(Top Banner Ad)
not a bit
A2
Adverbial Phrase A2 Giao tiếp hàng ngày

not a bit

UK: nɒt ə bɪt • US: nɑːt ə bɪt

Nghĩa tiếng Việt

không một chút nào không hề chẳng tí nào hoàn toàn không
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not at all; not in the slightest.

Vietnamese Meaning

Không một chút nào; hoàn toàn không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Are you tired?" "Not a bit!""

    ""Bạn có mệt không?" "Không một chút nào!""

  • "I don't care for it, not a bit."

    "Tôi không thích nó, một chút nào cũng không."

  • ""Do you mind if I sit here?" "Not a bit.""

    ""Bạn có phiền không nếu tôi ngồi đây?" "Không hề." "

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bit mẩu, miếng nhỏ; chút ít; đơn vị thông tin nhỏ nhất trong máy tính
Verb bite cắn, táp, ngoạm
Adjective biting sắc sảo, gay gắt (lời nói); lạnh cắt da cắt thịt (thời tiết)
Adverbial Phrase a bit một chút, hơi hơi

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nawiht
Old English
bita
Middle English
nat a bit
Modern English
not a bit

Nguồn gốc của "not a bit"

Cụm từ 'not a bit' được hình thành từ hai từ cơ bản: 'not' (không) và 'bit' (một mẩu, một miếng nhỏ). 'Bit' ở đây dùng để chỉ một lượng cực kỳ nhỏ, một hạt li ti. Khi kết hợp với 'not', nó tạo thành ý nghĩa 'không một chút nào', 'không hề', nhằm nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối, không có ngay cả lượng nhỏ nhất. Cách diễn đạt này xuất hiện từ thế kỷ 16 và vẫn được sử dụng rộng rãi cho đến ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để nhấn mạnh sự phủ định. Nó thể hiện sự phủ định mạnh mẽ hơn so với chỉ nói 'no' hoặc 'not'. 'Not a bit' thường được dùng để trả lời một câu hỏi hoặc bác bỏ một lời đề nghị nào đó. Nó thường mang sắc thái thân mật, suồng sã.

Collocations (Từ đi kèm)

Phản ứng phủ định mạnh mẽ
  • Are you tired? Not a bit!
    (Bạn có mệt không? – Không hề!)
  • Is it difficult? Not a bit!
    (Nó có khó không? – Không một chút nào!)
Với tính từ hoặc phân từ
  • tired He's not a bit tired, despite working all day.
    (Anh ấy không hề mệt mỏi chút nào, dù đã làm việc cả ngày.)
  • worried She's not a bit worried about the exam.
    (Cô ấy không hề lo lắng chút nào về kỳ thi.)
  • afraid They were not a bit afraid of the big dog.
    (Họ không hề sợ con chó lớn đó chút nào.)
Diễn tả sự không có chút nào
  • sugar This coffee has not a bit of sugar.
    (Cà phê này không có chút đường nào.)
  • doubt There's not a bit of doubt in my mind.
    (Trong tâm trí tôi không hề có một chút nghi ngờ nào.)

Idioms

  • Not a bit!

    Không hề! Tuyệt đối không!

    "Are you annoyed by his behavior? Not a bit!"

    (Bạn có khó chịu với hành vi của anh ấy không? Không hề!)

  • Not a bit of it!

    Hoàn toàn không phải vậy! Không có chuyện đó đâu!

    "They said I was leaving, but it's not a bit of it!"

    (Họ nói tôi sẽ rời đi, nhưng hoàn toàn không phải vậy!)

  • not a bit + adjective/participle

    không hề... chút nào

    "Her new painting is not a bit different from her old style."

    (Bức tranh mới của cô ấy không hề khác một chút nào so với phong cách cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not a bit

Adverbial Phrase
Lật mặt

Không một chút nào; hoàn toàn không.

""Are you tired?" "Not a bit!""

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Not a bit, I enjoyed the movie.
Không hề, tôi rất thích bộ phim.
Phủ định
Not a bit, she didn't seem worried at all.
Không hề, cô ấy dường như không lo lắng chút nào.
Nghi vấn
Not a bit, did you expect that outcome?
Không hề, bạn có mong đợi kết quả đó không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was not a bit worried about the exam while she was playing video games.
Cô ấy chẳng lo lắng chút nào về bài kiểm tra trong khi đang chơi điện tử.
Phủ định
He wasn't feeling not a bit better even though he was taking the medicine.
Anh ấy vẫn không cảm thấy khá hơn chút nào mặc dù đang uống thuốc.
Nghi vấn
Were you not a bit surprised when she was suddenly announcing her engagement?
Bạn có ngạc nhiên chút nào không khi cô ấy đột ngột thông báo lễ đính hôn của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not a bit".

Nhấn mạnh sự kiên cường và phủ nhận mạnh mẽ

Cụm từ 'not a bit' thường được sử dụng để thể hiện sự kiên cường, dứt khoát hoặc phủ nhận mạnh mẽ một điều gì đó. Khi nói 'Not a bit!' để đáp lại câu hỏi như 'Bạn có sợ không?', người nói muốn truyền tải rằng họ hoàn toàn không sợ hãi hoặc không bị ảnh hưởng, thể hiện sự tự tin và ý chí mạnh mẽ.

Cách giao tiếp trực tiếp và thân mật

Trong giao tiếp hàng ngày, 'not a bit' mang sắc thái thân mật và trực tiếp hơn so với các cách phủ định trang trọng. Nó cho phép người nói bày tỏ cảm xúc hoặc quan điểm một cách rõ ràng và không vòng vo, phù hợp với các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh một ý kiến cá nhân.