(Top Banner Ad)
unusualness
C1
noun C1 Tổng quát

unusualness

UK: /ʌnˈjuːʒuəlnəs/ • US: /ʌnˈjuːʒuəlnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính chất khác thường sự khác thường tính bất thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being unusual; the state of being not ordinary or common.

Vietnamese Meaning

Tính chất khác thường; trạng thái không bình thường hoặc phổ biến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unusualness of the situation made everyone nervous."

    "Tính chất khác thường của tình huống khiến mọi người lo lắng."

  • "The unusualness of the weather patterns this year is alarming."

    "Tính chất khác thường của các kiểu thời tiết năm nay đáng báo động."

  • "Her unusualness made her stand out from the crowd."

    "Sự khác thường của cô ấy khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun use Sự sử dụng, công dụng
Verb use Sử dụng
Noun usage Cách sử dụng, tập quán
Adjective usual Thông thường, quen thuộc
Adverb usually Thường xuyên, thường lệ
Adjective unusual Bất thường, khác lạ
Adverb unusually Một cách bất thường, khác thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
usus
Latin
usualis
Old French
usuel
Middle English
usual
Old English
un-
Old English
-ness
English
unusual
English
unusualness

Nguồn gốc của sự khác biệt

Từ 'unusualness' được cấu thành từ ba phần trong tiếng Anh. Tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không' (từ tiếng Anh cổ). Gốc từ 'usual' nghĩa là 'thông thường, quen thuộc' (có nguồn gốc từ tiếng Latin 'usus' - sự sử dụng, và tiếng Pháp cổ 'usuel'). Cuối cùng là hậu tố '-ness' (từ tiếng Anh cổ) được dùng để biến một tính từ thành danh từ, mang nghĩa 'trạng thái, phẩm chất'. Do đó, 'unusualness' là 'trạng thái không thông thường' hay 'sự bất thường'.

Usage Note

Unusualness nhấn mạnh vào sự khác biệt so với những gì thường thấy hoặc mong đợi. Nó có thể mang nghĩa tích cực (độc đáo, thú vị) hoặc tiêu cực (kỳ lạ, bất thường), tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với 'strangeness' (sự kỳ lạ), 'unusualness' ít mang tính tiêu cực và thường chỉ đơn giản là 'không bình thường'. 'Rarity' (sự hiếm có) cũng liên quan, nhưng nhấn mạnh vào tần suất xuất hiện thấp hơn là tính chất bất thường.

Prepositions

of in

The unusualness *of* something: đề cập đến tính chất khác thường của cái gì đó. The unusualness *in* something: đề cập đến khía cạnh khác thường được tìm thấy trong cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun/Prepositional Phrase + unusualness
  • degree of degree of unusualness
    (mức độ bất thường)
  • sense of sense of unusualness
    (cảm giác bất thường)
  • due to the due to the unusualness
    (do sự bất thường của...)

Idioms

  • the unusualness of the situation

    sự bất thường của tình huống

    "The team was unprepared for the unusualness of the situation."

    (Đội bóng đã không chuẩn bị cho sự bất thường của tình huống.)

  • a remarkable unusualness

    một sự bất thường đáng chú ý

    "There was a remarkable unusualness in his behaviour that day."

    (Có một sự bất thường đáng chú ý trong hành vi của anh ấy ngày hôm đó.)

  • possess an unusualness

    mang một sự bất thường

    "The ancient artifact possessed an unusualness that baffled experts."

    (Cổ vật đó mang một sự bất thường làm các chuyên gia bối rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unusualness

noun
Lật mặt

Tính chất khác thường; trạng thái không bình thường hoặc phổ biến.

"The unusualness of the situation made everyone nervous."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That her behavior exhibited such unusualness surprised everyone.
Việc hành vi của cô ấy thể hiện sự khác thường như vậy đã làm mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether he noticed the unusualness of the situation is not clear.
Liệu anh ấy có nhận ra sự bất thường của tình huống hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why she chose to emphasize the unusual features of the design is a mystery.
Tại sao cô ấy chọn nhấn mạnh những đặc điểm khác thường của thiết kế là một điều bí ẩn.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Its unusualness made it stand out from the other entries.
Sự khác thường của nó đã làm nó nổi bật so với những mục khác.
Phủ định
We didn't expect the unusualness of his approach; it surprised us all.
Chúng tôi không mong đợi sự khác thường trong cách tiếp cận của anh ấy; nó làm tất cả chúng tôi ngạc nhiên.
Nghi vấn
Does anyone else find the unusualness of this situation concerning?
Có ai khác thấy sự bất thường của tình huống này đáng lo ngại không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The unusualness of the event was noted by many.
Sự khác thường của sự kiện đã được nhiều người chú ý.
Phủ định
The situation was not unusually handled by the team.
Tình huống đã không được xử lý một cách khác thường bởi nhóm.
Nghi vấn
Was the unusually designed building admired by the architects?
Tòa nhà được thiết kế khác thường có được các kiến trúc sư ngưỡng mộ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unusualness".

Sự khác biệt trong xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'unusualness' (sự bất thường) thường được nhìn nhận theo hai hướng. Một mặt, nó có thể được coi là dấu hiệu của sự sáng tạo, độc đáo và tiên phong, đặc biệt trong nghệ thuật, thời trang hoặc đổi mới công nghệ. Mặt khác, nếu sự bất thường quá mức hoặc lệch lạc khỏi chuẩn mực xã hội, nó có thể gây ra sự thận trọng, nghi ngờ hoặc thậm chí bị xa lánh. Việc chấp nhận hay từ chối sự bất thường thường phụ thuộc vào bối cảnh và mức độ của nó.