odin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The chief god in Norse mythology, associated with wisdom, poetry, death, divination, and magic. Also known as Woden or Wotan.
Vietnamese Meaning
Vị thần tối cao trong thần thoại Bắc Âu, liên quan đến trí tuệ, thơ ca, cái chết, bói toán và phép thuật. Còn được biết đến với tên gọi Woden hoặc Wotan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Odin, the Allfather, ruled over Asgard."
"Odin, vị Chúa Tể Tối Cao, cai trị Asgard."
-
"The legend of Odin is still told today."
"Truyền thuyết về Odin vẫn còn được kể đến ngày nay."
-
"Odin sacrificed his eye for wisdom."
"Odin đã hi sinh con mắt của mình để có được sự thông thái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Odinic | Thuộc về hoặc liên quan đến Odin, vị thần tối cao trong thần thoại Bắc Âu; mang tính chất giống Odin. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Odin là vị thần quan trọng nhất trong thần thoại Bắc Âu, thường được miêu tả là một người đàn ông một mắt (do đã hi sinh một con mắt để có được sự thông thái). Ông cai trị Asgard và được tôn thờ như một vị thần chiến tranh, phép thuật và sự thông thái. Sự vĩ đại và phức tạp của Odin khiến ông trở thành một nhân vật trung tâm trong việc nghiên cứu văn hóa và tôn giáo Bắc Âu cổ đại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
worship worship Odin (thờ phụng Odin)
-
invoke invoke Odin (cầu khẩn Odin)
-
pray to pray to Odin (cầu nguyện với Odin)
-
chief god chief god Odin (thần tối cao Odin)
-
wise wise Odin (Odin thông thái)
-
Odin's Odin's wisdom (sự thông thái của Odin)
-
Odin's Odin's ravens (những con quạ của Odin (Huginn và Muninn))
-
Odin's Odin's spear (ngọn giáo của Odin (Gungnir))
Idioms
-
Odin, the Allfather
Odin, Cha của muôn loài (một trong những danh hiệu phổ biến nhất của Odin)
"In Norse mythology, Odin, the Allfather, sacrificed an eye for wisdom."
(Trong thần thoại Bắc Âu, Odin, Cha của muôn loài, đã hy sinh một mắt để đổi lấy sự thông thái.)
-
Odin's ravens
Những con quạ của Odin (Huginn và Muninn, đại diện cho suy nghĩ và ký ức của ông, bay khắp thế giới để mang tin tức về)
"Odin's ravens, Huginn and Muninn, are often depicted perched on his shoulders."
(Những con quạ của Odin, Huginn và Muninn, thường được miêu tả đậu trên vai ông.)
-
Odin's eye
Mắt của Odin (thường ám chỉ sự hy sinh cá nhân để có được trí tuệ hoặc cái nhìn sâu sắc, hoặc khả năng quan sát bao quát)
"Legend says that through Odin's eye, he gained profound knowledge of the cosmos."
(Truyền thuyết kể rằng thông qua mắt của Odin, ông đã có được kiến thức sâu rộng về vũ trụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
odin
Danh từVị thần tối cao trong thần thoại Bắc Âu, liên quan đến trí tuệ, thơ ca, cái chết, bói toán và phép thuật. Còn được biết đến với tên gọi Woden hoặc Wotan.
"Odin, the Allfather, ruled over Asgard."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "odin".
