not at all
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used as a polite response to thank you or an apology; you're welcome; it's nothing.
Vietnamese Meaning
Được sử dụng như một câu trả lời lịch sự khi ai đó cảm ơn hoặc xin lỗi; không có gì; không có chi; không sao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Thank you for helping me with my homework." "Not at all, I was happy to help.""
""Cảm ơn bạn đã giúp tôi làm bài tập về nhà." "Không có gì, tôi rất vui được giúp đỡ.""
-
""Are you tired?" "Not at all!""
""Bạn có mệt không?" "Không hề!""
-
""I hope I'm not disturbing you." "Not at all, please come in.""
""Tôi hy vọng tôi không làm phiền bạn." "Không hề, mời vào.""
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Not at all" là một cụm từ được sử dụng rộng rãi để đáp lại lời cảm ơn hoặc xin lỗi. Nó mang ý nghĩa là bạn không cần phải cảm ơn hoặc xin lỗi, vì hành động bạn đã làm không đáng kể hoặc bạn rất vui được giúp đỡ. So với "You're welcome", "Not at all" có thể trang trọng hơn một chút và thể hiện sự khiêm tốn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Thank you Thank you very much for your help! - Not at all. (Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã giúp đỡ! - Không có gì/Không sao đâu.)
-
Sorry I'm sorry to bother you. - Not at all. (Tôi xin lỗi vì đã làm phiền bạn. - Không sao đâu.)
-
difficult The test wasn't at all difficult. (Bài kiểm tra hoàn toàn không khó chút nào.)
-
surprised I was not at all surprised by the news. (Tôi hoàn toàn không bất ngờ chút nào về tin tức đó.)
-
interested She's not at all interested in politics. (Cô ấy hoàn toàn không quan tâm đến chính trị chút nào.)
-
mind Do you mind if I sit here? - Not at all. (Bạn có phiền nếu tôi ngồi đây không? - Không hề (phiền).)
-
understand He didn't at all understand what I meant. (Anh ấy hoàn toàn không hiểu ý tôi là gì.)
-
like I don't at all like cold weather. (Tôi hoàn toàn không thích thời tiết lạnh chút nào.)
Idioms
-
Not at all (as a polite response)
Không có gì, không sao đâu (dùng để đáp lại lời cảm ơn hoặc xin lỗi, cho thấy việc đó không gây phiền phức gì).
"Thank you for helping me! - Not at all."
(Cảm ơn bạn đã giúp tôi! - Không có gì.)
-
It's not at all like someone/something
Nó hoàn toàn không giống/không phải tính cách của ai đó/điều gì đó (ám chỉ một điều bất thường, không đúng với bản chất).
"It's not at all like him to be late."
(Việc anh ấy đến muộn hoàn toàn không giống với anh ấy chút nào (anh ấy vốn không phải người như vậy).)
-
Not at all surprising
Hoàn toàn không ngạc nhiên (diễn tả sự không bất ngờ, điều gì đó đã được dự đoán trước hoặc hiển nhiên).
"Her success was not at all surprising; she worked incredibly hard."
(Thành công của cô ấy hoàn toàn không đáng ngạc nhiên; cô ấy đã làm việc cực kỳ chăm chỉ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not at all
Trạng ngữĐược sử dụng như một câu trả lời lịch sự khi ai đó cảm ơn hoặc xin lỗi; không có gì; không có chi; không sao.
""Thank you for helping me with my homework." "Not at all, I was happy to help.""
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He wasn't bothered by the long wait: not at all, in fact, he seemed to enjoy the people-watching. |
Anh ấy không hề bận tâm về việc chờ đợi lâu: thực tế là không chút nào, anh ấy có vẻ thích việc ngắm người qua lại. |
| Phủ định | She said she wasn't angry: not at all, she insisted, it was just a misunderstanding. |
Cô ấy nói rằng cô ấy không hề giận: không chút nào, cô ấy khăng khăng, đó chỉ là một sự hiểu lầm. |
| Nghi vấn | Are you sure you don't mind helping: not at all, is it really no trouble for you? |
Bạn có chắc là bạn không phiền giúp đỡ chứ: hoàn toàn không, nó thực sự không gây rắc rối cho bạn chứ? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He helped me, but I appreciated it not at all. |
Anh ấy đã giúp tôi, nhưng tôi không hề cảm kích điều đó. |
| Phủ định | I did not like the movie not at all. |
Tôi hoàn toàn không thích bộ phim đó. |
| Nghi vấn | Did she care about the outcome not at all? |
Cô ấy có quan tâm đến kết quả không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You don't mind if I sit here, do you? Not at all. |
Bạn không phiền nếu tôi ngồi đây chứ, phải không? Không hề gì. |
| Phủ định | He's not at all interested in football, is he? |
Anh ấy không hề thích bóng đá, phải không? |
| Nghi vấn | It wasn't easy at all, was it? |
Nó không hề dễ dàng, đúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not at all".
