(Top Banner Ad)
a lot
A2
Adverbial phrase A2 Chung

a lot

UK: /ə ˈlɒt/ • US: /ə ˈlɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

rất nhiều nhiều vô số cực kỳ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large amount or number; very much; frequently.

Vietnamese Meaning

Rất nhiều; thường xuyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I like you a lot."

    "Tôi rất thích bạn."

  • "There were a lot of people at the party."

    "Có rất nhiều người ở bữa tiệc."

  • "She travels a lot."

    "Cô ấy đi du lịch rất nhiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lot lô, phần, số lượng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'a lot'

Cụm từ 'a lot' ban đầu được viết tách rời, 'a' có nghĩa là 'một' và 'lot' có nghĩa là 'phần, số lượng'. Theo thời gian, nó trở thành một cách phổ biến để diễn tả 'nhiều'.

Usage Note

"A lot" thường được sử dụng trong văn nói và văn viết không trang trọng. Mặc dù "a lot" gồm hai từ, nó thường được sử dụng như một trạng từ hoặc lượng từ. Nên tránh viết "alot" (một từ) vì nó không đúng ngữ pháp. Để nhấn mạnh, có thể dùng "a whole lot" hoặc "lots of".

So sánh với "much" và "many": "a lot" có thể dùng thay thế cho "much" (với danh từ không đếm được) và "many" (với danh từ đếm được số nhiều) trong câu khẳng định. Trong câu hỏi và câu phủ định, "much" và "many" thường được ưu tiên hơn.

Ví dụ: I have a lot of money (Tôi có rất nhiều tiền). Thay vì: I have much money (ít tự nhiên hơn trong câu khẳng định).
Ví dụ: Do you have much money? (Bạn có nhiều tiền không?) (tự nhiên hơn là: Do you have a lot of money?).

Prepositions

of

"A lot of" được dùng trước danh từ để chỉ một số lượng lớn. Ví dụ: a lot of books, a lot of time, a lot of people. Nếu không có "of", "a lot" thường được dùng như một trạng từ chỉ mức độ (very much) hoặc tần suất (frequently).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + a lot
  • much much a lot
    (rất nhiều)
  • very a very lot
    (rất nhiều)
Verb + a lot
  • like like a lot
    (rất thích)
  • eat eat a lot
    (ăn nhiều)
  • sleep sleep a lot
    (ngủ nhiều)
  • travel travel a lot
    (đi du lịch nhiều)

Idioms

  • be in a lot of trouble

    gặp rất nhiều rắc rối

    "If you don't do your homework, you'll be in a lot of trouble."

    (Nếu bạn không làm bài tập về nhà, bạn sẽ gặp rất nhiều rắc rối.)

  • have a lot on one's plate

    có rất nhiều việc phải làm

    "I have a lot on my plate right now, so I can't take on any more projects."

    (Tôi có rất nhiều việc phải làm ngay bây giờ, vì vậy tôi không thể đảm nhận thêm bất kỳ dự án nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a lot

Adverbial phrase
Lật mặt

Rất nhiều; thường xuyên.

"I like you a lot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have a lot of books.
Tôi có rất nhiều sách.
Phủ định
I don't have a lot of time.
Tôi không có nhiều thời gian.
Nghi vấn
Do you have a lot of money?
Bạn có nhiều tiền không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you study hard, you will learn a lot.
Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn sẽ học được rất nhiều.
Phủ định
If you don't pay attention in class, you won't learn a lot.
Nếu bạn không chú ý trong lớp, bạn sẽ không học được nhiều.
Nghi vấn
Will you gain a lot of knowledge if you read this book?
Bạn sẽ có được nhiều kiến thức nếu bạn đọc cuốn sách này chứ?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A lot of food is being prepared for the party.
Rất nhiều thức ăn đang được chuẩn bị cho bữa tiệc.
Phủ định
A lot of money was not found after the robbery.
Rất nhiều tiền đã không được tìm thấy sau vụ cướp.
Nghi vấn
Was a lot of damage done by the storm?
Có phải rất nhiều thiệt hại đã gây ra bởi cơn bão?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will spend a lot of time studying for the exam.
Cô ấy sẽ dành rất nhiều thời gian để học cho kỳ thi.
Phủ định
They won't have a lot of money to travel this summer.
Họ sẽ không có nhiều tiền để đi du lịch vào mùa hè này.
Nghi vấn
Will he eat a lot of cake at the party?
Liệu anh ấy có ăn nhiều bánh ở bữa tiệc không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was laughing a lot while watching the comedy.
Cô ấy đã cười rất nhiều khi xem phim hài.
Phủ định
He wasn't studying a lot despite having an exam tomorrow.
Anh ấy đã không học nhiều mặc dù ngày mai có một bài kiểm tra.
Nghi vấn
Were they spending a lot of time practicing the song?
Họ đã dành nhiều thời gian để luyện tập bài hát phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a lot".

Sự phóng đại trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng 'a lot' để nhấn mạnh hoặc phóng đại là rất phổ biến. Đôi khi, người ta dùng 'a lot' không hoàn toàn theo nghĩa đen mà chỉ để thể hiện cảm xúc hoặc sự quan tâm.