(Top Banner Ad)
gainful
B2
adjective B2 Kinh tế, Lao động

gainful

UK: /ˈɡeɪnfl/ • US: /ˈɡeɪnfl/

Nghĩa tiếng Việt

sinh lợi có lợi có thu nhập béo bở (trong một số ngữ cảnh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Producing money or other advantages.

Vietnamese Meaning

Sinh lợi, có lợi, có thu nhập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She found gainful employment as a software developer."

    "Cô ấy tìm được một công việc sinh lợi với vai trò là nhà phát triển phần mềm."

  • "He sought gainful occupation after retiring from the military."

    "Ông ấy tìm kiếm một công việc sinh lợi sau khi nghỉ hưu từ quân đội."

  • "The charity provides gainful training to unemployed youth."

    "Tổ chức từ thiện cung cấp đào tạo mang lại lợi ích cho thanh niên thất nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gain lợi ích, sự thu được, sự tăng lên
Verb gain thu được, đạt được, giành được
Noun gainer người được lợi, người thắng cuộc
Adjective ungainful không sinh lời, không có lợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*waithanjan
Old French
gaaignier
Middle English
gain
Old English
-full
English
gainful

Nguồn gốc của "gainful"

Từ "gainful" được tạo thành từ gốc từ "gain" và hậu tố "-ful". "Gain" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "gaaignier", mang ý nghĩa "kiếm được, chiến thắng" và xa hơn nữa là từ các ngôn ngữ German cổ. Hậu tố "-ful" trong tiếng Anh có nghĩa là "đầy đủ, có đặc tính của". Do đó, "gainful" mang ý nghĩa "mang lại lợi ích, thu nhập" hoặc "có giá trị".

Usage Note

Từ "gainful" thường được sử dụng để mô tả công việc, hoạt động hoặc việc làm mang lại thu nhập hoặc lợi nhuận đáng kể. Nó nhấn mạnh tính chất có ích về mặt tài chính. So với các từ như "profitable" (có lợi nhuận), "gainful" có thể ám chỉ một công việc ổn định và thường xuyên hơn là một giao dịch đơn lẻ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gainful
  • employment gainful employment
    (công việc có thu nhập, việc làm ổn định)
  • occupation gainful occupation
    (nghề nghiệp sinh lợi, nghề nghiệp tạo ra thu nhập)
  • activity gainful activity
    (hoạt động tạo ra thu nhập, hoạt động có lợi ích)
  • work gainful work
    (công việc có ích, công việc có thu nhập)
Verb + gainful
  • seek seek gainful employment
    (tìm kiếm công việc có thu nhập)
  • find find gainful employment
    (tìm được công việc có thu nhập)
  • engage in engage in gainful pursuits
    (tham gia vào các hoạt động sinh lợi/có ích)

Idioms

  • gainful employment

    công việc có thu nhập, công việc ổn định (thường nhấn mạnh khả năng kiếm sống và độc lập tài chính)

    "After graduating, she struggled to find gainful employment in her field."

    (Sau khi tốt nghiệp, cô ấy chật vật để tìm được công việc có thu nhập trong lĩnh vực của mình.)

  • no gainful purpose

    không có mục đích sinh lời, không có ích lợi gì

    "He spent his time on activities with no gainful purpose."

    (Anh ấy đã dành thời gian cho những hoạt động không có mục đích sinh lợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gainful

adjective
Lật mặt

Sinh lợi, có lợi, có thu nhập.

"She found gainful employment as a software developer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gainful".

Tầm quan trọng của "Gainful Employment"

Trong nhiều xã hội phương Tây, khái niệm "gainful employment" (công việc có thu nhập) không chỉ đơn thuần là việc kiếm tiền mà còn mang ý nghĩa sâu sắc về sự độc lập tài chính, đóng góp cho xã hội và cảm giác giá trị bản thân. Có một công việc "gainful" thường được xem là yếu tố cốt lõi để có một cuộc sống ổn định và có ý nghĩa.

Quyền được làm việc và phát triển

Các chính phủ và tổ chức quốc tế thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo mọi công dân có cơ hội tìm kiếm "gainful employment". Đây được xem là một quyền cơ bản, giúp giảm nghèo đói, thúc đẩy sự phát triển kinh tế-xã hội và nâng cao chất lượng cuộc sống cho cá nhân và cộng đồng.