(Top Banner Ad)
United Kingdom
B2
Danh từ B2 Địa lý, Chính trị

United Kingdom

UK: /juːˌnaɪ.tɪd ˈkɪŋ.dəm/ • US: /juːˌnaɪ.tɪd ˈkɪŋ.dəm/

Nghĩa tiếng Việt

Vương quốc Anh Liên hiệp Vương quốc Anh và Bắc Ireland
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sovereign state located off the north-western coast of continental Europe. It comprises England, Scotland, Wales and Northern Ireland.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia có chủ quyền nằm ngoài khơi bờ biển phía tây bắc của lục địa Châu Âu. Nó bao gồm Anh, Scotland, Wales và Bắc Ireland.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She lives in the United Kingdom."

    "Cô ấy sống ở Vương quốc Anh."

  • "The United Kingdom is a member of the Commonwealth."

    "Vương quốc Anh là một thành viên của Khối thịnh vượng chung."

  • "Brexit has had a significant impact on the United Kingdom's economy."

    "Brexit đã có tác động đáng kể đến nền kinh tế của Vương quốc Anh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb unite
Noun unity
Noun unification
Adjective united
Noun king
Noun queen
Adjective royal

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unus
Latin
unire
Old French
unir
English
unite
Proto-Germanic
*kuningaz
Proto-Germanic
*dōmaz
Old English
cyningdōm
English
United Kingdom

Lịch sử hình thành Vương quốc Liên hiệp Anh

Cụm từ "United Kingdom" (Vương quốc Liên hiệp) dùng để chỉ sự hợp nhất của các vương quốc trên quần đảo Anh. "United" (liên hiệp) có nguồn gốc từ tiếng Latinh "unire" (thống nhất), và "Kingdom" (vương quốc) đến từ tiếng Anh cổ "cyningdōm". Tên gọi này chính thức xuất hiện sau các Đạo luật Liên hiệp (Acts of Union) vào năm 1707 (hợp nhất Anh và Scotland thành Vương quốc Great Britain) và năm 1801 (thêm Ireland thành Vương quốc Liên hiệp Great Britain và Ireland). Sau đó, vào năm 1922, phần lớn Ireland tách ra, và tên gọi chính thức trở thành "Vương quốc Liên hiệp Great Britain và Bắc Ireland".

Usage Note

Thường được viết tắt là UK. 'Great Britain' thường được sử dụng không chính thức để chỉ Anh, Scotland và Wales, nhưng không bao gồm Bắc Ireland. 'Britain' cũng thường được sử dụng làm tên gọi ngắn gọn của United Kingdom.

Prepositions

in

‘In the United Kingdom’ được dùng để chỉ vị trí địa lý hoặc khi nói về các sự kiện, hoạt động diễn ra ở Vương quốc Anh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + United Kingdom
  • visit visit the United Kingdom
    (thăm Vương quốc Anh)
  • govern govern the United Kingdom
    (cai trị Vương quốc Anh)
  • join join the United Kingdom
    (tham gia vào Vương quốc Anh)
United Kingdom + Verb
  • exports the United Kingdom exports
    (Vương quốc Anh xuất khẩu)
  • announced the United Kingdom announced
    (Vương quốc Anh thông báo)
  • voted the United Kingdom voted
    (Vương quốc Anh đã bỏ phiếu)
Preposition + United Kingdom
  • in in the United Kingdom
    (tại Vương quốc Anh)
  • from from the United Kingdom
    (từ Vương quốc Anh)
  • to to the United Kingdom
    (đến Vương quốc Anh)

Idioms

  • The United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland

    Tên gọi chính thức đầy đủ của Vương quốc Anh.

    "The full name of the country is The United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland."

    (Tên đầy đủ của quốc gia này là Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland.)

  • The United Kingdom's withdrawal from the European Union

    Việc Vương quốc Anh rút khỏi Liên minh Châu Âu (thường được gọi là Brexit).

    "The United Kingdom's withdrawal from the European Union had significant economic impacts."

    (Việc Vương quốc Anh rút khỏi Liên minh Châu Âu đã gây ra những tác động kinh tế đáng kể.)

  • To represent the United Kingdom

    Đại diện cho Vương quốc Anh.

    "She was chosen to represent the United Kingdom at the international summit."

    (Cô ấy được chọn để đại diện cho Vương quốc Anh tại hội nghị thượng đỉnh quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

United Kingdom

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia có chủ quyền nằm ngoài khơi bờ biển phía tây bắc của lục địa Châu Âu. Nó bao gồm Anh, Scotland, Wales và Bắc Ireland.

"She lives in the United Kingdom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They visited the United Kingdom last year.
Họ đã đến thăm Vương quốc Anh năm ngoái.
Phủ định
We did not know that it was the United Kingdom's decision.
Chúng tôi đã không biết rằng đó là quyết định của Vương quốc Anh.
Nghi vấn
Did she say that this is the United Kingdom?
Cô ấy có nói rằng đây là Vương quốc Anh không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The United Kingdom is a major economic power.
Vương quốc Anh là một cường quốc kinh tế lớn.
Phủ định
Never has the United Kingdom faced such a complex set of challenges.
Chưa bao giờ Vương quốc Anh phải đối mặt với một loạt các thách thức phức tạp như vậy.
Nghi vấn
Were the United Kingdom to leave the European Union, what would the consequences be?
Nếu Vương quốc Anh rời khỏi Liên minh Châu Âu, hậu quả sẽ là gì?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The United Kingdom is admired by many for its rich history.
Vương Quốc Anh được nhiều người ngưỡng mộ vì lịch sử phong phú của nó.
Phủ định
The United Kingdom was not significantly impacted by the minor earthquake.
Vương Quốc Anh không bị ảnh hưởng đáng kể bởi trận động đất nhỏ.
Nghi vấn
Will the United Kingdom be affected by the new trade regulations?
Liệu Vương Quốc Anh có bị ảnh hưởng bởi các quy định thương mại mới không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2030, the United Kingdom will have been facing the challenges of climate change for decades.
Đến năm 2030, Vương quốc Anh sẽ đã phải đối mặt với những thách thức của biến đổi khí hậu trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
The United Kingdom won't have been relying solely on fossil fuels by the time renewable energy becomes fully viable.
Vương quốc Anh sẽ không còn chỉ dựa vào nhiên liệu hóa thạch vào thời điểm năng lượng tái tạo trở nên hoàn toàn khả thi.
Nghi vấn
Will the United Kingdom have been implementing these new policies for five years by the end of the decade?
Liệu Vương quốc Anh đã thực hiện những chính sách mới này được năm năm vào cuối thập kỷ này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "United Kingdom".

Chế độ quân chủ lập hiến

Vương quốc Anh là một quốc gia theo chế độ quân chủ lập hiến, có nghĩa là một vị vua hoặc nữ hoàng là nguyên thủ quốc gia, nhưng quyền lực chính trị được thực thi bởi Quốc hội và chính phủ do thủ tướng đứng đầu. Nữ hoàng Elizabeth II là vị quân chủ trị vì lâu nhất trong lịch sử Anh.

Văn hóa trà chiều

Văn hóa trà chiều (Afternoon Tea) là một truyền thống rất đặc trưng và được yêu thích ở Vương quốc Anh. Thường bao gồm một tách trà nóng, các loại bánh ngọt nhỏ, sandwich và scone với kem đông (clotted cream) và mứt. Đây là một nghi thức xã hội quan trọng.