(Top Banner Ad)
not much
A2
Trạng ngữ/Cụm từ A2 Chung (General)

not much

UK: /nɒt mʌtʃ/ • US: /nɑt mʌtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

không nhiều không đáng kể không mấy ít thôi không bao nhiêu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not a large amount or degree.

Vietnamese Meaning

Không nhiều; không đáng kể; không quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I don't have much money."

    "Tôi không có nhiều tiền."

  • "Did you enjoy the movie? Not much, to be honest."

    "Bạn có thích bộ phim không? Thật lòng mà nói thì không thích lắm."

  • "How much progress have you made? Not much, I'm afraid."

    "Bạn đã đạt được bao nhiêu tiến bộ rồi? Tôi e là không nhiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb, Adjective, Pronoun much nhiều, rất
Noun muchness sự nhiều, số lượng lớn (ít dùng trong ngôn ngữ thông thường)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ne-
Proto-Germanic
*ne
Old English
nāwiht
Middle English
not
Proto-Indo-European
*meg-
Proto-Germanic
*mikilaz
Old English
mycel
Middle English
muchel, much
Modern English
not much

Nguồn gốc của 'Not Much'

Cụm từ 'not much' là sự kết hợp của từ phủ định 'not' (không) và lượng từ 'much' (nhiều). 'Not' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nāwiht' (không một chút nào), trong khi 'much' đến từ 'mycel' (lớn, nhiều). Khi ghép lại, 'not much' đơn giản mang nghĩa 'không nhiều', thể hiện một số lượng nhỏ, mức độ thấp hoặc không có gì đáng kể. Cụm từ này đã được sử dụng trong tiếng Anh từ rất lâu để diễn đạt sự hạn chế hoặc thiếu thốn.

Usage Note

Thường được dùng để trả lời các câu hỏi về số lượng, mức độ, hoặc tiến độ. Nó mang sắc thái khiêm tốn, giảm nhẹ, hoặc không mấy ấn tượng. Khác với 'not a lot', 'not much' thường nhấn mạnh sự thiếu hụt hoặc sự nhỏ bé của một cái gì đó. So sánh với 'little' thì 'not much' thường dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + not much
  • do do not much
    (không làm gì nhiều, làm được ít)
  • say say not much
    (không nói nhiều)
  • have have not much (time/money/etc.)
    (không có nhiều (thời gian/tiền bạc/v.v.))
  • think think not much of something/someone
    (không đánh giá cao điều gì/ai đó)
Common Expressions
  • What's up? Not much.
    (Không có gì đặc biệt/Không có gì mới (phản hồi câu hỏi xã giao))
  • There's There's not much left.
    (Không còn lại nhiều.)
  • It's It's not much fun.
    (Không vui lắm.)

Idioms

  • not much to look at

    không mấy hấp dẫn, không đẹp

    "The house isn't much to look at from the outside, but it's lovely inside."

    (Ngôi nhà bên ngoài trông không mấy hấp dẫn, nhưng bên trong thì rất đẹp.)

  • not much of a [noun]

    không phải là một [danh từ] tốt/đáng kể

    "He's not much of a singer, but he tries hard."

    (Anh ấy không phải là một ca sĩ giỏi, nhưng anh ấy rất cố gắng.)

  • not much use

    không mấy hữu ích, vô dụng

    "This old map is not much use now that they've built new roads."

    (Bản đồ cũ này không còn mấy hữu ích khi họ đã xây đường mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not much

Trạng ngữ/Cụm từ
Lật mặt

Không nhiều; không đáng kể; không quan trọng.

"I don't have much money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder, I wouldn't have much trouble understanding this complex topic now.
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, tôi sẽ không gặp nhiều khó khăn trong việc hiểu chủ đề phức tạp này bây giờ.
Phủ định
If she weren't so busy these days, she wouldn't have not much time to spend with her family last weekend.
Nếu cô ấy không bận rộn như vậy dạo này, cô ấy đã không có ít thời gian để dành cho gia đình vào cuối tuần trước.
Nghi vấn
If they had practiced more, would they have not much difficulty winning the competition today?
Nếu họ đã luyện tập nhiều hơn, liệu họ có gặp không nhiều khó khăn để giành chiến thắng trong cuộc thi hôm nay không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I haven't traveled much this year.
Tôi không đi du lịch nhiều trong năm nay.
Phủ định
She hasn't studied much for the exam.
Cô ấy đã không học nhiều cho kỳ thi.
Nghi vấn
Has he eaten much today?
Hôm nay anh ấy đã ăn nhiều chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not much".

Văn hóa giao tiếp xã giao

Trong các nền văn hóa nói tiếng Anh, đặc biệt ở Bắc Mỹ và Anh, cụm từ 'Not much' thường được dùng làm câu trả lời phổ biến cho các câu hỏi xã giao như 'What's up?' (Có gì mới không?), 'What are you doing?' (Bạn đang làm gì?). Cách trả lời này thể hiện sự giản dị, khiêm tốn hoặc ngụ ý rằng không có điều gì đặc biệt hay to tát đang diễn ra, tránh việc chia sẻ quá nhiều thông tin cá nhân trong những cuộc trò chuyện ngắn. Nó phản ánh một xu hướng giảm thiểu trong giao tiếp thường ngày.

Sự khiêm tốn và mức độ mong muốn

'Not much' cũng có thể được dùng để thể hiện sự khiêm tốn hoặc sự hài lòng với những gì mình có, không đòi hỏi quá nhiều. Ví dụ, khi được hỏi 'What do you want for your birthday?' (Bạn muốn gì vào ngày sinh nhật?), câu trả lời 'Not much' có thể hàm ý 'Tôi không cần gì nhiều' hoặc 'Tôi hài lòng với những gì mình có', thể hiện một thái độ không tham lam hoặc mong đợi quá mức.