(Top Banner Ad)
odin
B2
Danh từ B2 Thần thoại Bắc Âu

odin

UK: /ˈəʊdɪn/ • US: /ˈoʊdɪn/

Nghĩa tiếng Việt

Thần Odin Chúa Tể Tối Cao Odin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The chief god in Norse mythology, associated with wisdom, poetry, death, divination, and magic. Also known as Woden or Wotan.

Vietnamese Meaning

Vị thần tối cao trong thần thoại Bắc Âu, liên quan đến trí tuệ, thơ ca, cái chết, bói toán và phép thuật. Còn được biết đến với tên gọi Woden hoặc Wotan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Odin, the Allfather, ruled over Asgard."

    "Odin, vị Chúa Tể Tối Cao, cai trị Asgard."

  • "The legend of Odin is still told today."

    "Truyền thuyết về Odin vẫn còn được kể đến ngày nay."

  • "Odin sacrificed his eye for wisdom."

    "Odin đã hi sinh con mắt của mình để có được sự thông thái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Odinic Thuộc về hoặc liên quan đến Odin, vị thần tối cao trong thần thoại Bắc Âu; mang tính chất giống Odin.

Related Words

Thor (Thor (con trai của Odin, thần sấm sét))Valhalla (Valhalla (Thiên đường chiến binh của Odin))Asgard (Asgard (nơi ở của các vị thần Aesir))Yggdrasil (Yggdrasil (Cây thế giới))

Subject Area

Thần thoại Bắc Âu

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weh₂t-
Proto-Germanic
*Wōdanaz
Old Norse
Óðinn
English
Odin

Nguồn gốc tên gọi Odin

Odin bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'Óðinn', một vị thần chủ chốt trong thần thoại Bắc Âu. Tên gọi này có liên quan đến các từ tiếng Proto-Germanic và Proto-Indo-European mang ý nghĩa 'sự điên cuồng', 'cảm hứng' hoặc 'lãnh đạo'. Ông được biết đến là Cha của muôn loài (Allfather), vị thần của trí tuệ, chiến tranh, thơ ca và phép thuật, nổi tiếng với việc hy sinh một mắt để đổi lấy kiến thức sâu sắc.

Usage Note

Odin là vị thần quan trọng nhất trong thần thoại Bắc Âu, thường được miêu tả là một người đàn ông một mắt (do đã hi sinh một con mắt để có được sự thông thái). Ông cai trị Asgard và được tôn thờ như một vị thần chiến tranh, phép thuật và sự thông thái. Sự vĩ đại và phức tạp của Odin khiến ông trở thành một nhân vật trung tâm trong việc nghiên cứu văn hóa và tôn giáo Bắc Âu cổ đại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Odin
  • worship worship Odin
    (thờ phụng Odin)
  • invoke invoke Odin
    (cầu khẩn Odin)
  • pray to pray to Odin
    (cầu nguyện với Odin)
Adjective + Odin
  • chief god chief god Odin
    (thần tối cao Odin)
  • wise wise Odin
    (Odin thông thái)
Odin's + Noun
  • Odin's Odin's wisdom
    (sự thông thái của Odin)
  • Odin's Odin's ravens
    (những con quạ của Odin (Huginn và Muninn))
  • Odin's Odin's spear
    (ngọn giáo của Odin (Gungnir))

Idioms

  • Odin, the Allfather

    Odin, Cha của muôn loài (một trong những danh hiệu phổ biến nhất của Odin)

    "In Norse mythology, Odin, the Allfather, sacrificed an eye for wisdom."

    (Trong thần thoại Bắc Âu, Odin, Cha của muôn loài, đã hy sinh một mắt để đổi lấy sự thông thái.)

  • Odin's ravens

    Những con quạ của Odin (Huginn và Muninn, đại diện cho suy nghĩ và ký ức của ông, bay khắp thế giới để mang tin tức về)

    "Odin's ravens, Huginn and Muninn, are often depicted perched on his shoulders."

    (Những con quạ của Odin, Huginn và Muninn, thường được miêu tả đậu trên vai ông.)

  • Odin's eye

    Mắt của Odin (thường ám chỉ sự hy sinh cá nhân để có được trí tuệ hoặc cái nhìn sâu sắc, hoặc khả năng quan sát bao quát)

    "Legend says that through Odin's eye, he gained profound knowledge of the cosmos."

    (Truyền thuyết kể rằng thông qua mắt của Odin, ông đã có được kiến thức sâu rộng về vũ trụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

odin

Danh từ
Lật mặt

Vị thần tối cao trong thần thoại Bắc Âu, liên quan đến trí tuệ, thơ ca, cái chết, bói toán và phép thuật. Còn được biết đến với tên gọi Woden hoặc Wotan.

"Odin, the Allfather, ruled over Asgard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "odin".

Odin - Vị thần tối cao của Bắc Âu

Odin là vị thần quan trọng nhất trong thần thoại Bắc Âu, được tôn thờ rộng rãi bởi các dân tộc Germanic cổ. Ông là thần của chiến tranh, cái chết, trí tuệ, thơ ca, ma thuật và sự tiên tri. Ông ngự trị tại Valhalla, nơi chào đón những chiến binh dũng cảm đã ngã xuống trong trận chiến.

Odin và ngày Thứ Tư (Wednesday)

Có một sự liên kết thú vị giữa Odin và ngày trong tuần. Tên tiếng Anh của ngày Thứ Tư, 'Wednesday', bắt nguồn từ 'Woden's Day' (ngày của Woden), trong đó Woden là tên Anglo-Saxon của Odin. Điều này cho thấy tầm ảnh hưởng của Odin trong văn hóa và ngôn ngữ của các dân tộc Bắc Âu và Germanic.

Odin trong văn hóa hiện đại

Odin tiếp tục là một nhân vật mang tính biểu tượng trong văn hóa đại chúng ngày nay. Ông xuất hiện nổi bật trong truyện tranh, phim ảnh (ví dụ như Vũ trụ Điện ảnh Marvel), trò chơi điện tử và văn học giả tưởng, giới thiệu thần thoại Bắc Âu đến với khán giả toàn cầu và duy trì sự hiện diện của ông trong trí tưởng tượng đương đại.