(Top Banner Ad)
not a lot
A2
Adverbial Phrase A2 General

not a lot

UK: nɒt ə lɒt • US: nɑt ə lɑt

Nghĩa tiếng Việt

không nhiều ít thôi không đáng kể
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small amount; not much.

Vietnamese Meaning

Không nhiều; một lượng nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I don't have not a lot of money, but enough to buy groceries."

    "Tôi không có nhiều tiền, nhưng đủ để mua thực phẩm."

  • "She doesn't travel not a lot because she hates flying."

    "Cô ấy không đi du lịch nhiều vì cô ấy ghét bay."

  • "There's not a lot of traffic on Sundays."

    "Không có nhiều xe cộ vào Chủ nhật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lot Lô đất, số phận, một số lượng lớn (trong cụm "a lot of")
Verb allot Phân bổ, cấp phát
Noun allotment Sự phân bổ, phần được cấp
Noun lottery Xổ số, trò chơi may rủi

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
ni, ainaz, hlutą
Old English
nawiht, an, hlot
Middle English
not, a, lot
Modern English
not a lot

Từ đâu mà có "not a lot"?

Cụm từ "not a lot" được hình thành từ ba thành phần chính: 'not' (không), 'a' (một) và 'lot' (phần, số lượng lớn). Từ 'lot' ban đầu trong tiếng Anh cổ (Old English 'hlot') có nghĩa là "một phần được chia" hoặc "số phận". Qua thời gian, nghĩa của 'lot' mở rộng để chỉ một "số lượng lớn" khi đi cùng với "a" (ví dụ: "a lot of"). Khi thêm "not" vào, cụm từ này mang ý nghĩa "không nhiều" hoặc "không phải số lượng lớn", thể hiện sự thiếu thốn hoặc hạn chế một cách trực tiếp và phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Usage Note

Cụm từ "not a lot" thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp thông thường để diễn tả một số lượng hoặc mức độ khiêm tốn. Nó nhẹ nhàng hơn và ít trực tiếp hơn so với việc nói "little" hoặc "few" (với danh từ đếm được). So với "not much", "not a lot" thường được sử dụng với cả danh từ đếm được và không đếm được, mặc dù "not much" thường phổ biến hơn với danh từ không đếm được. Ví dụ: "I have not a lot of time" (ít trang trọng hơn "I don't have much time") hoặc "There were not a lot of people there" (tương đương "There weren't many people there").

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + not a lot
  • have not a lot (of time/money)
    (không có nhiều (thời gian/tiền))
  • do not a lot
    (làm không nhiều/không làm được nhiều)
  • say not a lot
    (không nói nhiều)
  • know not a lot
    (biết không nhiều)
  • cost not a lot
    (không tốn nhiều tiền)
Existential + not a lot
  • There's not a lot (left/to do)
    (không còn nhiều (thứ)/không có nhiều việc để làm)

Idioms

  • Not a lot going on

    Không có gì nhiều đang diễn ra/Không có gì thú vị

    "It's a quiet town; there's not a lot going on."

    (Đây là một thị trấn yên tĩnh; không có nhiều điều đang diễn ra.)

  • Not a lot to go on

    Không có nhiều thông tin/bằng chứng để dựa vào

    "The police had not a lot to go on in their investigation."

    (Cảnh sát không có nhiều manh mối để điều tra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not a lot

Adverbial Phrase
Lật mặt

Không nhiều; một lượng nhỏ.

"I don't have not a lot of money, but enough to buy groceries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not a lot".

Sự khiêm tốn và nhã nhặn trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Anh-Mỹ, việc sử dụng cụm từ 'not a lot' thay vì những từ tuyệt đối như 'nothing' (không có gì) thường thể hiện sự khiêm tốn hoặc nhã nhặn. Khi nói 'I don't have a lot of money' (Tôi không có nhiều tiền) thay vì 'I have no money' (Tôi không có tiền), người nói có thể muốn giảm bớt sự tiêu cực hoặc giữ một chút riêng tư về tình hình tài chính của mình. Nó cũng giúp người nói không bị coi là quá phàn nàn hay bi quan, mà vẫn truyền đạt được ý thiếu thốn.

Quản lý kỳ vọng và sự nhẹ nhàng

Cụm từ này cũng được dùng để quản lý kỳ vọng một cách nhẹ nhàng. Ví dụ, khi bạn nói 'There's not a lot to see here', bạn đang báo trước rằng địa điểm đó không có gì quá nổi bật, giúp người nghe không kỳ vọng quá nhiều và tránh thất vọng. Cách diễn đạt này mềm mỏng hơn nhiều so với việc nói thẳng 'There's nothing to see here', vốn có thể nghe có vẻ quá gay gắt hoặc phủ nhận hoàn toàn.