(Top Banner Ad)
not be sorry
B1
Cụm động từ/Tính từ phủ định B1 Giao tiếp hàng ngày/Cảm xúc

not be sorry

UK: ˈnɒt bi ˈsɒri • US: ˈnɑːt bi ˈsɔːri

Nghĩa tiếng Việt

không hối tiếc không ân hận không cảm thấy có lỗi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not regret something; to feel no remorse for something done or said.

Vietnamese Meaning

Không hối tiếc về điều gì đó; không cảm thấy ăn năn về một điều gì đó đã làm hoặc đã nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm not sorry for telling him the truth."

    "Tôi không hối tiếc vì đã nói sự thật với anh ta."

  • "She said she was not sorry for her decision."

    "Cô ấy nói rằng cô ấy không hối tiếc về quyết định của mình."

  • "I'm not sorry if I hurt your feelings, it needed to be said."

    "Tôi không xin lỗi nếu tôi làm tổn thương cảm xúc của bạn, điều đó cần phải được nói ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sorry Hối hận, tiếc nuối, đáng thương
Noun sorrow Nỗi buồn, sự hối tiếc
Adjective sorrowful Buồn bã, đau khổ, thể hiện sự hối tiếc

Synonyms

not regret (không hối tiếc)stand by one's actions (chịu trách nhiệm cho hành động của mình)

Antonyms

be sorry (hối tiếc)regret (hối hận)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sairaz
Old English
sārig
Middle English
sory
Modern English
sorry

Nguồn gốc của từ "Sorry"

Cụm từ "not be sorry" có nghĩa là không hối hận, không tiếc nuối. Bản thân từ "sorry" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "sārig", có nghĩa là "đau đớn, buồn bã". Qua thời gian, nghĩa của "sārig" phát triển thành cảm giác hối tiếc hoặc muốn xin lỗi khi gây ra lỗi lầm. Khi thêm "not be" vào, nó trở thành việc khẳng định không có cảm giác hối tiếc đó, thường mang ý nghĩa kiên quyết hoặc tự tin vào hành động của mình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để thể hiện sự quả quyết, quyết đoán về một hành động hoặc lời nói nào đó. Nó nhấn mạnh sự tự tin và không hối hận. Khác với 'regret', 'not be sorry' mang sắc thái mạnh mẽ và đôi khi có phần thách thức hơn.

Prepositions

for about

'for' được sử dụng khi chỉ rõ lý do không hối tiếc (ví dụ: I'm not sorry for what I said). 'about' cũng có nghĩa tương tự và thường được sử dụng thay thế cho 'for' (ví dụ: I'm not sorry about what happened).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + not be sorry
  • absolutely absolutely not be sorry
    (hoàn toàn không hối hận)
  • definitely definitely not be sorry
    (chắc chắn không hối hận)
  • never never be sorry
    (không bao giờ hối hận)
not be sorry + Preposition
  • for not be sorry for [doing something]
    (không hối hận vì [đã làm gì])
  • about not be sorry about [something]
    (không hối hận về [điều gì])

Idioms

  • You won't be sorry.

    Bạn sẽ không phải hối hận đâu. (Dùng để trấn an, khuyến khích ai đó làm điều gì đó, ngụ ý kết quả sẽ tốt đẹp)

    "Trust me, buy this car. You won't be sorry."

    (Tin tôi đi, mua chiếc xe này đi. Bạn sẽ không hối hận đâu.)

  • I'm not sorry for what I did/said.

    Tôi không hối hận về những gì tôi đã làm/nói. (Thể hiện sự kiên quyết, không ăn năn hoặc không cảm thấy có lỗi, thường mang tính thách thức)

    "They criticized her, but she replied, 'I'm not sorry for speaking my mind.'"

    (Họ chỉ trích cô ấy, nhưng cô ấy đáp: 'Tôi không hối hận vì đã nói lên suy nghĩ của mình.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not be sorry

Cụm động từ/Tính từ phủ định
Lật mặt

Không hối tiếc về điều gì đó; không cảm thấy ăn năn về một điều gì đó đã làm hoặc đã nói.

"I'm not sorry for telling him the truth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I knew the truth, I wouldn't be sorry about my decision.
Nếu tôi biết sự thật, tôi sẽ không hối tiếc về quyết định của mình.
Phủ định
If she hadn't been so stubborn, she wouldn't be sorry now.
Nếu cô ấy không quá bướng bỉnh, cô ấy đã không hối hận bây giờ.
Nghi vấn
Would you be sorry if you didn't take the opportunity?
Bạn có hối tiếc không nếu bạn không nắm bắt cơ hội này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not be sorry".

Triết lý "Không Hối Hận" (No Regrets)

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ "no regrets" (không hối hận) đã trở thành một triết lý sống phổ biến, khuyến khích mọi người đưa ra quyết định một cách tự tin và chấp nhận mọi kết quả mà không phải day dứt về quá khứ. Việc "not be sorry" thường được nhìn nhận như một biểu hiện của sự mạnh mẽ, quyết đoán và chịu trách nhiệm với lựa chọn của bản thân, thay vì chìm đắm trong sự hối tiếc.

Biểu hiện xã hội của sự hối lỗi và không hối lỗi

Trong nhiều nền văn hóa, việc nói "I'm sorry" (tôi xin lỗi) là một hành động xã hội quan trọng để sửa chữa lỗi lầm, thể hiện sự đồng cảm và duy trì các mối quan hệ. Ngược lại, việc khẳng định "I'm not sorry" (tôi không hối hận) có thể được hiểu là sự từ chối trách nhiệm, sự thách thức, hoặc đôi khi là biểu hiện của sự tự tin vào quyết định của mình, tùy thuộc vào ngữ cảnh, giọng điệu và mối quan hệ giữa những người giao tiếp. Nó có thể được coi là dũng cảm hoặc bất lịch sự.