(Top Banner Ad)
republic of ireland
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị

republic of ireland

UK: /rɪˈpʌblɪk ɒv ˈaɪələnd/ • US: /rɪˈpʌblɪk əv ˈaɪərlənd/

Nghĩa tiếng Việt

Cộng hòa Ireland Ái Nhĩ Lan
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country in north-western Europe occupying most of the island of Ireland.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia ở tây bắc Châu Âu, chiếm phần lớn đảo Ireland.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Republic of Ireland is known for its beautiful landscapes and rich culture."

    "Cộng hòa Ireland nổi tiếng với cảnh quan tuyệt đẹp và nền văn hóa phong phú."

  • "Many people visit the Republic of Ireland every year."

    "Nhiều người đến thăm Cộng hòa Ireland mỗi năm."

  • "The economy of the Republic of Ireland has grown significantly in recent years."

    "Nền kinh tế của Cộng hòa Ireland đã phát triển đáng kể trong những năm gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Ireland Đảo quốc Ireland, tên địa lý chung cho cả hòn đảo, hoặc tên gọi tắt của Cộng hòa Ireland trong giao tiếp thông thường.
Adjective Irish Thuộc về Ireland, liên quan đến Ireland hoặc người Ireland; cũng có nghĩa là người Ireland (khi dùng như danh từ).
Noun Irishman Người đàn ông đến từ Ireland.
Noun Irishwoman Người phụ nữ đến từ Ireland.
Noun Dublin Thủ đô và thành phố lớn nhất của Cộng hòa Ireland.
Adjective/Noun Gaelic Thuộc về hoặc liên quan đến ngôn ngữ, văn hóa truyền thống của người Celt ở Ireland và Scotland; tiếng Gael (tiếng Ireland hoặc tiếng Scotland).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
res publica
Old French
république
English
republic
Old Irish
Éire
Old English
Iraland
English
Ireland

Nguồn gốc 'Republic'

Từ 'republic' bắt nguồn từ cụm từ Latin 'res publica', có nghĩa là 'công việc của công chúng' hoặc 'công ích'. Nó mô tả một hệ thống chính phủ mà quyền lực thuộc về người dân hoặc các đại diện được bầu, chứ không phải một vị vua hay hoàng đế. Ý nghĩa này đã được truyền qua tiếng Pháp cổ thành 'république' và sau đó vào tiếng Anh.

Nguồn gốc 'Ireland'

Tên 'Ireland' có nguồn gốc từ tiếng Ireland cổ 'Éire', là tên của một nữ thần trong thần thoại Celtic. Người Norse cổ đã mượn từ này và biến đổi thành 'Írland', sau đó được người Anh cổ sử dụng thành 'Iraland'. Cuối cùng, nó phát triển thành 'Ireland' như chúng ta biết ngày nay.

Cộng hòa Ireland - Tên chính thức

Cụm từ 'Republic of Ireland' (Cộng hòa Ireland) trở thành tên gọi chính thức của quốc gia này vào năm 1949 khi Đạo luật Cộng hòa Ireland có hiệu lực, chính thức tuyên bố Ireland là một nước cộng hòa độc lập và rời khỏi Khối thịnh vượng chung Anh. Trước đó, quốc gia này thường được gọi là 'Ireland' hoặc 'Irish Free State'.

Usage Note

Cụm từ này là tên chính thức của quốc gia Ireland. Cần phân biệt với Bắc Ireland, một phần của Vương quốc Anh. Từ 'republic' nhấn mạnh rằng đây là một quốc gia cộng hòa, không phải quân chủ.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ giữa 'republic' và 'ireland', tức là 'cộng hòa của Ireland'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + Republic of Ireland
  • visit visit the Republic of Ireland
    (thăm Cộng hòa Ireland)
  • travel to travel to the Republic of Ireland
    (du lịch đến Cộng hòa Ireland)
  • recognize recognize the Republic of Ireland
    (công nhận Cộng hòa Ireland)
  • represent represent the Republic of Ireland
    (đại diện cho Cộng hòa Ireland)
Nouns + Republic of Ireland
  • government of the government of the Republic of Ireland
    (chính phủ Cộng hòa Ireland)
  • people of the people of the Republic of Ireland
    (người dân Cộng hòa Ireland)
  • economy of the economy of the Republic of Ireland
    (nền kinh tế của Cộng hòa Ireland)
  • ambassador to the ambassador to the Republic of Ireland
    (đại sứ tại Cộng hòa Ireland)
Prepositions + Republic of Ireland
  • in in the Republic of Ireland
    (ở Cộng hòa Ireland)
  • from from the Republic of Ireland
    (từ Cộng hòa Ireland)
  • to to the Republic of Ireland
    (đến Cộng hòa Ireland)
  • with relations with the Republic of Ireland
    (quan hệ với Cộng hòa Ireland)

Idioms

  • The Republic of Ireland Act

    Đạo luật Cộng hòa Ireland (đạo luật chính thức tuyên bố Ireland là một nước cộng hòa độc lập)

    "The Republic of Ireland Act came into force in 1949, formally declaring the state a republic."

    (Đạo luật Cộng hòa Ireland có hiệu lực vào năm 1949, chính thức tuyên bố quốc gia này là một nước cộng hòa.)

  • Diplomatic relations with the Republic of Ireland

    Quan hệ ngoại giao với Cộng hòa Ireland (cụm từ phổ biến trong các mối quan hệ quốc tế)

    "The two nations established full diplomatic relations with the Republic of Ireland last year."

    (Hai quốc gia đã thiết lập quan hệ ngoại giao đầy đủ với Cộng hòa Ireland vào năm ngoái.)

  • A citizen of the Republic of Ireland

    Một công dân của Cộng hòa Ireland (cách gọi chính thức về quốc tịch)

    "As a citizen of the Republic of Ireland, she holds an Irish passport."

    (Với tư cách là một công dân của Cộng hòa Ireland, cô ấy sở hữu hộ chiếu Ireland.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

republic of ireland

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia ở tây bắc Châu Âu, chiếm phần lớn đảo Ireland.

"The Republic of Ireland is known for its beautiful landscapes and rich culture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "republic of ireland".

Ngày Thánh Patrick (St. Patrick's Day)

Ngày Thánh Patrick (17 tháng 3) là ngày lễ quốc gia quan trọng nhất của Cộng hòa Ireland, kỷ niệm vị thánh bảo trợ của đất nước. Đây là một ngày lễ hội với các cuộc diễu hành, âm nhạc, khiêu vũ và mặc đồ màu xanh lá cây, không chỉ ở Ireland mà còn trên toàn thế giới, đặc biệt là ở những nơi có cộng đồng người Ireland lớn.

Các môn thể thao Gaelic

Các môn thể thao Gaelic, bao gồm bóng đá Gaelic và ném bóng Gaelic (hurling), là một phần không thể thiếu trong văn hóa Cộng hòa Ireland. Đây là những môn thể thao nghiệp dư do Hiệp hội Thể thao Gaelic (GAA) quản lý, thu hút hàng ngàn người chơi và khán giả, thể hiện tinh thần cộng đồng và lòng tự hào dân tộc sâu sắc.