not much
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không nhiều; không đáng kể; không quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I don't have much money."
"Tôi không có nhiều tiền."
-
"Did you enjoy the movie? Not much, to be honest."
"Bạn có thích bộ phim không? Thật lòng mà nói thì không thích lắm."
-
"How much progress have you made? Not much, I'm afraid."
"Bạn đã đạt được bao nhiêu tiến bộ rồi? Tôi e là không nhiều."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb, Adjective, Pronoun | much | nhiều, rất |
| Noun | muchness | sự nhiều, số lượng lớn (ít dùng trong ngôn ngữ thông thường) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để trả lời các câu hỏi về số lượng, mức độ, hoặc tiến độ. Nó mang sắc thái khiêm tốn, giảm nhẹ, hoặc không mấy ấn tượng. Khác với 'not a lot', 'not much' thường nhấn mạnh sự thiếu hụt hoặc sự nhỏ bé của một cái gì đó. So sánh với 'little' thì 'not much' thường dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do not much (không làm gì nhiều, làm được ít)
-
say say not much (không nói nhiều)
-
have have not much (time/money/etc.) (không có nhiều (thời gian/tiền bạc/v.v.))
-
think think not much of something/someone (không đánh giá cao điều gì/ai đó)
-
What's up? Not much. (Không có gì đặc biệt/Không có gì mới (phản hồi câu hỏi xã giao))
-
There's There's not much left. (Không còn lại nhiều.)
-
It's It's not much fun. (Không vui lắm.)
Idioms
-
not much to look at
không mấy hấp dẫn, không đẹp
"The house isn't much to look at from the outside, but it's lovely inside."
(Ngôi nhà bên ngoài trông không mấy hấp dẫn, nhưng bên trong thì rất đẹp.)
-
not much of a [noun]
không phải là một [danh từ] tốt/đáng kể
"He's not much of a singer, but he tries hard."
(Anh ấy không phải là một ca sĩ giỏi, nhưng anh ấy rất cố gắng.)
-
not much use
không mấy hữu ích, vô dụng
"This old map is not much use now that they've built new roads."
(Bản đồ cũ này không còn mấy hữu ích khi họ đã xây đường mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not much
Trạng ngữ/Cụm từKhông nhiều; không đáng kể; không quan trọng.
"I don't have much money."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied harder, I wouldn't have much trouble understanding this complex topic now. |
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, tôi sẽ không gặp nhiều khó khăn trong việc hiểu chủ đề phức tạp này bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't so busy these days, she wouldn't have not much time to spend with her family last weekend. |
Nếu cô ấy không bận rộn như vậy dạo này, cô ấy đã không có ít thời gian để dành cho gia đình vào cuối tuần trước. |
| Nghi vấn | If they had practiced more, would they have not much difficulty winning the competition today? |
Nếu họ đã luyện tập nhiều hơn, liệu họ có gặp không nhiều khó khăn để giành chiến thắng trong cuộc thi hôm nay không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I haven't traveled much this year. |
Tôi không đi du lịch nhiều trong năm nay. |
| Phủ định | She hasn't studied much for the exam. |
Cô ấy đã không học nhiều cho kỳ thi. |
| Nghi vấn | Has he eaten much today? |
Hôm nay anh ấy đã ăn nhiều chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not much".
