somewhere
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
in, at, or to some place.
Vietnamese Meaning
ở, tại hoặc đến một nơi nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I left my keys somewhere in the house."
"Tôi đã để quên chìa khóa ở đâu đó trong nhà."
-
"Let's go somewhere different for dinner tonight."
"Tối nay chúng ta hãy đi ăn ở một nơi nào đó khác đi."
-
"I'm sure I've seen her somewhere before."
"Tôi chắc chắn là tôi đã gặp cô ấy ở đâu đó rồi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Somewhere" thường được dùng để chỉ một địa điểm không xác định hoặc không quan trọng. Nó có thể được sử dụng một cách tổng quát hoặc khi người nói không biết chính xác địa điểm đó. Khác với "anywhere" (bất cứ đâu) thường dùng trong câu hỏi hoặc câu phủ định, "somewhere" dùng trong câu khẳng định để chỉ một địa điểm không cụ thể.
Prepositions
Các giới từ như "in", "near", "around" có thể đi kèm để diễn tả vị trí tương đối. Ví dụ: somewhere in the city (ở đâu đó trong thành phố), somewhere near the park (ở đâu đó gần công viên), somewhere around here (ở đâu đó quanh đây).
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go somewhere (đi đâu đó)
-
live live somewhere (sống ở đâu đó)
-
hide hide somewhere (trốn ở đâu đó)
-
find find somewhere (tìm một nơi nào đó)
-
put put somewhere (đặt ở đâu đó)
-
nice somewhere nice (một nơi nào đó tốt đẹp/đáng yêu)
-
quiet somewhere quiet (một nơi nào đó yên tĩnh)
-
safe somewhere safe (một nơi nào đó an toàn)
-
warm somewhere warm (một nơi nào đó ấm áp)
-
else somewhere else (một nơi nào đó khác)
-
in the world somewhere in the world (ở một nơi nào đó trên thế giới)
-
in the middle somewhere in the middle (ở đâu đó ở giữa)
-
around here somewhere around here (ở đâu đó quanh đây)
Idioms
-
somewhere along the line
Vào một thời điểm nào đó trong quá trình, trong chuỗi sự kiện.
"Somewhere along the line, we lost track of our original goal."
(Vào một thời điểm nào đó, chúng ta đã đi chệch khỏi mục tiêu ban đầu.)
-
be somewhere with something
Đang trong quá trình thực hiện hoặc đạt được một giai đoạn nhất định với điều gì đó.
"We're somewhere with the project, but not finished yet."
(Chúng tôi đang tiến hành dự án, nhưng vẫn chưa hoàn thành.)
-
somewhere between X and Y
Khoảng giữa X và Y, không rõ chính xác.
"Her age is somewhere between 30 and 35."
(Tuổi của cô ấy khoảng từ 30 đến 35.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
somewhere
Trạng từở, tại hoặc đến một nơi nào đó.
"I left my keys somewhere in the house."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, I must have left my keys somewhere in the house. |
Chà, chắc hẳn tôi đã để quên chìa khóa ở đâu đó trong nhà rồi. |
| Phủ định | Oh no, I can't find my phone anywhere, it must not be somewhere obvious! |
Ôi không, tôi không thể tìm thấy điện thoại của mình ở đâu cả, chắc hẳn nó không ở chỗ nào dễ thấy! |
| Nghi vấn | Hey, did you say you were going somewhere special tonight? |
Này, bạn có nói là bạn sẽ đi đâu đó đặc biệt tối nay phải không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long day of hiking, somewhere quiet and peaceful, like a secluded cabin, is all I crave. |
Sau một ngày dài đi bộ đường dài, một nơi nào đó yên tĩnh và thanh bình, như một túp lều hẻo lánh, là tất cả những gì tôi khao khát. |
| Phủ định | He didn't want to go home, or to the park, or somewhere else he knew, and that concerned her. |
Anh ấy không muốn về nhà, hoặc đến công viên, hoặc đến một nơi nào đó khác mà anh ấy biết, và điều đó làm cô ấy lo lắng. |
| Nghi vấn | If you could travel anywhere, somewhere exotic and relaxing, where would you go? |
Nếu bạn có thể đi du lịch đến bất cứ đâu, một nơi nào đó kỳ lạ và thư giãn, bạn sẽ đi đâu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "somewhere".
