somewhere
Trạng từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Somewhere'
Giải nghĩa Tiếng Việt
ở, tại hoặc đến một nơi nào đó.
Definition (English Meaning)
in, at, or to some place.
Ví dụ Thực tế với 'Somewhere'
-
"I left my keys somewhere in the house."
"Tôi đã để quên chìa khóa ở đâu đó trong nhà."
-
"Let's go somewhere different for dinner tonight."
"Tối nay chúng ta hãy đi ăn ở một nơi nào đó khác đi."
-
"I'm sure I've seen her somewhere before."
"Tôi chắc chắn là tôi đã gặp cô ấy ở đâu đó rồi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Somewhere'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adverb: somewhere
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Somewhere'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Somewhere" thường được dùng để chỉ một địa điểm không xác định hoặc không quan trọng. Nó có thể được sử dụng một cách tổng quát hoặc khi người nói không biết chính xác địa điểm đó. Khác với "anywhere" (bất cứ đâu) thường dùng trong câu hỏi hoặc câu phủ định, "somewhere" dùng trong câu khẳng định để chỉ một địa điểm không cụ thể.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Các giới từ như "in", "near", "around" có thể đi kèm để diễn tả vị trí tương đối. Ví dụ: somewhere in the city (ở đâu đó trong thành phố), somewhere near the park (ở đâu đó gần công viên), somewhere around here (ở đâu đó quanh đây).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Somewhere'
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, I must have left my keys somewhere in the house.
|
Chà, chắc hẳn tôi đã để quên chìa khóa ở đâu đó trong nhà rồi. |
| Phủ định |
Oh no, I can't find my phone anywhere, it must not be somewhere obvious!
|
Ôi không, tôi không thể tìm thấy điện thoại của mình ở đâu cả, chắc hẳn nó không ở chỗ nào dễ thấy! |
| Nghi vấn |
Hey, did you say you were going somewhere special tonight?
|
Này, bạn có nói là bạn sẽ đi đâu đó đặc biệt tối nay phải không? |
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
After a long day of hiking, somewhere quiet and peaceful, like a secluded cabin, is all I crave.
|
Sau một ngày dài đi bộ đường dài, một nơi nào đó yên tĩnh và thanh bình, như một túp lều hẻo lánh, là tất cả những gì tôi khao khát. |
| Phủ định |
He didn't want to go home, or to the park, or somewhere else he knew, and that concerned her.
|
Anh ấy không muốn về nhà, hoặc đến công viên, hoặc đến một nơi nào đó khác mà anh ấy biết, và điều đó làm cô ấy lo lắng. |
| Nghi vấn |
If you could travel anywhere, somewhere exotic and relaxing, where would you go?
|
Nếu bạn có thể đi du lịch đến bất cứ đâu, một nơi nào đó kỳ lạ và thư giãn, bạn sẽ đi đâu? |