(Top Banner Ad)
norse mythology
B2
noun B2 Văn hóa, Lịch sử, Tôn giáo

norse mythology

Nghĩa tiếng Việt

thần thoại Bắc Âu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The body of myths of the North Germanic peoples, especially those of Scandinavia.

Vietnamese Meaning

Hệ thống thần thoại của các dân tộc Bắc Âu, đặc biệt là ở Scandinavia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many popular fantasy works are influenced by Norse mythology."

    "Nhiều tác phẩm giả tưởng nổi tiếng chịu ảnh hưởng từ thần thoại Bắc Âu."

  • "Norse mythology is a fascinating subject to study."

    "Thần thoại Bắc Âu là một chủ đề nghiên cứu hấp dẫn."

  • "The Marvel Cinematic Universe has introduced Norse mythology to a wider audience."

    "Vũ trụ Điện ảnh Marvel đã giới thiệu thần thoại Bắc Âu đến một lượng khán giả rộng lớn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun myth truyền thuyết, thần thoại
Noun mythologist nhà thần thoại học
Adjective mythological thuộc về thần thoại
Noun Norseman người Bắc Âu cổ
Adjective Norse thuộc Bắc Âu cổ

Related Words

Odin (Odin (vị thần tối cao))Thor (Thor (thần sấm sét))Loki (Loki (thần xảo trá))Valhalla (Valhalla (thiên đường của các chiến binh))Ragnarok (Ragnarok (ngày tận thế))Asgard (Asgard (thế giới của các vị thần))Midgard (Midgard (thế giới của con người))

Subject Area

Văn hóa, Lịch sử, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μῦθος (mythos)
Ancient Greek
-λογία (-logia)
Late Latin
mythologia
Old Norse
norrœnn
English
Norse mythology

Nguồn gốc của 'Mythology'

Từ 'mythology' (thần thoại học) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Mythos' nghĩa là 'câu chuyện' hoặc 'truyền thuyết', và '-logia' nghĩa là 'nghiên cứu về' hoặc 'lời nói'. Ban đầu, nó chỉ việc kể chuyện, sau đó phát triển thành sự nghiên cứu các câu chuyện truyền thuyết và tín ngưỡng của một nền văn hóa.

Nguồn gốc của 'Norse'

'Norse' (Bắc Âu cổ) đến từ từ 'norrœnn' trong tiếng Na Uy cổ, có nghĩa là 'thuộc về phương bắc' hoặc 'người phương bắc'. Nó được dùng để chỉ người dân, ngôn ngữ và văn hóa của các vùng Scandinavia và Iceland trong thời đại Viking, phân biệt với các nền văn hóa ở phía nam châu Âu.

Usage Note

Norse mythology bao gồm các câu chuyện về các vị thần, nữ thần, anh hùng và quái vật. Nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thế giới quan, giá trị và tín ngưỡng của người Viking và các dân tộc Bắc Âu cổ đại. Nó khác với thần thoại Hy Lạp (Greek mythology) hoặc thần thoại La Mã (Roman mythology) ở nguồn gốc và các nhân vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + norse mythology
  • ancient ancient Norse mythology
    (thần thoại Bắc Âu cổ đại)
  • rich rich Norse mythology
    (thần thoại Bắc Âu phong phú)
  • fascinating fascinating Norse mythology
    (thần thoại Bắc Âu đầy mê hoặc)
Verb + norse mythology
  • study study Norse mythology
    (nghiên cứu thần thoại Bắc Âu)
  • explore explore Norse mythology
    (khám phá thần thoại Bắc Âu)
  • delve into delve into Norse mythology
    (đi sâu vào thần thoại Bắc Âu)
Noun phrase + norse mythology
  • tales of tales of Norse mythology
    (những câu chuyện/truyện kể về thần thoại Bắc Âu)
  • the gods of the gods of Norse mythology
    (các vị thần trong thần thoại Bắc Âu)

Idioms

  • the pantheon of Norse gods

    toàn bộ các vị thần trong thần thoại Bắc Âu (như Odin, Thor, Loki)

    "Odin is the chief god in the pantheon of Norse gods."

    (Odin là vị thần tối cao trong toàn bộ các vị thần Bắc Âu.)

  • to be steeped in Norse mythology

    am hiểu sâu sắc hoặc bị ảnh hưởng nặng nề bởi thần thoại Bắc Âu

    "Many modern fantasy novels are steeped in Norse mythology."

    (Nhiều tiểu thuyết giả tưởng hiện đại am hiểu sâu sắc thần thoại Bắc Âu.)

  • drawing inspiration from Norse mythology

    lấy cảm hứng từ thần thoại Bắc Âu

    "The artist created a new series of paintings drawing inspiration from Norse mythology."

    (Người nghệ sĩ đã tạo ra một loạt tranh mới lấy cảm hứng từ thần thoại Bắc Âu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

norse mythology

noun
Lật mặt

Hệ thống thần thoại của các dân tộc Bắc Âu, đặc biệt là ở Scandinavia.

"Many popular fantasy works are influenced by Norse mythology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "norse mythology".

Ảnh hưởng đến văn hóa hiện đại

Thần thoại Bắc Âu đã có ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa đại chúng hiện đại. Nhiều nhân vật và cốt truyện đã được chuyển thể thành phim (như series của Marvel Comics với Thor và Loki), sách, trò chơi điện tử và các tác phẩm nghệ thuật, mang đến một cái nhìn mới mẻ về các huyền thoại cổ xưa.

Di sản ở Scandinavia

Đối với các nước Bắc Âu (Scandinavia) như Na Uy, Thụy Điển, Đan Mạch, thần thoại Bắc Âu là một phần không thể thiếu trong di sản văn hóa và lịch sử. Nó giúp định hình bản sắc dân tộc, được thể hiện qua văn học, truyền thống và thậm chí là tên gọi các ngày trong tuần trong tiếng Anh (ví dụ: Thursday từ Thor's day, Friday từ Freya's day).