(Top Banner Ad)
inhabitants
B2
noun B2 Địa lý, Xã hội học

inhabitants

UK: /ɪnˈhæbɪtənts/ • US: /ɪnˈhæbɪtənts/

Nghĩa tiếng Việt

cư dân người ở dân cư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a person or animal that lives in a particular place.

Vietnamese Meaning

người hoặc động vật sống ở một nơi cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The island's inhabitants are mostly fishermen."

    "Cư dân của hòn đảo này chủ yếu là ngư dân."

  • "The early inhabitants of the area were Native Americans."

    "Những cư dân đầu tiên của khu vực này là người Mỹ bản địa."

  • "The city has a large number of foreign inhabitants."

    "Thành phố có một số lượng lớn cư dân nước ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inhabitant cư dân
Verb inhabit cư trú, ở
Noun habitation sự cư trú, nơi ở
Adjective habitable có thể ở được, đáng sống
Adjective uninhabitable không thể ở được
Noun habitat môi trường sống, nơi sống tự nhiên
Adjective inhabited có người ở, có cư dân
Adjective uninhabited không có người ở, hoang vắng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
habēre
Latin
habitāre
Latin
inhabitāre
Old French
inhabiter
Middle English
inhabiten
English
inhabit
Old French
-ant
English
inhabitant

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'inhabitant' có gốc từ động từ 'inhabit', mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Latin 'inhabitāre'. Từ này được ghép bởi tiền tố 'in-' (nghĩa là 'trong') và 'habitāre' (nghĩa là 'cư trú, sống'). 'Habitāre' lại là dạng lặp lại của 'habēre' (nghĩa là 'có, giữ'). Vì vậy, 'inhabitant' ban đầu có nghĩa là 'người sống ở/cư trú ở một nơi nào đó'.

Usage Note

Từ 'inhabitants' thường được sử dụng để chỉ những người hoặc động vật sống thường xuyên hoặc cư trú tại một khu vực cụ thể, có thể là một thành phố, quốc gia, hoặc thậm chí một môi trường sống nhỏ hơn. Nó thường mang tính trung lập và không có sắc thái mạnh mẽ, tuy nhiên đôi khi có thể được sử dụng trong bối cảnh trang trọng hơn so với từ 'residents' hoặc 'people'.

Prepositions

of in

Khi sử dụng 'of', ta thường thấy cấu trúc 'inhabitants of + địa điểm', ví dụ: 'inhabitants of the city'. Nó chỉ rõ những người sống ở địa điểm đó. Khi sử dụng 'in', nó thường kết hợp với các tính từ hoặc cụm từ mô tả môi trường sống, ví dụ: 'the inhabitants in the forest'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inhabitants
  • local local inhabitants
    (cư dân địa phương)
  • native native inhabitants
    (cư dân bản địa)
  • indigenous indigenous inhabitants
    (cư dân bản xứ)
  • early early inhabitants
    (những cư dân thời kỳ đầu)
  • first first inhabitants
    (những cư dân đầu tiên)
  • permanent permanent inhabitants
    (cư dân thường trú)
  • few few inhabitants
    (ít cư dân)
  • many many inhabitants
    (nhiều cư dân)
  • human human inhabitants
    (cư dân là con người)
  • animal animal inhabitants
    (động vật cư trú)
Verb + inhabitants
  • protect protect the inhabitants
    (bảo vệ cư dân)
  • displace displace the inhabitants
    (buộc cư dân di dời)
  • resettle resettle the inhabitants
    (tái định cư cho cư dân)
  • house house the inhabitants
    (cung cấp nhà ở cho cư dân)
  • welcome welcome the inhabitants
    (chào đón cư dân)
  • expel expel the inhabitants
    (trục xuất cư dân)
Noun + of inhabitants
  • rights rights of the inhabitants
    (quyền của cư dân)
  • needs needs of the inhabitants
    (nhu cầu của cư dân)
  • welfare welfare of the inhabitants
    (phúc lợi của cư dân)

Idioms

  • the inhabitants of [a place]

    cư dân của [một nơi nào đó]

    "The inhabitants of the small island live a simple life."

    (Cư dân của hòn đảo nhỏ sống một cuộc đời giản dị.)

  • the original/native inhabitants

    những cư dân bản địa/nguyên thủy

    "The original inhabitants of Australia are called Aboriginal people."

    (Những cư dân bản địa của Úc được gọi là người Thổ dân.)

  • a place's inhabitants

    cư dân của một nơi (sử dụng sở hữu cách)

    "The city's inhabitants enjoy a rich cultural scene."

    (Cư dân của thành phố được tận hưởng một nền văn hóa phong phú.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inhabitants

noun
Lật mặt

người hoặc động vật sống ở một nơi cụ thể.

"The island's inhabitants are mostly fishermen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the city offered better job opportunities, more young inhabitants would choose to stay.
Nếu thành phố cung cấp nhiều cơ hội việc làm tốt hơn, nhiều cư dân trẻ tuổi sẽ chọn ở lại.
Phủ định
If there weren't so many tourists, the inhabitants wouldn't feel so overwhelmed.
Nếu không có quá nhiều khách du lịch, cư dân sẽ không cảm thấy quá tải.
Nghi vấn
Would the inhabitants be happier if the government invested more in local infrastructure?
Liệu người dân có hạnh phúc hơn nếu chính phủ đầu tư nhiều hơn vào cơ sở hạ tầng địa phương?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The island's inhabitants are considered by many to be the friendliest people in the world.
Cư dân của hòn đảo được nhiều người coi là những người thân thiện nhất trên thế giới.
Phủ định
The city's inhabitants were not informed about the upcoming construction project.
Cư dân của thành phố đã không được thông báo về dự án xây dựng sắp tới.
Nghi vấn
Were the island's inhabitants affected by the recent storm?
Cư dân trên đảo có bị ảnh hưởng bởi cơn bão gần đây không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The inhabitants of the island will be celebrating the annual festival next week.
Cư dân của hòn đảo sẽ đang ăn mừng lễ hội hàng năm vào tuần tới.
Phủ định
The inhabitants of the old town won't be tolerating the noise from the new construction site.
Cư dân của khu phố cổ sẽ không chịu đựng tiếng ồn từ công trường xây dựng mới.
Nghi vấn
Will the inhabitants be protesting the new environmental regulations tomorrow?
Liệu cư dân có đang biểu tình phản đối các quy định mới về môi trường vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inhabitants".

Quyền của cư dân bản địa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và quốc tế, có một sự công nhận ngày càng tăng về quyền của 'indigenous inhabitants' (cư dân bản địa) hay 'First Nations'. Đây là những cộng đồng đã sống trên một vùng đất nhất định từ hàng ngàn năm trước khi có sự định cư của các nhóm dân khác. Việc bảo vệ đất đai, ngôn ngữ và truyền thống văn hóa của họ là một vấn đề quan trọng trong nhân quyền và công lý xã hội.

Bản sắc thành phố và cư dân

Bản sắc và tinh thần của một thành phố thường được định hình bởi chính những 'inhabitants' (cư dân) của nó. Từ phong cách sống, ẩm thực, nghệ thuật cho đến cách họ tương tác với môi trường xung quanh đều góp phần tạo nên nét đặc trưng riêng. Ví dụ, cư dân New York nổi tiếng với sự hối hả, năng động, trong khi cư dân Venice lại gắn liền với sự lãng mạn và cuộc sống trên sông nước.