(Top Banner Ad)
valhalla
C1
danh từ C1 Thần thoại Bắc Âu

valhalla

UK: /vælˈhælə/ • US: /vælˈhælə/

Nghĩa tiếng Việt

Điện Valhalla Thiên đường của các chiến binh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In Norse mythology, Valhalla is a majestic, great hall located in Asgard, ruled over by the god Odin. Chosen by Odin, half of those who die in battle travel to Valhalla upon death, led by the Valkyries. In Valhalla, the dead warriors join the heroes and kings who have died in battle. They are resurrected every day to fight and feast every night.

Vietnamese Meaning

Trong thần thoại Bắc Âu, Valhalla là một đại sảnh đường tráng lệ nằm ở Asgard, được cai trị bởi thần Odin. Được Odin chọn, một nửa số người chết trong trận chiến sẽ đến Valhalla sau khi chết, được dẫn dắt bởi các Valkyrie. Tại Valhalla, những chiến binh đã chết sẽ gia nhập cùng những anh hùng và các vị vua đã hy sinh trong chiến đấu. Họ được hồi sinh mỗi ngày để chiến đấu và ăn mừng mỗi đêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "According to Norse mythology, brave warriors go to Valhalla after death."

    "Theo thần thoại Bắc Âu, những chiến binh dũng cảm sẽ đến Valhalla sau khi chết."

  • "The soldiers fought bravely, hoping to earn a place in Valhalla."

    "Những người lính chiến đấu dũng cảm, hy vọng giành được một vị trí ở Valhalla."

  • "In video games, Valhalla is often depicted as a paradise for warriors."

    "Trong các trò chơi điện tử, Valhalla thường được mô tả như một thiên đường cho các chiến binh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Valhalla Sảnh đường của các chiến binh hy sinh trong thần thoại Bắc Âu; một nơi vinh quang tột đỉnh dành cho những người xuất chúng.
Adjective Valhallan Thuộc về hoặc có liên quan đến Valhalla; mang tính chất anh hùng, vinh quang.

Related Words

Subject Area

Thần thoại Bắc Âu

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
Valhöll
English
Valhalla

Nguồn gốc Valhalla

Valhalla có nguồn gốc từ tiếng Old Norse (Bắc Âu cổ) là 'Valhöll', ghép từ 'valr' (người đã chết, chiến binh hy sinh) và 'höll' (sảnh đường). Theo thần thoại Bắc Âu, đây là một sảnh đường vĩ đại và tráng lệ ở Asgard, nơi thần Odin cai quản. Nó là thiên đường dành cho những chiến binh đã ngã xuống một cách anh dũng trong trận chiến, được các nữ thần Valkyrie đưa đến để ăn tiệc và chuẩn bị cho trận chiến cuối cùng Ragnarök.

Usage Note

Valhalla thường được sử dụng để biểu thị một nơi tôn vinh những người đã chết trong chiến đấu hoặc một nơi vinh quang, anh dũng cuối cùng. Nó mang ý nghĩa về sự dũng cảm, vinh quang và sự bất tử.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Valhalla
  • glorious glorious Valhalla
    (Valhalla vinh quang)
  • mythical mythical Valhalla
    (Valhalla thần thoại)
Verb + Valhalla
  • enter enter Valhalla
    (bước vào Valhalla (chết một cách anh hùng))
  • reach reach Valhalla
    (đến được Valhalla (chết vinh quang))
  • send (someone) to send someone to Valhalla
    (gửi ai đó đến Valhalla (khiến họ chết trong chiến trận))

Idioms

  • Go to Valhalla

    Chết một cách anh hùng; hy sinh trong trận chiến (theo nghĩa ẩn dụ hoặc nghĩa đen).

    "The brave warrior knew he might go to Valhalla that day, but he fought fiercely."

    (Người chiến binh dũng cảm biết rằng anh ấy có thể hy sinh trong trận chiến đó, nhưng anh ấy vẫn chiến đấu rất dũng mãnh.)

  • A ticket to Valhalla

    Một hành động hoặc tình huống có nguy cơ cao dẫn đến cái chết anh hùng (thường mang sắc thái hài hước đen tối hoặc kiêu hãnh).

    "Charging into the enemy lines without backup was essentially a ticket to Valhalla."

    (Xông thẳng vào phòng tuyến địch mà không có quân tiếp viện về cơ bản là một tấm vé đến Valhalla.)

  • Welcome to Valhalla

    Chào mừng đến một nơi đầy vinh quang, thử thách hoặc dành cho những người xuất chúng.

    "After years of rigorous training, he finally joined the elite special forces unit. 'Welcome to Valhalla,' his new commander said."

    (Sau nhiều năm huấn luyện khắc nghiệt, anh ấy cuối cùng cũng gia nhập đơn vị đặc nhiệm tinh nhuệ. 'Chào mừng đến với Valhalla,' chỉ huy mới của anh ấy nói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

valhalla

danh từ
Lật mặt

Trong thần thoại Bắc Âu, Valhalla là một đại sảnh đường tráng lệ nằm ở Asgard, được cai trị bởi thần Odin. Được Odin chọn, một nửa số người chết trong trận chiến sẽ đến Valhalla sau khi chết, được dẫn dắt bởi các Valkyrie. Tại Valhalla, những chiến binh đã chết sẽ gia nhập cùng những anh hùng và các vị vua đã hy sinh trong chiến đấu. Họ được hồi sinh mỗi ngày để chiến đấu và ăn mừng mỗi đêm.

"According to Norse mythology, brave warriors go to Valhalla after death."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Valhalla is where the bravest Viking warriors go after death.
Valhalla là nơi những chiến binh Viking dũng cảm nhất đến sau khi chết.
Phủ định
Valhalla is not a place for cowards.
Valhalla không phải là nơi dành cho những kẻ hèn nhát.
Nghi vấn
Is Valhalla a real place?
Valhalla có phải là một nơi có thật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "valhalla".

Valhalla trong thần thoại Bắc Âu

Valhalla là một trong những khái niệm trung tâm của thần thoại Bắc Âu, biểu tượng cho lòng dũng cảm, sự hy sinh anh dũng và phần thưởng sau cái chết dành cho các chiến binh. Việc được đến Valhalla là một vinh dự tối cao, được các Valkyrie (nữ thần chiến trường) lựa chọn và đưa đi. Tại đây, họ được Odin chiêu đãi và rèn luyện kỹ năng chiến đấu mỗi ngày để chuẩn bị cho Ragnarök – trận chiến cuối cùng của thế giới.

Valhalla trong văn hóa hiện đại

Trong văn hóa hiện đại, từ 'Valhalla' thường được sử dụng rộng rãi để ám chỉ một nơi hoặc một trạng thái của vinh quang tột đỉnh, danh dự, sự công nhận lớn lao, hoặc một thử thách cực độ mà chỉ những người xứng đáng, kiệt xuất mới có thể đạt được. Nó cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ, mang tính chất cường điệu, đôi khi hài hước hoặc châm biếm, để chỉ một kết cục 'anh hùng' nhưng đầy rủi ro.