(Top Banner Ad)
nothing ventured, nothing gained
Tục ngữ, Kinh nghiệm sống

nothing ventured, nothing gained

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb venture mạo hiểm, liều mình (làm gì đó)
Noun venture sự mạo hiểm, công việc kinh doanh mạo hiểm
Adjective venturesome thích mạo hiểm, liều lĩnh
Verb gain đạt được, giành được, có được
Noun gain sự đạt được, lợi ích, thành quả
Adjective gainful có lợi, sinh lợi

Subject Area

Tục ngữ, Kinh nghiệm sống

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
No thing adventured, no thing had.
Early Modern English
Nothing venture, nothing have.
Modern English
Nothing ventured, nothing gained.

Nguồn gốc tục ngữ

Câu tục ngữ này có nguồn gốc từ tác phẩm 'Troilus and Criseyde' của nhà thơ người Anh Geoffrey Chaucer (khoảng năm 1374), với câu 'No thing adventured, no thing had.' Qua nhiều thế kỷ, nó đã phát triển thành các dạng khác như 'Nothing venture, nothing have' và cuối cùng là 'Nothing ventured, nothing gained' như chúng ta biết ngày nay, phản ánh một triết lý sống phổ biến về tầm quan trọng của việc chấp nhận rủi ro để đạt được thành công.

Collocations (Từ đi kèm)

Phrases giới thiệu tục ngữ
  • Remember, Remember, nothing ventured, nothing gained.
    (Hãy nhớ rằng, không mạo hiểm thì không đạt được gì.)
  • They often say, They often say, nothing ventured, nothing gained.
    (Người ta thường nói, không mạo hiểm thì không đạt được gì.)
  • As the saying goes, As the saying goes, nothing ventured, nothing gained.
    (Như câu nói, không mạo hiểm thì không đạt được gì.)

Idioms

  • Nothing ventured, nothing gained.

    Không mạo hiểm thì không đạt được gì.

    "I'm nervous about starting my own business, but I guess nothing ventured, nothing gained."

    (Tôi lo lắng khi bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình, nhưng tôi đoán là không mạo hiểm thì không đạt được gì.)

  • You know what they say: nothing ventured, nothing gained.

    Bạn biết người ta nói gì mà: không mạo hiểm thì không đạt được gì.

    "Go ahead and ask for a raise! You know what they say: nothing ventured, nothing gained."

    (Cứ mạnh dạn đòi tăng lương đi! Bạn biết người ta nói gì mà: không mạo hiểm thì không đạt được gì.)

  • It's always 'nothing ventured, nothing gained' when it comes to opportunities.

    Luôn luôn là 'không mạo hiểm thì không đạt được gì' khi nói đến các cơ hội.

    "Even if it seems difficult, it's always 'nothing ventured, nothing gained' when it comes to new opportunities."

    (Ngay cả khi nó có vẻ khó khăn, thì luôn luôn là 'không mạo hiểm thì không đạt được gì' khi nói đến các cơ hội mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nothing ventured, nothing gained

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nothing ventured, nothing gained".

Tinh thần mạo hiểm và phát triển cá nhân

Câu tục ngữ này phản ánh sâu sắc giá trị văn hóa phương Tây về việc khuyến khích sự chủ động, dám nghĩ dám làm và chấp nhận rủi ro. Nó nhấn mạnh rằng để có được sự phát triển cá nhân, thành công trong sự nghiệp hay đạt được những điều lớn lao, con người cần phải bước ra khỏi vùng an toàn của mình và đối mặt với những thử thách.

Ý nghĩa trong giáo dục và sự nghiệp

Trong giáo dục và sự nghiệp, 'nothing ventured, nothing gained' thường được dùng để động viên mọi người thử sức với những môn học mới, nộp đơn vào các chương trình khó, hoặc theo đuổi những dự án kinh doanh mạo hiểm. Nó khuyến khích tinh thần không sợ thất bại và coi rủi ro là một phần tất yếu của quá trình học hỏi và thành công.