(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ not anywhere
A2

not anywhere

Trạng từ phủ định

Nghĩa tiếng Việt

không ở đâu cả chẳng ở nơi nào không tìm thấy ở bất cứ đâu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Not anywhere'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không ở bất cứ đâu; không đến bất cứ đâu; ở hoặc đến một nơi nào đó.

Definition (English Meaning)

Not in or to any place; in or to no place.

Ví dụ Thực tế với 'Not anywhere'

  • "I couldn't find my keys anywhere."

    "Tôi không thể tìm thấy chìa khóa của mình ở bất cứ đâu."

  • "The cat isn't anywhere to be seen."

    "Không thấy con mèo ở bất cứ đâu."

  • "I haven't been able to find that book anywhere."

    "Tôi không thể tìm thấy cuốn sách đó ở bất cứ đâu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Not anywhere'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

nowhere(không nơi nào)
not in any place(không ở bất kỳ nơi nào)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học thông thường

Ghi chú Cách dùng 'Not anywhere'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để phủ định sự hiện diện hoặc sự tồn tại của một cái gì đó/ai đó ở một địa điểm cụ thể. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt hoặc không có mặt ở bất kỳ nơi nào. 'Not anywhere' mang tính phủ định mạnh hơn so với chỉ dùng 'nowhere' trong một số ngữ cảnh, đặc biệt khi muốn nhấn mạnh sự tìm kiếm hoặc mong đợi nhưng không thấy ở bất kỳ đâu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Not anywhere'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)