(Top Banner Ad)
nosedive
C1
noun C1 Kinh tế, Hàng không, Thể thao, Chung

nosedive

UK: /ˈnəʊz.daɪv/ • US: /ˈnoʊz.daɪv/

Nghĩa tiếng Việt

lao dốc sụt giảm nghiêm trọng rơi tự do (theo nghĩa bóng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden and rapid plunge or drop, especially of an aircraft, or a sudden dramatic fall or failure.

Vietnamese Meaning

Một sự lao dốc hoặc giảm đột ngột và nhanh chóng, đặc biệt là của một chiếc máy bay, hoặc một sự sụt giảm hoặc thất bại đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profits took a nosedive after the scandal."

    "Lợi nhuận của công ty đã lao dốc sau vụ bê bối."

  • "The pilot managed to pull the plane out of its nosedive just in time."

    "Phi công đã kịp thời kéo máy bay ra khỏi cú lao dốc."

  • "Her career took a nosedive after she made some controversial statements."

    "Sự nghiệp của cô ấy đã lao dốc sau khi cô ấy đưa ra một số tuyên bố gây tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nosedive Sự lao dốc, sự sụt giảm nhanh chóng và đột ngột (thường là giá trị, số lượng, hiệu suất)
Verb nosedive Lao dốc, sụt giảm nhanh chóng và đột ngột

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Hàng không, Thể thao, Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
nose
English
dive
English
nosedive

Nguồn gốc thú vị của "nosedive"

"Nosedive" là một từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ đơn giản: "nose" (mũi) và "dive" (lặn, lao xuống). Ban đầu, thuật ngữ này xuất hiện trong ngành hàng không vào đầu thế kỷ 20 để mô tả hành động máy bay đột ngột lao đầu xuống đất hoặc mặt nước. Hình ảnh mạnh mẽ và trực quan này sau đó đã được sử dụng rộng rãi như một phép ẩn dụ để chỉ sự sụt giảm nhanh chóng, đột ngột hoặc thất bại thảm hại trong nhiều lĩnh vực khác như kinh tế, giá cả, hoặc hiệu suất.

Usage Note

Từ 'nosedive' thường được sử dụng để mô tả một sự suy giảm nhanh chóng và nghiêm trọng. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau như kinh tế, thị trường chứng khoán, hoặc thậm chí sự nghiệp cá nhân. Sự khác biệt với các từ như 'decline' (suy giảm) hay 'drop' (rơi) là 'nosedive' nhấn mạnh vào tốc độ và mức độ nghiêm trọng của sự sụt giảm.

Prepositions

into

'Nosedive into' thường dùng để chỉ sự lao dốc vào một tình huống cụ thể, ví dụ 'The company's profits nosedived into debt.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + nosedive
  • take take a nosedive
    (sụt giảm mạnh, lao dốc (thường dùng cho kinh tế, giá cả, lợi nhuận))
  • go go into a nosedive
    (bắt đầu sụt giảm mạnh, rơi vào tình trạng lao dốc)
  • experience experience a nosedive
    (trải qua một đợt sụt giảm mạnh)
Adjective + nosedive
  • sharp a sharp nosedive
    (một cú sụt giảm mạnh/đột ngột)
  • dramatic a dramatic nosedive
    (một cú lao dốc đầy kịch tính/đáng kể)
  • sudden a sudden nosedive
    (một cú sụt giảm bất ngờ)
Prepositional Phrases
  • in in a nosedive
    (đang trong tình trạng sụt giảm mạnh/lao dốc)

Idioms

  • take a nosedive

    Sụt giảm nhanh chóng, lao dốc (thường dùng cho kinh tế, giá cả, lợi nhuận, danh tiếng)

    "The company's stock took a nosedive after the scandal."

    (Cổ phiếu của công ty đã sụt giảm mạnh sau vụ bê bối.)

  • go into a nosedive

    Bắt đầu sụt giảm mạnh, rơi vào tình trạng lao dốc (thường dùng để chỉ sự khởi đầu của một xu hướng xấu)

    "Sales went into a nosedive once the new competitor entered the market."

    (Doanh số đã bắt đầu sụt giảm mạnh khi đối thủ cạnh tranh mới gia nhập thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nosedive

noun
Lật mặt

Một sự lao dốc hoặc giảm đột ngột và nhanh chóng, đặc biệt là của một chiếc máy bay, hoặc một sự sụt giảm hoặc thất bại đáng kể.

"The company's profits took a nosedive after the scandal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stock market, which experienced a nosedive last week, is showing signs of recovery.
Thị trường chứng khoán, cái mà đã trải qua một sự lao dốc vào tuần trước, đang cho thấy những dấu hiệu phục hồi.
Phủ định
The company, whose reputation did not nosedive despite the scandal, is admired for its crisis management.
Công ty, mà danh tiếng không hề lao dốc mặc dù có vụ bê bối, được ngưỡng mộ vì khả năng quản lý khủng hoảng của mình.
Nghi vấn
Is this the airplane, which appeared to nosedive but then recovered, that was reported on the news?
Đây có phải là chiếc máy bay, cái mà dường như đã lao xuống nhưng sau đó đã phục hồi, mà đã được đưa tin trên bản tin không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding a nosedive in the stock market is crucial for investors.
Tránh một cú lao dốc trên thị trường chứng khoán là rất quan trọng đối với các nhà đầu tư.
Phủ định
He doesn't enjoy nosediving during his skydiving sessions; he prefers a controlled descent.
Anh ấy không thích lao dốc trong các buổi nhảy dù của mình; anh ấy thích một cú hạ cánh có kiểm soát hơn.
Nghi vấn
Is nosediving the only way to recover from a stall in an aircraft?
Lao dốc có phải là cách duy nhất để phục hồi từ tình trạng chết máy trong máy bay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nosedive".

Nguồn gốc từ hàng không

Trong văn hóa phương Tây, 'nosedive' mang đậm dấu ấn của ngành hàng không. Hình ảnh một chiếc máy bay mất kiểm soát và lao thẳng đầu xuống đất đã tạo nên một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho mọi sự sụt giảm nghiêm trọng. Nó gợi lên cảm giác về sự mất mát kiểm soát, tốc độ nhanh chóng và kết cục tồi tệ, khiến người nghe dễ dàng hình dung mức độ nghiêm trọng của vấn đề.

Biểu tượng của sự suy thoái

Trong ngôn ngữ kinh doanh, tài chính và đời sống hàng ngày ở các nước nói tiếng Anh, 'nosedive' là một biểu tượng quen thuộc cho sự suy thoái hoặc thất bại đột ngột. Nó thường được sử dụng trong các bản tin, phân tích thị trường để mô tả sự giảm giá cổ phiếu, lợi nhuận doanh nghiệp, xếp hạng hoặc hiệu suất làm việc, phản ánh sự nhạy bén của văn hóa phương Tây đối với các xu hướng tăng giảm trong mọi mặt của cuộc sống.