not anywhere
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not in or to any place; in or to no place.
Vietnamese Meaning
Không ở bất cứ đâu; không đến bất cứ đâu; ở hoặc đến một nơi nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I couldn't find my keys anywhere."
"Tôi không thể tìm thấy chìa khóa của mình ở bất cứ đâu."
-
"The cat isn't anywhere to be seen."
"Không thấy con mèo ở bất cứ đâu."
-
"I haven't been able to find that book anywhere."
"Tôi không thể tìm thấy cuốn sách đó ở bất cứ đâu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | nowhere | không ở đâu cả |
| Adverb | anywhere | bất cứ đâu |
| Adverb | somewhere | ở một nơi nào đó |
| Adverb | everywhere | khắp mọi nơi |
| Adverb | not | không; không phải |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để phủ định sự hiện diện hoặc sự tồn tại của một cái gì đó/ai đó ở một địa điểm cụ thể. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt hoặc không có mặt ở bất kỳ nơi nào. 'Not anywhere' mang tính phủ định mạnh hơn so với chỉ dùng 'nowhere' trong một số ngữ cảnh, đặc biệt khi muốn nhấn mạnh sự tìm kiếm hoặc mong đợi nhưng không thấy ở bất kỳ đâu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
find I couldn't find my keys not anywhere. (Tôi không thể tìm thấy chìa khóa của mình ở bất cứ đâu.)
-
go He decided to go not anywhere today. (Anh ấy quyết định hôm nay sẽ không đi đâu cả.)
-
be The solution was not anywhere in sight. (Giải pháp không hề hiện hữu.)
-
near We're not anywhere near ready. (Chúng tôi còn lâu mới sẵn sàng.)
-
close This isn't anywhere close to acceptable. (Điều này hoàn toàn không thể chấp nhận được.)
Idioms
-
not anywhere near
hoàn toàn không gần; còn lâu mới đạt đến (một mức độ, trạng thái nào đó)
"She's not anywhere near the level of her competitors."
(Cô ấy còn lâu mới đạt đến trình độ của các đối thủ của mình.)
-
not going anywhere
không tiến triển; giậm chân tại chỗ; không rời đi
"This old car is not going anywhere without some repairs."
(Chiếc xe cũ này sẽ không lăn bánh được nếu không sửa chữa.)
-
not anywhere in sight
không nhìn thấy; không xuất hiện; không có mặt
"The bus was not anywhere in sight, and we were getting late."
(Chuyến xe buýt vẫn không thấy đâu, và chúng tôi sắp trễ rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not anywhere
Trạng từ phủ địnhKhông ở bất cứ đâu; không đến bất cứ đâu; ở hoặc đến một nơi nào đó.
"I couldn't find my keys anywhere."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not anywhere".
