(Top Banner Ad)
north american
B1
tính từ B1 Địa lý, Văn hóa, Chính trị

north american

UK: /ˌnɔːθ əˈmerɪkən/ • US: /ˌnɔːrθ əˈmerɪkən/

Nghĩa tiếng Việt

Bắc Mỹ thuộc về Bắc Mỹ người Bắc Mỹ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to North America or its inhabitants.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến Bắc Mỹ hoặc cư dân của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The North American Free Trade Agreement (NAFTA) was a trade pact between Canada, the United States, and Mexico."

    "Hiệp định Thương mại Tự do Bắc Mỹ (NAFTA) là một hiệp định thương mại giữa Canada, Hoa Kỳ và Mexico."

  • "North American wildlife includes bears, wolves, and eagles."

    "Động vật hoang dã Bắc Mỹ bao gồm gấu, chó sói và đại bàng."

  • "Many North American cities are known for their diverse cultures."

    "Nhiều thành phố ở Bắc Mỹ nổi tiếng với nền văn hóa đa dạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun North America Lục địa Bắc Mỹ
Noun American Người Mỹ; tiếng Anh Mỹ
Adjective American Thuộc về nước Mỹ, châu Mỹ
Noun America Châu Mỹ; nước Mỹ (chỉ Hoa Kỳ)
Adjective Northern Thuộc phía bắc, ở miền bắc

Related Words

Subject Area

Địa lý, Văn hóa, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ner-
Old English
norþ
Latin
America
English
North America
English
North American

Nguồn gốc của 'North American'

Từ 'north american' là sự kết hợp của hai thành tố: 'north' (phía bắc) và 'America' (châu Mỹ). 'North' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Germanic cổ, chỉ phương hướng. 'America' được đặt theo tên nhà thám hiểm người Ý Amerigo Vespucci vào đầu thế kỷ 16 bởi một nhà bản đồ học người Đức. Khi hai từ này kết hợp thành 'North America', nó dùng để chỉ lục địa phía bắc của châu Mỹ. Sau đó, hậu tố '-n' được thêm vào để tạo thành tính từ 'North American', chỉ những gì thuộc về hoặc người dân của khu vực này.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả người, địa điểm, đồ vật, hoặc các đặc điểm văn hóa có nguồn gốc hoặc liên quan đến Bắc Mỹ. Sự khác biệt với 'American' là 'North American' bao gồm cả Canada, Mexico và Hoa Kỳ, trong khi 'American' thường chỉ Hoa Kỳ.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + danh từ (North American + Noun)
  • economy North American economy
    (nền kinh tế Bắc Mỹ)
  • culture North American culture
    (văn hóa Bắc Mỹ)
  • wildlife North American wildlife
    (động vật hoang dã Bắc Mỹ)
  • market North American market
    (thị trường Bắc Mỹ)
  • countries North American countries
    (các quốc gia Bắc Mỹ)
Tính từ + North American
  • typical typical North American
    (điển hình Bắc Mỹ (về một người hoặc thứ gì đó))
  • major major North American cities
    (các thành phố lớn ở Bắc Mỹ)
  • entire entire North American continent
    (toàn bộ lục địa Bắc Mỹ)

Idioms

  • The North American Way of Life

    Phong cách sống Bắc Mỹ (thường chỉ lối sống hiện đại, tự do, tập trung vào cá nhân và tiêu dùng phổ biến ở Hoa Kỳ và Canada).

    "Many people are drawn to the perceived freedom and opportunities of the North American way of life."

    (Nhiều người bị thu hút bởi sự tự do và cơ hội được cảm nhận trong phong cách sống Bắc Mỹ.)

  • North American English

    Tiếng Anh Bắc Mỹ (thuật ngữ chung chỉ các phương ngữ tiếng Anh được nói ở Hoa Kỳ và Canada).

    "Students learning English often choose to focus on either British English or North American English."

    (Học sinh học tiếng Anh thường chọn tập trung vào tiếng Anh Anh hoặc tiếng Anh Bắc Mỹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

north american

tính từ
Lật mặt

Liên quan đến Bắc Mỹ hoặc cư dân của nó.

"The North American Free Trade Agreement (NAFTA) was a trade pact between Canada, the United States, and Mexico."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She prefers North American literature over European novels.
Cô ấy thích văn học Bắc Mỹ hơn là tiểu thuyết châu Âu.
Phủ định
Not only did he visit Canada, but also he explored the United States, both North American countries.
Không chỉ anh ấy đã đến thăm Canada, mà còn khám phá cả Hoa Kỳ, cả hai đều là các quốc gia Bắc Mỹ.
Nghi vấn
Should anyone need assistance with their North American history project, please contact the professor.
Nếu ai cần hỗ trợ với dự án lịch sử Bắc Mỹ của họ, vui lòng liên hệ với giáo sư.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been studying North American history before she moved to Canada.
Cô ấy đã học lịch sử Bắc Mỹ trước khi chuyển đến Canada.
Phủ định
They hadn't been considering North American cuisine for their restaurant before the chef suggested it.
Họ đã không xem xét ẩm thực Bắc Mỹ cho nhà hàng của họ trước khi đầu bếp gợi ý.
Nghi vấn
Had he been researching North American wildlife before starting his documentary?
Anh ấy đã nghiên cứu về động vật hoang dã Bắc Mỹ trước khi bắt đầu bộ phim tài liệu của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "north american".

Sự đa dạng văn hóa

Bắc Mỹ là một khu vực có sự đa dạng văn hóa vô cùng phong phú, được hình thành từ nhiều làn sóng nhập cư khác nhau. Khu vực này là nơi sinh sống của các dân tộc bản địa lâu đời, cùng với các cộng đồng người di cư từ châu Âu, châu Phi, châu Á và Mỹ Latinh. Điều này tạo nên một bức tranh văn hóa độc đáo, đa sắc màu với nhiều ngôn ngữ, tín ngưỡng và truyền thống khác nhau.

Ảnh hưởng văn hóa toàn cầu

Văn hóa Bắc Mỹ, đặc biệt là từ Hoa Kỳ và Canada, có ảnh hưởng mạnh mẽ đến toàn cầu. Từ âm nhạc (nhạc pop, rock, hip-hop), điện ảnh (Hollywood), truyền hình, thời trang, cho đến các xu hướng công nghệ và tiêu dùng, nhiều yếu tố văn hóa Bắc Mỹ đã trở thành một phần quen thuộc và được yêu thích trong đời sống của nhiều quốc gia trên thế giới.