normalcy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being normal; the fact of being normal.
Vietnamese Meaning
Trạng thái bình thường; sự kiện là bình thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the war, the country struggled to return to normalcy."
"Sau chiến tranh, đất nước đã phải vật lộn để trở lại trạng thái bình thường."
-
"The election marked a return to political normalcy."
"Cuộc bầu cử đánh dấu sự trở lại trạng thái bình thường về chính trị."
-
"People longed for normalcy after the long period of economic crisis."
"Mọi người khao khát sự bình thường sau một thời gian dài khủng hoảng kinh tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | normal | Bình thường, tiêu chuẩn, thông thường |
| Adverb | normally | Một cách bình thường, thông thường |
| Noun | normality | Trạng thái bình thường (thường dùng trong tiếng Anh Anh) |
| Verb | normalize | Bình thường hóa, đưa về trạng thái bình thường |
| Noun | normalization | Sự bình thường hóa |
| Adjective | abnormal | Bất thường, không bình thường |
| Noun | abnormality | Sự bất thường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'normalcy' thường được dùng để diễn tả sự trở lại trạng thái bình thường sau một giai đoạn bất ổn, hỗn loạn, hoặc khác thường. Mặc dù có nghĩa tương tự như 'normality', 'normalcy' thường mang sắc thái chính trị hoặc xã hội mạnh mẽ hơn, nhấn mạnh vào việc khôi phục lại trật tự và ổn định sau những biến động lớn. 'Normality' có xu hướng mang nghĩa chung chung hơn, chỉ đơn giản là trạng thái bình thường.
Prepositions
‘To’ chỉ hướng đến việc trở về trạng thái bình thường (a return *to* normalcy). ‘Of’ thường dùng để miêu tả trạng thái bình thường (a period *of* normalcy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
restore restore normalcy (khôi phục trạng thái bình thường)
-
regain regain normalcy (lấy lại trạng thái bình thường)
-
return to return to normalcy (trở lại trạng thái bình thường)
-
establish establish normalcy (thiết lập trạng thái bình thường)
-
new new normalcy (trạng thái bình thường mới)
-
a sense of a sense of normalcy (cảm giác bình thường)
-
degree of a degree of normalcy (một mức độ bình thường)
-
relative relative normalcy (sự bình thường tương đối)
-
longing for a longing for normalcy (nỗi khát khao sự bình thường)
-
path to the path to normalcy (con đường dẫn đến sự bình thường)
Idioms
-
return to normalcy
Trở lại trạng thái bình thường, ổn định sau một giai đoạn khó khăn hoặc biến động.
"After weeks of protests, the city is slowly returning to normalcy."
(Sau nhiều tuần biểu tình, thành phố đang dần trở lại trạng thái bình thường.)
-
a sense of normalcy
Cảm giác bình thường, ổn định và quen thuộc.
"Even small routines can provide a sense of normalcy during uncertain times."
(Ngay cả những thói quen nhỏ cũng có thể mang lại cảm giác bình thường trong những lúc bất ổn.)
-
new normalcy
Trạng thái bình thường mới; một điều kiện hoặc tình huống được chấp nhận là bình thường sau một thay đổi lớn.
"Working from home has become the new normalcy for many companies."
(Làm việc tại nhà đã trở thành trạng thái bình thường mới đối với nhiều công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
normalcy
danh từTrạng thái bình thường; sự kiện là bình thường.
"After the war, the country struggled to return to normalcy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "normalcy".
