(Top Banner Ad)
mexican
B1
adjective B1 Văn hóa, Địa lý, Quốc tịch

mexican

UK: /ˈmɛksɪkən/ • US: /ˈmɛksɪkən/

Nghĩa tiếng Việt

người Mexico thuộc về Mexico văn hóa Mexico
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to Mexico, its people, or their language.

Vietnamese Meaning

Thuộc về Mexico, người Mexico hoặc ngôn ngữ của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We ate at a Mexican restaurant last night."

    "Chúng tôi đã ăn ở một nhà hàng Mexico tối qua."

  • "The Mexican flag is green, white, and red."

    "Quốc kỳ Mexico có màu xanh lá cây, trắng và đỏ."

  • "Mexican food is known for its spicy flavors."

    "Đồ ăn Mexico nổi tiếng với hương vị cay nồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Mexico Quốc gia Mexico
Noun Mexican Người Mexico
Adjective Mexican Thuộc về Mexico, của Mexico

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Địa lý, Quốc tịch

Etymology (Nguồn gốc)

Nahuatl
Mēxihco
Spanish
México
English
Mexico + -an

Nguồn gốc tên gọi "Mexican"

Từ "Mexican" trong tiếng Anh có nguồn gốc trực tiếp từ tên gọi quốc gia "Mexico". Bản thân "Mexico" lại bắt nguồn từ "Mēxihco", tên của thủ đô của người Aztec trong tiếng Nahuatl, một ngôn ngữ bản địa ở Trung Mỹ. Từ này được hình thành bằng cách thêm hậu tố "-an" vào "Mexico", có nghĩa là "thuộc về Mexico" hoặc "người từ Mexico".

Usage Note

Thường được dùng để mô tả nguồn gốc, văn hóa, hoặc sản phẩm từ Mexico. Không nên nhầm lẫn với 'Hispanic' (gốc Tây Ban Nha) hoặc 'Latino/Latina' (gốc Mỹ Latinh), mặc dù Mexico nằm ở Mỹ Latinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Mexican + Noun
  • Mexican Mexican food
    (Thức ăn Mexico)
  • Mexican Mexican culture
    (Văn hóa Mexico)
  • Mexican Mexican peso
    (Đồng peso Mexico)
  • Mexican Mexican border
    (Biên giới Mexico)
Adjective + Mexican
  • authentic authentic Mexican cuisine
    (Ẩm thực Mexico đích thực)
  • traditional traditional Mexican music
    (Nhạc truyền thống Mexico)
  • spicy spicy Mexican salsa
    (Nước sốt salsa Mexico cay nồng)

Idioms

  • Mexican wave

    Làn sóng Mexico (khán giả cùng đứng lên, ngồi xuống tuần tự tạo thành làn sóng trong sân vận động)

    "The crowd at the football match did a Mexican wave."

    (Đám đông tại trận đấu bóng đá đã tạo ra một làn sóng Mexico.)

  • Mexican standoff

    Thế bế tắc Mexico (tình huống mà không bên nào có thể giành chiến thắng hoặc rút lui mà không chịu thiệt hại)

    "The negotiations ended in a Mexican standoff, with neither side willing to compromise."

    (Cuộc đàm phán kết thúc trong thế bế tắc Mexico, khi không bên nào sẵn sàng thỏa hiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mexican

adjective
Lật mặt

Thuộc về Mexico, người Mexico hoặc ngôn ngữ của họ.

"We ate at a Mexican restaurant last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although she was born in Canada, she feels truly Mexican because her parents instilled in her a strong sense of her heritage.
Mặc dù cô ấy sinh ra ở Canada, cô ấy cảm thấy thực sự là người Mexico vì bố mẹ cô ấy đã truyền cho cô ấy một ý thức mạnh mẽ về di sản của mình.
Phủ định
Even though they visited several taco stands, they didn't think the food was genuinely Mexican until they ate at a specific family-run restaurant.
Mặc dù họ đã ghé thăm một vài quán taco, họ không nghĩ rằng đồ ăn thực sự là của Mexico cho đến khi họ ăn tại một nhà hàng gia đình cụ thể.
Nghi vấn
Since he loves spicy food, is it possible that he prefers Mexican cuisine to Italian?
Vì anh ấy thích đồ ăn cay, có khả năng nào anh ấy thích ẩm thực Mexico hơn ẩm thực Ý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mexican".

Lễ hội Día de Muertos (Ngày của Người Chết)

Día de Muertos là một trong những lễ hội quan trọng và độc đáo nhất của Mexico. Nó được tổ chức vào ngày 1 và 2 tháng 11 hàng năm để tưởng nhớ và tôn vinh những người đã khuất. Gia đình thường lập bàn thờ (ofrendas) với thức ăn, đồ uống yêu thích của người đã mất và hoa cúc vạn thọ để mời linh hồn về thăm nhà. Đây là một lễ hội đầy màu sắc, niềm vui và sự đoàn tụ, không phải là một dịp tang tóc.

Ẩm thực Mexico được UNESCO công nhận

Ẩm thực Mexico không chỉ nổi tiếng với hương vị phong phú và đa dạng mà còn được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại vào năm 2010. Các món ăn đặc trưng như tacos, enchiladas, mole, và guacamole, với các nguyên liệu chính như ngô, ớt, đậu và cà chua, đã góp phần tạo nên một di sản ẩm thực độc đáo và có ảnh hưởng toàn cầu.