not one iota
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not the slightest bit; not at all; not even a little.
Vietnamese Meaning
Không một chút nào; hoàn toàn không; không hề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He doesn't care not one iota about what others think."
"Anh ta không hề quan tâm một chút nào đến những gì người khác nghĩ."
-
"She didn't seem to regret her decision not one iota."
"Cô ấy dường như không hối hận một chút nào về quyết định của mình."
-
"The government has not yielded one iota to the demands of the protesters."
"Chính phủ đã không nhượng bộ một chút nào trước các yêu sách của người biểu tình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | iota | một lượng cực nhỏ, một chút, một tí (thường dùng trong các cụm từ phủ định để nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn) |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn của một điều gì đó. 'Iota' là chữ cái nhỏ nhất trong bảng chữ cái Hy Lạp, do đó, việc sử dụng nó nhấn mạnh đến một lượng nhỏ bé, không đáng kể. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hơn hoặc khi muốn tạo ấn tượng mạnh mẽ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
change change not one iota (không thay đổi dù chỉ một chút)
-
care care not one iota (không quan tâm dù chỉ một tí)
-
matter matter not one iota (không quan trọng dù chỉ một chút)
-
understand understand not one iota (không hiểu dù chỉ một chút nào)
-
make make not one iota of difference (không tạo ra dù chỉ một chút khác biệt)
-
give not give one iota of attention (không dành dù chỉ một chút sự chú ý)
Idioms
-
not one iota
không một chút nào, không một tí nào (dùng để nhấn mạnh sự phủ định hoàn toàn)
"His explanation didn't convince me not one iota."
(Lời giải thích của anh ấy không thuyết phục tôi dù chỉ một chút.)
-
not make one iota of difference
không tạo ra dù chỉ một chút khác biệt, không ảnh hưởng gì
"Whether you apologize now or later, it won't make one iota of difference to how I feel."
(Dù bạn xin lỗi bây giờ hay sau này, điều đó cũng sẽ không tạo ra dù chỉ một chút khác biệt nào đến cảm xúc của tôi.)
-
not care one iota
không quan tâm dù chỉ một tí nào, hoàn toàn thờ ơ
"I don't care one iota what other people think about my choices."
(Tôi không quan tâm một tí nào người khác nghĩ gì về những lựa chọn của tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not one iota
IdiomKhông một chút nào; hoàn toàn không; không hề.
"He doesn't care not one iota about what others think."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not one iota".
