(Top Banner Ad)
nonviable
C1
adjective C1 Sinh học, Y học

nonviable

UK: /ˌnɒnˈvaɪəbəl/ • US: /ˌnɑːnˈvaɪəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không có khả năng tồn tại không sống được không khả thi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not capable of living, developing, or functioning successfully.

Vietnamese Meaning

Không có khả năng sống, phát triển hoặc hoạt động thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tumor was found to contain a large number of nonviable cells."

    "Người ta thấy rằng khối u chứa một lượng lớn các tế bào không có khả năng sống."

  • "The company's business plan was deemed nonviable by investors."

    "Kế hoạch kinh doanh của công ty bị các nhà đầu tư cho là không khả thi."

  • "Nonviable seeds will not germinate."

    "Hạt giống không có khả năng sống sẽ không nảy mầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective viable có thể sống sót, khả thi
Noun viability khả năng sống sót, tính khả thi
Noun nonviability sự không thể sống sót, sự không khả thi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
vita
Old French
vie
Old French
viable
English
viable
English
nonviable

Nguồn gốc của "nonviable"

Từ "nonviable" được hình thành bằng cách ghép tiền tố "non-" (có nghĩa là "không" từ tiếng Latin) với từ "viable". Bản thân "viable" lại có nguồn gốc từ tiếng Latin "vita" (cuộc sống) thông qua tiếng Pháp cổ "vie" (sự sống) và "viable" (có khả năng sống). Do đó, "nonviable" có nghĩa đen là "không có khả năng sống", "không thể tồn tại" hoặc "không khả thi".

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả tế bào, phôi, hạt giống, kế hoạch, hoặc dự án không có khả năng tồn tại hoặc thành công. Thể hiện sự thiếu khả năng duy trì sự sống hoặc đạt được mục tiêu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nonviable (Tính từ + nonviable)
  • medically medically nonviable
    (không thể sống sót về mặt y tế)
  • economically economically nonviable
    (không khả thi về mặt kinh tế)
  • biologically biologically nonviable
    (không thể sống sót về mặt sinh học)
nonviable + Noun (nonviable + Danh từ)
  • nonviable nonviable fetus
    (thai nhi không thể sống sót)
  • nonviable nonviable pregnancy
    (thai kỳ không thể phát triển)
  • nonviable nonviable business plan
    (kế hoạch kinh doanh không khả thi)
  • nonviable nonviable solution
    (giải pháp không khả thi)
  • nonviable nonviable project
    (dự án không khả thi)
Verb + nonviable (Động từ + nonviable)
  • deem deem nonviable
    (coi là không khả thi/không thể tồn tại)
  • render render nonviable
    (làm cho không khả thi/không thể sống sót)
  • become become nonviable
    (trở nên không khả thi/không thể tồn tại)

Idioms

  • a nonviable option/solution

    một lựa chọn/giải pháp không khả thi hoặc không thực tế

    "Given the current budget, expanding to a new market is a nonviable option."

    (Với ngân sách hiện tại, việc mở rộng sang thị trường mới là một lựa chọn không khả thi.)

  • to be deemed nonviable

    được đánh giá là không thể sống sót/không khả thi

    "The project was deemed nonviable due to lack of funding."

    (Dự án bị đánh giá là không khả thi do thiếu kinh phí.)

  • render something nonviable

    làm cho cái gì đó trở nên không khả thi/không thể tồn tại

    "The sudden policy change could render the entire business model nonviable."

    (Thay đổi chính sách đột ngột có thể làm cho toàn bộ mô hình kinh doanh trở nên không khả thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonviable

adjective
Lật mặt

Không có khả năng sống, phát triển hoặc hoạt động thành công.

"The tumor was found to contain a large number of nonviable cells."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be considering the project nonviable if the funding doesn't come through.
Công ty sẽ xem xét dự án là không khả thi nếu nguồn vốn không đến.
Phủ định
They won't be classifying the business as nonviable unless the losses continue to mount.
Họ sẽ không phân loại doanh nghiệp là không khả thi trừ khi các khoản lỗ tiếp tục tăng lên.
Nghi vấn
Will the doctors be deeming the transplanted organ nonviable if it shows signs of rejection?
Liệu các bác sĩ có coi cơ quan cấy ghép là không khả thi nếu nó có dấu hiệu bị đào thải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonviable".

"Nonviable" trong Y học và Đạo đức

Trong lĩnh vực y học, "nonviable" thường được dùng để mô tả một thai nhi hoặc thai kỳ không có khả năng phát triển thành một sinh vật sống độc lập ngoài tử cung. Thuật ngữ này có ý nghĩa quan trọng trong các cuộc thảo luận về đạo đức y tế, đặc biệt là liên quan đến các quyết định về chăm sóc sức khỏe sinh sản, phá thai hoặc điều trị các bệnh lý thai sản nghiêm trọng. Nó phản ánh một thực tế sinh học nhưng cũng mang nặng giá trị đạo đức và xã hội.

"Nonviable" trong Kinh doanh và Kế hoạch

Ngoài y học, từ "nonviable" cũng được sử dụng rộng rãi trong kinh doanh, kinh tế và quy hoạch để chỉ các dự án, kế hoạch hoặc chiến lược không có khả năng thành công, không thực tế hoặc không thể duy trì được. Khi một ý tưởng kinh doanh được coi là "nonviable", điều đó có nghĩa là nó thiếu các yếu tố cần thiết để tồn tại hoặc tạo ra lợi nhuận trong môi trường thực tế, buộc các nhà đầu tư hoặc quản lý phải xem xét lại hoặc từ bỏ.