(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ north american
B1

north american

tính từ

Nghĩa tiếng Việt

Bắc Mỹ thuộc về Bắc Mỹ người Bắc Mỹ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'North american'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Liên quan đến Bắc Mỹ hoặc cư dân của nó.

Definition (English Meaning)

Relating to North America or its inhabitants.

Ví dụ Thực tế với 'North american'

  • "The North American Free Trade Agreement (NAFTA) was a trade pact between Canada, the United States, and Mexico."

    "Hiệp định Thương mại Tự do Bắc Mỹ (NAFTA) là một hiệp định thương mại giữa Canada, Hoa Kỳ và Mexico."

  • "North American wildlife includes bears, wolves, and eagles."

    "Động vật hoang dã Bắc Mỹ bao gồm gấu, chó sói và đại bàng."

  • "Many North American cities are known for their diverse cultures."

    "Nhiều thành phố ở Bắc Mỹ nổi tiếng với nền văn hóa đa dạng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'North american'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: north american
  • Adjective: north american
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa lý Văn hóa Chính trị

Ghi chú Cách dùng 'North american'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được dùng để mô tả người, địa điểm, đồ vật, hoặc các đặc điểm văn hóa có nguồn gốc hoặc liên quan đến Bắc Mỹ. Sự khác biệt với 'American' là 'North American' bao gồm cả Canada, Mexico và Hoa Kỳ, trong khi 'American' thường chỉ Hoa Kỳ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'North american'

Rule: sentence-inversion

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She prefers North American literature over European novels.
Cô ấy thích văn học Bắc Mỹ hơn là tiểu thuyết châu Âu.
Phủ định
Not only did he visit Canada, but also he explored the United States, both North American countries.
Không chỉ anh ấy đã đến thăm Canada, mà còn khám phá cả Hoa Kỳ, cả hai đều là các quốc gia Bắc Mỹ.
Nghi vấn
Should anyone need assistance with their North American history project, please contact the professor.
Nếu ai cần hỗ trợ với dự án lịch sử Bắc Mỹ của họ, vui lòng liên hệ với giáo sư.

Rule: tenses-past-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been studying North American history before she moved to Canada.
Cô ấy đã học lịch sử Bắc Mỹ trước khi chuyển đến Canada.
Phủ định
They hadn't been considering North American cuisine for their restaurant before the chef suggested it.
Họ đã không xem xét ẩm thực Bắc Mỹ cho nhà hàng của họ trước khi đầu bếp gợi ý.
Nghi vấn
Had he been researching North American wildlife before starting his documentary?
Anh ấy đã nghiên cứu về động vật hoang dã Bắc Mỹ trước khi bắt đầu bộ phim tài liệu của mình phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)