(Top Banner Ad)
not one iota
C2
Idiom C2 Ngôn ngữ học/Giao tiếp

not one iota

Nghĩa tiếng Việt

không một chút nào hoàn toàn không không hề một mảy may cũng không
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not the slightest bit; not at all; not even a little.

Vietnamese Meaning

Không một chút nào; hoàn toàn không; không hề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He doesn't care not one iota about what others think."

    "Anh ta không hề quan tâm một chút nào đến những gì người khác nghĩ."

  • "She didn't seem to regret her decision not one iota."

    "Cô ấy dường như không hối hận một chút nào về quyết định của mình."

  • "The government has not yielded one iota to the demands of the protesters."

    "Chính phủ đã không nhượng bộ một chút nào trước các yêu sách của người biểu tình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun iota một lượng cực nhỏ, một chút, một tí (thường dùng trong các cụm từ phủ định để nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn)

Synonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học/Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἰῶτα (iōta)
Latin
iota
English
iota

Nguồn gốc của 'iota'

Từ 'iota' bắt nguồn từ chữ 'ἰῶτα' (iōta) trong bảng chữ cái Hy Lạp cổ, là chữ cái nhỏ nhất và có hình dạng đơn giản nhất (chỉ là một nét). Vì sự nhỏ bé của nó, 'iota' đã trở thành biểu tượng cho một thứ gì đó cực kỳ nhỏ bé, không đáng kể. Cụm từ 'not one iota' vì thế mang ý nghĩa 'không một chút nào', 'không một tí nào'.

Usage Note

Thành ngữ này nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn của một điều gì đó. 'Iota' là chữ cái nhỏ nhất trong bảng chữ cái Hy Lạp, do đó, việc sử dụng nó nhấn mạnh đến một lượng nhỏ bé, không đáng kể. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hơn hoặc khi muốn tạo ấn tượng mạnh mẽ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + not one iota
  • change change not one iota
    (không thay đổi dù chỉ một chút)
  • care care not one iota
    (không quan tâm dù chỉ một tí)
  • matter matter not one iota
    (không quan trọng dù chỉ một chút)
  • understand understand not one iota
    (không hiểu dù chỉ một chút nào)
Idiomatic phrases
  • make make not one iota of difference
    (không tạo ra dù chỉ một chút khác biệt)
  • give not give one iota of attention
    (không dành dù chỉ một chút sự chú ý)

Idioms

  • not one iota

    không một chút nào, không một tí nào (dùng để nhấn mạnh sự phủ định hoàn toàn)

    "His explanation didn't convince me not one iota."

    (Lời giải thích của anh ấy không thuyết phục tôi dù chỉ một chút.)

  • not make one iota of difference

    không tạo ra dù chỉ một chút khác biệt, không ảnh hưởng gì

    "Whether you apologize now or later, it won't make one iota of difference to how I feel."

    (Dù bạn xin lỗi bây giờ hay sau này, điều đó cũng sẽ không tạo ra dù chỉ một chút khác biệt nào đến cảm xúc của tôi.)

  • not care one iota

    không quan tâm dù chỉ một tí nào, hoàn toàn thờ ơ

    "I don't care one iota what other people think about my choices."

    (Tôi không quan tâm một tí nào người khác nghĩ gì về những lựa chọn của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not one iota

Idiom
Lật mặt

Không một chút nào; hoàn toàn không; không hề.

"He doesn't care not one iota about what others think."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not one iota".

Chữ cái Hy Lạp 'Iota'

Từ 'iota' được lấy từ chữ cái thứ chín (hoặc thứ mười) của bảng chữ cái Hy Lạp, 'Ι' hoặc 'ι'. Nó là chữ cái nhỏ nhất và có hình dạng đơn giản nhất, thường chỉ là một nét thẳng. Trong tiếng Anh, 'iota' được dùng để chỉ một lượng cực nhỏ, phản ánh sự nhỏ bé của chữ cái này trong bảng chữ cái gốc.

Tham chiếu trong Kinh Thánh

Cụm từ 'not one iota' còn có sự liên hệ mạnh mẽ với một câu nói của Chúa Giê-su trong Kinh Thánh (Matthew 5:18): 'Cho đến khi trời đất qua đi, một chấm hay một nét (iota or tittle) cũng không hề qua khỏi luật pháp, cho đến khi mọi sự được trọn.' Câu này nhấn mạnh rằng ngay cả phần nhỏ nhất của luật pháp cũng không bị thay đổi, củng cố ý nghĩa của 'iota' như một biểu tượng cho sự chính xác và chi tiết đến từng li từng tí.