(Top Banner Ad)
much
A2
Adverb A2 Tổng quát

much

UK: /mʌtʃ/ • US: /mʌtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

nhiều lắm rất nhiều
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To a great extent or degree.

Vietnamese Meaning

Ở mức độ lớn, nhiều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I don't have much time."

    "Tôi không có nhiều thời gian."

  • "Thank you very much for your help."

    "Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự giúp đỡ của bạn."

  • "She doesn't talk much."

    "Cô ấy không nói nhiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective many nhiều (dùng cho danh từ đếm được số nhiều)
Adverb greatly rất nhiều, vô cùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mēǵʰs
Old English
micel

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'much' bắt nguồn từ một từ rất cổ trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, *mēǵʰs, có nghĩa là 'lớn'. Sau đó, nó phát triển thành 'micel' trong tiếng Anh cổ, vẫn mang ý nghĩa tương tự. Như vậy, 'much' đã có một lịch sử lâu đời và liên tục trong ngôn ngữ của chúng ta.

Usage Note

"Much" thường được sử dụng với các động từ không đếm được (uncountable nouns) hoặc trong các câu phủ định và nghi vấn. Nó ít được dùng trong câu khẳng định, thay vào đó người ta thường dùng "a lot" hoặc "very much". Ví dụ, thay vì nói "I like it much", người ta thường nói "I like it a lot" hoặc "I like it very much". Cần phân biệt với "many", dùng cho danh từ đếm được số nhiều.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + much
  • so so much
    (rất nhiều, quá nhiều)
  • too too much
    (quá nhiều)
Verb + much
  • appreciate appreciate much
    (rất cảm kích)
  • matter matter much
    (quan trọng nhiều)

Idioms

  • make much of something

    làm lớn chuyện, thổi phồng

    "She made much of his little mistake."

    (Cô ấy làm lớn chuyện từ lỗi nhỏ của anh ta.)

  • not much of something

    không giỏi, không có nhiều khả năng về cái gì đó

    "He's not much of a cook."

    (Anh ấy không giỏi nấu ăn lắm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

much

Adverb
Lật mặt

Ở mức độ lớn, nhiều.

"I don't have much time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Work much harder!
Hãy làm việc chăm chỉ hơn nhiều!
Phủ định
Don't worry much about it.
Đừng lo lắng quá nhiều về nó.
Nghi vấn
Do try much harder next time.
Lần sau hãy cố gắng nhiều hơn nhé.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The actor was much admired by his fans.
Nam diễn viên được người hâm mộ ngưỡng mộ rất nhiều.
Phủ định
The controversial decision was not much supported by the public.
Quyết định gây tranh cãi không được công chúng ủng hộ nhiều.
Nghi vấn
Was the old house much damaged by the storm?
Ngôi nhà cũ có bị hư hại nhiều do cơn bão không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She travels much these days.
Cô ấy đi du lịch rất nhiều dạo này.
Phủ định
He doesn't travel much anymore.
Anh ấy không còn đi du lịch nhiều nữa.
Nghi vấn
How much does it cost?
Nó có giá bao nhiêu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "much".

Quản lý thời gian

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh, người ta thường nhấn mạnh việc sử dụng thời gian hiệu quả. Câu 'Time is money' thể hiện quan điểm rằng thời gian là một nguồn lực quý giá, và lãng phí thời gian đồng nghĩa với việc mất đi cơ hội hoặc tiền bạc. Do đó, việc tránh lãng phí 'much time' (quá nhiều thời gian) là rất quan trọng.