not a bit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not at all; not in the slightest.
Vietnamese Meaning
Không một chút nào; hoàn toàn không.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Are you tired?" "Not a bit!""
""Bạn có mệt không?" "Không một chút nào!""
-
"I don't care for it, not a bit."
"Tôi không thích nó, một chút nào cũng không."
-
""Do you mind if I sit here?" "Not a bit.""
""Bạn có phiền không nếu tôi ngồi đây?" "Không hề." "
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để nhấn mạnh sự phủ định. Nó thể hiện sự phủ định mạnh mẽ hơn so với chỉ nói 'no' hoặc 'not'. 'Not a bit' thường được dùng để trả lời một câu hỏi hoặc bác bỏ một lời đề nghị nào đó. Nó thường mang sắc thái thân mật, suồng sã.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Are you tired? Not a bit! (Bạn có mệt không? – Không hề!)
-
Is it difficult? Not a bit! (Nó có khó không? – Không một chút nào!)
-
tired He's not a bit tired, despite working all day. (Anh ấy không hề mệt mỏi chút nào, dù đã làm việc cả ngày.)
-
worried She's not a bit worried about the exam. (Cô ấy không hề lo lắng chút nào về kỳ thi.)
-
afraid They were not a bit afraid of the big dog. (Họ không hề sợ con chó lớn đó chút nào.)
-
sugar This coffee has not a bit of sugar. (Cà phê này không có chút đường nào.)
-
doubt There's not a bit of doubt in my mind. (Trong tâm trí tôi không hề có một chút nghi ngờ nào.)
Idioms
-
Not a bit!
Không hề! Tuyệt đối không!
"Are you annoyed by his behavior? Not a bit!"
(Bạn có khó chịu với hành vi của anh ấy không? Không hề!)
-
Not a bit of it!
Hoàn toàn không phải vậy! Không có chuyện đó đâu!
"They said I was leaving, but it's not a bit of it!"
(Họ nói tôi sẽ rời đi, nhưng hoàn toàn không phải vậy!)
-
not a bit + adjective/participle
không hề... chút nào
"Her new painting is not a bit different from her old style."
(Bức tranh mới của cô ấy không hề khác một chút nào so với phong cách cũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not a bit
Adverbial PhraseKhông một chút nào; hoàn toàn không.
""Are you tired?" "Not a bit!""
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Not a bit, I enjoyed the movie. |
Không hề, tôi rất thích bộ phim. |
| Phủ định | Not a bit, she didn't seem worried at all. |
Không hề, cô ấy dường như không lo lắng chút nào. |
| Nghi vấn | Not a bit, did you expect that outcome? |
Không hề, bạn có mong đợi kết quả đó không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was not a bit worried about the exam while she was playing video games. |
Cô ấy chẳng lo lắng chút nào về bài kiểm tra trong khi đang chơi điện tử. |
| Phủ định | He wasn't feeling not a bit better even though he was taking the medicine. |
Anh ấy vẫn không cảm thấy khá hơn chút nào mặc dù đang uống thuốc. |
| Nghi vấn | Were you not a bit surprised when she was suddenly announcing her engagement? |
Bạn có ngạc nhiên chút nào không khi cô ấy đột ngột thông báo lễ đính hôn của mình? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not a bit".
