not be sorry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không hối tiếc về điều gì đó; không cảm thấy ăn năn về một điều gì đó đã làm hoặc đã nói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm not sorry for telling him the truth."
"Tôi không hối tiếc vì đã nói sự thật với anh ta."
-
"She said she was not sorry for her decision."
"Cô ấy nói rằng cô ấy không hối tiếc về quyết định của mình."
-
"I'm not sorry if I hurt your feelings, it needed to be said."
"Tôi không xin lỗi nếu tôi làm tổn thương cảm xúc của bạn, điều đó cần phải được nói ra."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để thể hiện sự quả quyết, quyết đoán về một hành động hoặc lời nói nào đó. Nó nhấn mạnh sự tự tin và không hối hận. Khác với 'regret', 'not be sorry' mang sắc thái mạnh mẽ và đôi khi có phần thách thức hơn.
Prepositions
'for' được sử dụng khi chỉ rõ lý do không hối tiếc (ví dụ: I'm not sorry for what I said). 'about' cũng có nghĩa tương tự và thường được sử dụng thay thế cho 'for' (ví dụ: I'm not sorry about what happened).
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolutely absolutely not be sorry (hoàn toàn không hối hận)
-
definitely definitely not be sorry (chắc chắn không hối hận)
-
never never be sorry (không bao giờ hối hận)
-
for not be sorry for [doing something] (không hối hận vì [đã làm gì])
-
about not be sorry about [something] (không hối hận về [điều gì])
Idioms
-
You won't be sorry.
Bạn sẽ không phải hối hận đâu. (Dùng để trấn an, khuyến khích ai đó làm điều gì đó, ngụ ý kết quả sẽ tốt đẹp)
"Trust me, buy this car. You won't be sorry."
(Tin tôi đi, mua chiếc xe này đi. Bạn sẽ không hối hận đâu.)
-
I'm not sorry for what I did/said.
Tôi không hối hận về những gì tôi đã làm/nói. (Thể hiện sự kiên quyết, không ăn năn hoặc không cảm thấy có lỗi, thường mang tính thách thức)
"They criticized her, but she replied, 'I'm not sorry for speaking my mind.'"
(Họ chỉ trích cô ấy, nhưng cô ấy đáp: 'Tôi không hối hận vì đã nói lên suy nghĩ của mình.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not be sorry
Cụm động từ/Tính từ phủ địnhKhông hối tiếc về điều gì đó; không cảm thấy ăn năn về một điều gì đó đã làm hoặc đã nói.
"I'm not sorry for telling him the truth."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I knew the truth, I wouldn't be sorry about my decision. |
Nếu tôi biết sự thật, tôi sẽ không hối tiếc về quyết định của mình. |
| Phủ định | If she hadn't been so stubborn, she wouldn't be sorry now. |
Nếu cô ấy không quá bướng bỉnh, cô ấy đã không hối hận bây giờ. |
| Nghi vấn | Would you be sorry if you didn't take the opportunity? |
Bạn có hối tiếc không nếu bạn không nắm bắt cơ hội này? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not be sorry".
