(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ somewhere
A2

somewhere

Trạng từ

Nghĩa tiếng Việt

ở đâu đó một nơi nào đó
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Somewhere'

Giải nghĩa Tiếng Việt

ở, tại hoặc đến một nơi nào đó.

Definition (English Meaning)

in, at, or to some place.

Ví dụ Thực tế với 'Somewhere'

  • "I left my keys somewhere in the house."

    "Tôi đã để quên chìa khóa ở đâu đó trong nhà."

  • "Let's go somewhere different for dinner tonight."

    "Tối nay chúng ta hãy đi ăn ở một nơi nào đó khác đi."

  • "I'm sure I've seen her somewhere before."

    "Tôi chắc chắn là tôi đã gặp cô ấy ở đâu đó rồi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Somewhere'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adverb: somewhere
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

location(vị trí)
place(địa điểm)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'Somewhere'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Somewhere" thường được dùng để chỉ một địa điểm không xác định hoặc không quan trọng. Nó có thể được sử dụng một cách tổng quát hoặc khi người nói không biết chính xác địa điểm đó. Khác với "anywhere" (bất cứ đâu) thường dùng trong câu hỏi hoặc câu phủ định, "somewhere" dùng trong câu khẳng định để chỉ một địa điểm không cụ thể.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in near around

Các giới từ như "in", "near", "around" có thể đi kèm để diễn tả vị trí tương đối. Ví dụ: somewhere in the city (ở đâu đó trong thành phố), somewhere near the park (ở đâu đó gần công viên), somewhere around here (ở đâu đó quanh đây).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Somewhere'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, I must have left my keys somewhere in the house.
Chà, chắc hẳn tôi đã để quên chìa khóa ở đâu đó trong nhà rồi.
Phủ định
Oh no, I can't find my phone anywhere, it must not be somewhere obvious!
Ôi không, tôi không thể tìm thấy điện thoại của mình ở đâu cả, chắc hẳn nó không ở chỗ nào dễ thấy!
Nghi vấn
Hey, did you say you were going somewhere special tonight?
Này, bạn có nói là bạn sẽ đi đâu đó đặc biệt tối nay phải không?

Rule: punctuation-comma

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day of hiking, somewhere quiet and peaceful, like a secluded cabin, is all I crave.
Sau một ngày dài đi bộ đường dài, một nơi nào đó yên tĩnh và thanh bình, như một túp lều hẻo lánh, là tất cả những gì tôi khao khát.
Phủ định
He didn't want to go home, or to the park, or somewhere else he knew, and that concerned her.
Anh ấy không muốn về nhà, hoặc đến công viên, hoặc đến một nơi nào đó khác mà anh ấy biết, và điều đó làm cô ấy lo lắng.
Nghi vấn
If you could travel anywhere, somewhere exotic and relaxing, where would you go?
Nếu bạn có thể đi du lịch đến bất cứ đâu, một nơi nào đó kỳ lạ và thư giãn, bạn sẽ đi đâu?
(Vị trí vocab_tab4_inline)