không có. Ví dụ: 'absence makes the heart grow fonder' (xa mặt cách lòng).
Prepositions
Absence 'from' thường đi với địa điểm hoặc sự kiện: absence from school (vắng học), absence from the meeting (vắng mặt trong cuộc họp). Absence 'of' thường đi với một thứ gì đó trừu tượng: absence of evidence (thiếu bằng chứng), absence of pain (không đau).
Collocations (Từ đi kèm)
-
prolonged prolonged absence (sự vắng mặt kéo dài)
-
conspicuous conspicuous absence (sự vắng mặt rõ ràng/dễ nhận thấy (thường là của người quan trọng))
-
total total absence (sự thiếu vắng hoàn toàn)
-
explain explain one's absence (giải thích lý do vắng mặt)
-
grant grant an absence (chấp thuận cho nghỉ (phép))
-
lament lament the absence (than phiền về sự thiếu vắng)
-
leave of leave of absence (nghỉ phép (dài hạn))
-
in the absence of in the absence of something (trong trường hợp thiếu/không có cái gì đó)
-
due to due to absence (do sự vắng mặt)
Idioms
-
Absence makes the heart grow fonder.
Xa mặt cách lòng (nghĩa tích cực: càng xa càng nhớ).
"I missed him terribly during his trip; absence truly makes the heart grow fonder."
(Tôi nhớ anh ấy kinh khủng trong suốt chuyến đi; đúng là càng xa càng nhớ.)
-
Leave of absence
Nghỉ phép (thường là nghỉ dài hạn vì lý do cá nhân, y tế, hoặc giáo dục).
"She requested a six-month leave of absence to recover from surgery."
(Cô ấy đã yêu cầu nghỉ phép sáu tháng để hồi phục sau phẫu thuật.)
-
Absence without leave (AWOL)
Vắng mặt không xin phép (thường dùng trong quân đội hoặc môi trường kỷ luật cao).
"The soldier was charged with AWOL after failing to report back to base."
(Người lính bị buộc tội vắng mặt không phép sau khi không trở lại căn cứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
absence
Danh từTình trạng vắng mặt, thiếu vắng một người hoặc vật ở một nơi nào đó.
"Her absence from the meeting was noted."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "absence".
