(Top Banner Ad)
normalcy
C1
danh từ C1 Chính trị, Xã hội

normalcy

UK: /ˈnɔːmlsi/ • US: /ˈnɔːrməlsi/

Nghĩa tiếng Việt

sự bình thường trạng thái bình thường sự ổn định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being normal; the fact of being normal.

Vietnamese Meaning

Trạng thái bình thường; sự kiện là bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the war, the country struggled to return to normalcy."

    "Sau chiến tranh, đất nước đã phải vật lộn để trở lại trạng thái bình thường."

  • "The election marked a return to political normalcy."

    "Cuộc bầu cử đánh dấu sự trở lại trạng thái bình thường về chính trị."

  • "People longed for normalcy after the long period of economic crisis."

    "Mọi người khao khát sự bình thường sau một thời gian dài khủng hoảng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective normal Bình thường, tiêu chuẩn, thông thường
Adverb normally Một cách bình thường, thông thường
Noun normality Trạng thái bình thường (thường dùng trong tiếng Anh Anh)
Verb normalize Bình thường hóa, đưa về trạng thái bình thường
Noun normalization Sự bình thường hóa
Adjective abnormal Bất thường, không bình thường
Noun abnormality Sự bất thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
norma
Latin
normalis
English
normal
English
normalcy

Nguồn gốc từ 'normal' và dấu ấn Mỹ

Từ 'normalcy' ra đời vào cuối thế kỷ 19, được hình thành từ tính từ 'normal' (bình thường) và hậu tố '-cy' (chỉ trạng thái). Nó trở nên phổ biến hơn nhiều nhờ Tổng thống Hoa Kỳ Warren G. Harding, người đã sử dụng khẩu hiệu 'Return to Normalcy' (Trở lại trạng thái bình thường) trong chiến dịch tranh cử năm 1920 sau Thế chiến thứ nhất. Dù ban đầu có thể bị xem là một cách nói không chuẩn, nhưng giờ đây nó đã được chấp nhận rộng rãi, đặc biệt là trong tiếng Anh Mỹ, để chỉ trạng thái hoặc chất lượng của sự bình thường.

Usage Note

Từ 'normalcy' thường được dùng để diễn tả sự trở lại trạng thái bình thường sau một giai đoạn bất ổn, hỗn loạn, hoặc khác thường. Mặc dù có nghĩa tương tự như 'normality', 'normalcy' thường mang sắc thái chính trị hoặc xã hội mạnh mẽ hơn, nhấn mạnh vào việc khôi phục lại trật tự và ổn định sau những biến động lớn. 'Normality' có xu hướng mang nghĩa chung chung hơn, chỉ đơn giản là trạng thái bình thường.

Prepositions

to of

‘To’ chỉ hướng đến việc trở về trạng thái bình thường (a return *to* normalcy). ‘Of’ thường dùng để miêu tả trạng thái bình thường (a period *of* normalcy).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + normalcy
  • restore restore normalcy
    (khôi phục trạng thái bình thường)
  • regain regain normalcy
    (lấy lại trạng thái bình thường)
  • return to return to normalcy
    (trở lại trạng thái bình thường)
  • establish establish normalcy
    (thiết lập trạng thái bình thường)
Adjectives + normalcy
  • new new normalcy
    (trạng thái bình thường mới)
  • a sense of a sense of normalcy
    (cảm giác bình thường)
  • degree of a degree of normalcy
    (một mức độ bình thường)
  • relative relative normalcy
    (sự bình thường tương đối)
Prepositions/Phrases with normalcy
  • longing for a longing for normalcy
    (nỗi khát khao sự bình thường)
  • path to the path to normalcy
    (con đường dẫn đến sự bình thường)

Idioms

  • return to normalcy

    Trở lại trạng thái bình thường, ổn định sau một giai đoạn khó khăn hoặc biến động.

    "After weeks of protests, the city is slowly returning to normalcy."

    (Sau nhiều tuần biểu tình, thành phố đang dần trở lại trạng thái bình thường.)

  • a sense of normalcy

    Cảm giác bình thường, ổn định và quen thuộc.

    "Even small routines can provide a sense of normalcy during uncertain times."

    (Ngay cả những thói quen nhỏ cũng có thể mang lại cảm giác bình thường trong những lúc bất ổn.)

  • new normalcy

    Trạng thái bình thường mới; một điều kiện hoặc tình huống được chấp nhận là bình thường sau một thay đổi lớn.

    "Working from home has become the new normalcy for many companies."

    (Làm việc tại nhà đã trở thành trạng thái bình thường mới đối với nhiều công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

normalcy

danh từ
Lật mặt

Trạng thái bình thường; sự kiện là bình thường.

"After the war, the country struggled to return to normalcy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "normalcy".

Khát vọng Trở lại bình thường

Thuật ngữ 'normalcy' nổi tiếng toàn cầu một phần nhờ Tổng thống Mỹ Warren G. Harding. Năm 1920, ông dùng khẩu hiệu 'Return to Normalcy' trong chiến dịch tranh cử sau Thế chiến thứ nhất và đại dịch cúm Tây Ban Nha. Khẩu hiệu này thể hiện khát vọng của người dân Mỹ muốn quay lại cuộc sống ổn định, bình yên như trước chiến tranh, tránh xa những biến động chính trị và xã hội. Nó đã trở thành một cụm từ biểu tượng cho mong muốn phục hồi và ổn định sau khủng hoảng.

Sự quan trọng của sự ổn định

Khái niệm 'normalcy' phản ánh nhu cầu cơ bản của con người về sự ổn định, an toàn và dễ đoán trong cuộc sống. Khi một cá nhân hoặc xã hội trải qua các sự kiện gây rối loạn (như thiên tai, dịch bệnh, xung đột), việc khôi phục 'normalcy' trở thành mục tiêu hàng đầu. Nó không chỉ là sự trở lại của các điều kiện vật chất mà còn là sự phục hồi của các cấu trúc xã hội, tâm lý và cảm giác an toàn, giúp con người tìm lại sự cân bằng.